(Top Banner Ad)
unaccredited
C1
adjective C1 Giáo dục

unaccredited

UK: /ˌʌn.əˈkre.də.tɪd/ • US: /ˌʌn.əˈkre.də.tɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không được kiểm định chưa được công nhận không có giấy phép
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not officially recognized or approved as maintaining acceptable standards.

Vietnamese Meaning

Không được chính thức công nhận hoặc chấp thuận là duy trì các tiêu chuẩn chấp nhận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university is unaccredited, so its degrees may not be recognized by employers."

    "Trường đại học này không được kiểm định, vì vậy bằng cấp của nó có thể không được các nhà tuyển dụng công nhận."

  • "Many online courses are offered by unaccredited institutions."

    "Nhiều khóa học trực tuyến được cung cấp bởi các tổ chức không được kiểm định."

  • "The hospital was operating as an unaccredited facility."

    "Bệnh viện đang hoạt động như một cơ sở không được kiểm định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accredit công nhận, cấp chứng nhận chính thức
Adjective accredited được công nhận, được cấp phép
Noun accreditation sự công nhận, chứng nhận; quá trình cấp phép
Noun credit tín dụng, công lao
Verb credit tin tưởng, công nhận
Adjective credible đáng tin cậy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kerd-
Latin
credere
Middle French
accrediter
English
accredit
English
unaccredited

Nguồn gốc từ 'tin tưởng' và 'phủ nhận'

Từ 'unaccredited' được ghép từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không, phủ nhận') và động từ 'accredit' (nghĩa là 'công nhận, cấp chứng nhận'). Gốc của 'accredit' bắt nguồn từ tiếng Latin 'credere' có nghĩa là 'tin tưởng, giao phó', thông qua tiếng Pháp cổ 'accrediter' vào thế kỷ 17 để chỉ hành động cấp thẩm quyền chính thức. Đến thế kỷ 19, với sự bổ sung của tiền tố 'un-', 'unaccredited' mang ý nghĩa 'không được tin tưởng' hoặc 'không được công nhận chính thức'.

Usage Note

Từ 'unaccredited' thường được sử dụng để mô tả các tổ chức giáo dục, chương trình, hoặc bằng cấp không đáp ứng các tiêu chí chất lượng được thiết lập bởi một cơ quan kiểm định có thẩm quyền. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy một sự thiếu sót về mặt chất lượng hoặc tính hợp lệ so với các tiêu chuẩn được công nhận. Khác với 'non-accredited' có thể chỉ đơn giản là chưa được kiểm định, 'unaccredited' ngụ ý một sự thiếu sót hoặc thất bại trong việc đạt được sự công nhận.

Collocations (Từ đi kèm)

Unaccredited + Noun
  • institution unaccredited institution
    (tổ chức không được công nhận)
  • school unaccredited school
    (trường học không được công nhận)
  • program unaccredited program
    (chương trình không được công nhận)
  • degree unaccredited degree
    (bằng cấp không được công nhận)
  • qualification unaccredited qualification
    (chứng chỉ không được công nhận)
Verb + unaccredited
  • remain remain unaccredited
    (vẫn không được công nhận)
  • be considered be considered unaccredited
    (bị coi là không được công nhận)
  • operate operate unaccredited
    (hoạt động mà không được công nhận)
Adverb + unaccredited
  • still still unaccredited
    (vẫn chưa được công nhận)
  • formally formally unaccredited
    (chính thức không được công nhận)

Idioms

  • an unaccredited institution

    một tổ chức/cơ sở không được công nhận

    "Be wary of online universities that are an unaccredited institution."

    (Hãy cảnh giác với các trường đại học trực tuyến là một tổ chức không được công nhận.)

  • pursue an unaccredited degree

    theo đuổi một bằng cấp không được công nhận

    "Many students unknowingly pursue an unaccredited degree, only to find it's useless."

    (Nhiều sinh viên vô tình theo đuổi một bằng cấp không được công nhận, chỉ để rồi nhận ra nó vô dụng.)

  • risk getting an unaccredited qualification

    có nguy cơ nhận được một chứng chỉ không được công nhận

    "Without proper research, you risk getting an unaccredited qualification that employers won't accept."

    (Nếu không tìm hiểu kỹ, bạn có nguy cơ nhận được một chứng chỉ không được công nhận mà các nhà tuyển dụng sẽ không chấp nhận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unaccredited

adjective
Lật mặt

Không được chính thức công nhận hoặc chấp thuận là duy trì các tiêu chuẩn chấp nhận được.

"The university is unaccredited, so its degrees may not be recognized by employers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the school remains unaccredited, students will have difficulty transferring their credits.
Nếu trường vẫn không được kiểm định, sinh viên sẽ gặp khó khăn trong việc chuyển đổi tín chỉ.
Phủ định
If you don't choose an accredited program, your degree might not be recognized even if the institution is unaccredited.
Nếu bạn không chọn một chương trình được kiểm định, bằng cấp của bạn có thể không được công nhận ngay cả khi tổ chức đó không được kiểm định.
Nghi vấn
Will your job prospects decrease if your university remains unaccredited?
Triển vọng công việc của bạn có giảm sút nếu trường đại học của bạn vẫn không được kiểm định không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university is unaccredited, so its degrees are not recognized.
Trường đại học không được kiểm định, vì vậy bằng cấp của nó không được công nhận.
Phủ định
Not only is the school unaccredited, but also its teaching quality is subpar.
Không chỉ trường học không được kiểm định, mà chất lượng giảng dạy của nó cũng dưới mức trung bình.
Nghi vấn
Should the institution remain unaccredited, would students still choose to enroll?
Nếu tổ chức vẫn không được kiểm định, liệu sinh viên vẫn chọn ghi danh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unaccredited".

Tầm quan trọng của sự công nhận trong giáo dục

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, sự công nhận (accreditation) là một yếu tố cực kỳ quan trọng đối với các cơ sở giáo dục. Một trường học, đại học hay chương trình đào tạo 'unaccredited' (không được công nhận) thường có nghĩa là chất lượng giáo dục không đạt chuẩn, bằng cấp có thể không được các nhà tuyển dụng, trường đại học khác hoặc chính phủ chấp nhận. Điều này khác biệt lớn so với việc học tại một cơ sở 'accredited', nơi chất lượng và giá trị bằng cấp được đảm bảo.

Rủi ro khi chọn cơ sở giáo dục không được công nhận

Chọn một trường hoặc khóa học 'unaccredited' có thể dẫn đến nhiều rủi ro nghiêm trọng. Học phí có thể bị lãng phí, thời gian và công sức đầu tư không được đền đáp xứng đáng khi bằng cấp hoặc chứng chỉ của bạn không có giá trị pháp lý hoặc chuyên môn. Ngoài ra, sinh viên có thể không đủ điều kiện để nhận hỗ trợ tài chính của chính phủ, không thể chuyển tín chỉ sang các trường được công nhận khác, và gặp khó khăn khi tìm việc làm vì nhà tuyển dụng nghi ngờ về uy tín của bằng cấp.