(Top Banner Ad)
acculturate
C1
Động từ C1 Xã hội học, Nhân chủng học, Ngôn ngữ học

acculturate

UK: /əˈkʌltʃəreɪt/ • US: /əˈkʌltʃəreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

hội nhập văn hóa tiếp biến văn hóa thích nghi văn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To assimilate or cause to assimilate cultural values and practices of a group.

Vietnamese Meaning

Hội nhập hoặc khiến ai đó hội nhập các giá trị và thực hành văn hóa của một nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Immigrants often need to acculturate to the customs of their new country."

    "Người nhập cư thường cần hội nhập vào phong tục tập quán của đất nước mới của họ."

  • "Children acculturate more quickly than adults."

    "Trẻ em hội nhập nhanh hơn người lớn."

  • "The process of acculturating can be challenging for newcomers."

    "Quá trình hội nhập có thể đầy thách thức đối với những người mới đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb acculturate hòa nhập văn hóa, tiếp biến văn hóa
Noun acculturation sự hòa nhập văn hóa, sự tiếp biến văn hóa
Adjective acculturated đã hòa nhập văn hóa
Adjective acculturative thuộc về/liên quan đến sự hòa nhập văn hóa (ví dụ: acculturative stress - căng thẳng do hòa nhập văn hóa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân chủng học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- ('to, towards') + cultura ('cultivation, culture')
English (19th Century)
acculturate (back-formation from 'acculturation')

Từ 'Canh Tác' đến 'Hòa Nhập Văn Hóa'

Từ 'acculturate' được các nhà nhân chủng học đặt ra vào cuối thế kỷ 19. Nó bắt nguồn từ gốc Latin 'cultura', có nghĩa là 'sự vun trồng, canh tác'. Họ dùng từ này để mô tả quá trình các nhóm văn hóa khác nhau 'vun trồng' những đặc điểm mới khi tiếp xúc với nhau, giống như người nông dân vun trồng đất đai để tạo ra một vụ mùa mới.

Usage Note

Từ 'acculturate' nhấn mạnh quá trình thay đổi văn hóa khi một người hoặc một nhóm người tiếp xúc với một nền văn hóa khác. Nó không đơn thuần là học hỏi mà là chấp nhận và thích nghi với các giá trị, phong tục mới. So với 'assimilate' (đồng hóa), 'acculturate' thường mang tính tự nguyện và ít cưỡng ép hơn, đồng thời cũng có thể bao gồm cả sự ảnh hưởng lẫn nhau giữa các nền văn hóa.

Prepositions

to into

'Acculturate to': Thường được sử dụng để chỉ sự thích nghi với một nền văn hóa cụ thể. Ví dụ: 'They acculturated to the American way of life.'
'Acculturate into': Tương tự như 'to', nhưng có thể nhấn mạnh sự hòa nhập sâu sắc hơn vào nền văn hóa đó. Ví dụ: 'They acculturated into the local community.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + acculturate
  • fully acculturate
    (hòa nhập văn hóa một cách hoàn toàn)
  • successfully acculturate
    (hòa nhập văn hóa thành công)
  • gradually acculturate
    (dần dần hòa nhập văn hóa)
  • partially acculturate
    (hòa nhập văn hóa một phần)
Verb + acculturate
  • help someone acculturate
    (giúp ai đó hòa nhập văn hóa)
  • struggle to acculturate
    (vật lộn/gặp khó khăn để hòa nhập văn hóa)
  • fail to acculturate
    (không thể hòa nhập văn hóa)
  • be expected to acculturate
    (được kỳ vọng là sẽ hòa nhập văn hóa)

Idioms

  • acculturate to a new way of life

    Hòa nhập vào một lối sống mới.

    "It takes time for refugees to acculturate to a new way of life in their host country."

    (Người tị nạn cần thời gian để hòa nhập vào một lối sống mới tại quốc gia sở tại.)

  • the pressure to acculturate

    Áp lực phải hòa nhập văn hóa (thường là để phù hợp với xã hội đa số).

    "Many immigrant children feel the pressure to acculturate at school, which can sometimes conflict with their family's traditions."

    (Nhiều trẻ em nhập cư cảm thấy áp lực phải hòa nhập văn hóa ở trường, điều này đôi khi có thể mâu thuẫn với truyền thống gia đình của các em.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acculturate

Động từ
Lật mặt

Hội nhập hoặc khiến ai đó hội nhập các giá trị và thực hành văn hóa của một nhóm.

"Immigrants often need to acculturate to the customs of their new country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Immigrants should acculturate to the new country's customs to better integrate.
Những người nhập cư nên làm quen với phong tục của đất nước mới để hòa nhập tốt hơn.
Phủ định
They mustn't feel pressured to completely acculturate if they want to maintain their own traditions.
Họ không nên cảm thấy bị áp lực phải hoàn toàn hội nhập nếu họ muốn duy trì truyền thống của riêng mình.
Nghi vấn
Could the local community help new residents acculturate more easily?
Liệu cộng đồng địa phương có thể giúp cư dân mới hội nhập dễ dàng hơn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Immigrants often acculturate to the customs of their new country.
Người nhập cư thường hòa nhập vào phong tục của đất nước mới của họ.
Phủ định
Not all immigrants acculturate at the same rate.
Không phải tất cả người nhập cư đều hòa nhập với cùng một tốc độ.
Nghi vấn
Does acculturation always mean abandoning one's original culture?
Liệu sự hòa nhập có luôn đồng nghĩa với việc từ bỏ văn hóa gốc của một người?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been acculturating to the local customs since she moved here.
Cô ấy đã và đang làm quen với các phong tục địa phương kể từ khi cô ấy chuyển đến đây.
Phủ định
They haven't been acculturating as quickly as they had hoped.
Họ đã không làm quen nhanh như họ đã hy vọng.
Nghi vấn
Has he been acculturating well to his new school environment?
Anh ấy đã làm quen tốt với môi trường học mới của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acculturate".

Ẩn Dụ 'Nồi Lẩu' và 'Bát Salad'

Ở Mỹ, có hai ẩn dụ nổi tiếng về sự hòa nhập văn hóa. 'Melting Pot' (Nồi lẩu) miêu tả một xã hội nơi người nhập cư hòa tan, từ bỏ văn hóa gốc để tạo ra một nền văn hóa chung duy nhất. Ngược lại, 'Salad Bowl' (Bát salad) cho rằng các nhóm văn hóa khác nhau hòa quyện nhưng vẫn giữ được bản sắc riêng, giống như các loại rau trong một bát salad tạo nên một tổng thể đa dạng và phong phú. Cả hai đều là những góc nhìn khác nhau về quá trình 'acculturation'.

Sốc Văn Hóa (Culture Shock)

Sốc văn hóa là cảm giác mất phương hướng, lo lắng hoặc bối rối khi một người đột ngột tiếp xúc với một nền văn hóa xa lạ. Đây được coi là một giai đoạn tự nhiên và phổ biến trong quá trình cố gắng 'acculturate' vào một môi trường mới. Vượt qua sốc văn hóa là một bước quan trọng để hòa nhập thành công.