acculturate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To assimilate or cause to assimilate cultural values and practices of a group.
Vietnamese Meaning
Hội nhập hoặc khiến ai đó hội nhập các giá trị và thực hành văn hóa của một nhóm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Immigrants often need to acculturate to the customs of their new country."
"Người nhập cư thường cần hội nhập vào phong tục tập quán của đất nước mới của họ."
-
"Children acculturate more quickly than adults."
"Trẻ em hội nhập nhanh hơn người lớn."
-
"The process of acculturating can be challenging for newcomers."
"Quá trình hội nhập có thể đầy thách thức đối với những người mới đến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | acculturate | hòa nhập văn hóa, tiếp biến văn hóa |
| Noun | acculturation | sự hòa nhập văn hóa, sự tiếp biến văn hóa |
| Adjective | acculturated | đã hòa nhập văn hóa |
| Adjective | acculturative | thuộc về/liên quan đến sự hòa nhập văn hóa (ví dụ: acculturative stress - căng thẳng do hòa nhập văn hóa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'acculturate' nhấn mạnh quá trình thay đổi văn hóa khi một người hoặc một nhóm người tiếp xúc với một nền văn hóa khác. Nó không đơn thuần là học hỏi mà là chấp nhận và thích nghi với các giá trị, phong tục mới. So với 'assimilate' (đồng hóa), 'acculturate' thường mang tính tự nguyện và ít cưỡng ép hơn, đồng thời cũng có thể bao gồm cả sự ảnh hưởng lẫn nhau giữa các nền văn hóa.
Prepositions
'Acculturate to': Thường được sử dụng để chỉ sự thích nghi với một nền văn hóa cụ thể. Ví dụ: 'They acculturated to the American way of life.'
'Acculturate into': Tương tự như 'to', nhưng có thể nhấn mạnh sự hòa nhập sâu sắc hơn vào nền văn hóa đó. Ví dụ: 'They acculturated into the local community.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully acculturate (hòa nhập văn hóa một cách hoàn toàn)
-
successfully acculturate (hòa nhập văn hóa thành công)
-
gradually acculturate (dần dần hòa nhập văn hóa)
-
partially acculturate (hòa nhập văn hóa một phần)
-
help someone acculturate (giúp ai đó hòa nhập văn hóa)
-
struggle to acculturate (vật lộn/gặp khó khăn để hòa nhập văn hóa)
-
fail to acculturate (không thể hòa nhập văn hóa)
-
be expected to acculturate (được kỳ vọng là sẽ hòa nhập văn hóa)
Idioms
-
acculturate to a new way of life
Hòa nhập vào một lối sống mới.
"It takes time for refugees to acculturate to a new way of life in their host country."
(Người tị nạn cần thời gian để hòa nhập vào một lối sống mới tại quốc gia sở tại.)
-
the pressure to acculturate
Áp lực phải hòa nhập văn hóa (thường là để phù hợp với xã hội đa số).
"Many immigrant children feel the pressure to acculturate at school, which can sometimes conflict with their family's traditions."
(Nhiều trẻ em nhập cư cảm thấy áp lực phải hòa nhập văn hóa ở trường, điều này đôi khi có thể mâu thuẫn với truyền thống gia đình của các em.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acculturate
Động từHội nhập hoặc khiến ai đó hội nhập các giá trị và thực hành văn hóa của một nhóm.
"Immigrants often need to acculturate to the customs of their new country."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Immigrants should acculturate to the new country's customs to better integrate. |
Những người nhập cư nên làm quen với phong tục của đất nước mới để hòa nhập tốt hơn. |
| Phủ định | They mustn't feel pressured to completely acculturate if they want to maintain their own traditions. |
Họ không nên cảm thấy bị áp lực phải hoàn toàn hội nhập nếu họ muốn duy trì truyền thống của riêng mình. |
| Nghi vấn | Could the local community help new residents acculturate more easily? |
Liệu cộng đồng địa phương có thể giúp cư dân mới hội nhập dễ dàng hơn không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Immigrants often acculturate to the customs of their new country. |
Người nhập cư thường hòa nhập vào phong tục của đất nước mới của họ. |
| Phủ định | Not all immigrants acculturate at the same rate. |
Không phải tất cả người nhập cư đều hòa nhập với cùng một tốc độ. |
| Nghi vấn | Does acculturation always mean abandoning one's original culture? |
Liệu sự hòa nhập có luôn đồng nghĩa với việc từ bỏ văn hóa gốc của một người? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been acculturating to the local customs since she moved here. |
Cô ấy đã và đang làm quen với các phong tục địa phương kể từ khi cô ấy chuyển đến đây. |
| Phủ định | They haven't been acculturating as quickly as they had hoped. |
Họ đã không làm quen nhanh như họ đã hy vọng. |
| Nghi vấn | Has he been acculturating well to his new school environment? |
Anh ấy đã làm quen tốt với môi trường học mới của mình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acculturate".
