(Top Banner Ad)
acculturation
C1
noun C1 Xã hội học, Nhân chủng học, Ngôn ngữ học

acculturation

UK: /əˌkʌltʃəˈreɪʃən/ • US: /əˌkʌltʃəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tiếp biến văn hóa quá trình hội nhập văn hóa sự làm quen với văn hóa mới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of cultural change and psychological change that results following meeting between cultures.

Vietnamese Meaning

Sự tiếp biến văn hóa, quá trình thay đổi văn hóa và tâm lý xảy ra khi các nền văn hóa gặp nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Acculturation is a complex process that affects both the host culture and the culture of the newcomers."

    "Tiếp biến văn hóa là một quá trình phức tạp ảnh hưởng đến cả nền văn hóa chủ nhà và nền văn hóa của những người mới đến."

  • "The acculturation of immigrants often involves learning a new language and adopting new customs."

    "Sự tiếp biến văn hóa của người nhập cư thường liên quan đến việc học một ngôn ngữ mới và chấp nhận các phong tục mới."

  • "Globalization has led to increased acculturation around the world."

    "Toàn cầu hóa đã dẫn đến sự gia tăng tiếp biến văn hóa trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acculturation sự tiếp biến văn hóa
Verb acculturate tiếp biến văn hóa, hòa nhập văn hóa
Adjective acculturative thuộc về sự tiếp biến văn hóa
Noun culture văn hóa
Adjective cultural thuộc về văn hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân chủng học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- ('to, toward') + cultūra ('cultivation, culture')
English
acculturation

Từ 'Trồng Trọt' đến 'Tiếp Biến Văn Hóa'

Gốc Latin của từ này, 'cultura', ban đầu có nghĩa là 'chăm sóc, trồng trọt' đất đai. Dần dần, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ việc 'trau dồi' trí tuệ và xã hội, trở thành khái niệm 'văn hóa' (culture) của chúng ta ngày nay. Tiền tố 'ac-' (biến thể của 'ad-') có nghĩa là 'hướng tới'. Vì vậy, 'acculturation' theo nghĩa đen là quá trình dịch chuyển 'hướng tới một nền văn hóa', diễn tả một cách hoàn hảo ý niệm một nhóm người tiếp nhận các đặc điểm văn hóa của một nhóm khác.

Usage Note

Acculturation đề cập đến quá trình mà một cá nhân hoặc nhóm tiếp thu những đặc điểm văn hóa của một nhóm khác. Nó thường bao gồm sự thay đổi trong phong tục, tập quán, giá trị và đôi khi là cả ngôn ngữ. Khác với assimilation (đồng hóa) ở chỗ acculturation không nhất thiết dẫn đến việc từ bỏ hoàn toàn văn hóa gốc.

Prepositions

to into

* Acculturation *to* a new culture: Quá trình tiếp biến văn hóa đối với một nền văn hóa mới.
* Acculturation *into* a culture: Hòa nhập vào một nền văn hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + acculturation
  • undergo acculturation
    (trải qua quá trình tiếp biến văn hóa)
  • facilitate acculturation
    (tạo điều kiện cho sự tiếp biến văn hóa)
  • study the process of acculturation
    (nghiên cứu quá trình tiếp biến văn hóa)
Adjective + acculturation
  • rapid acculturation
    (sự tiếp biến văn hóa nhanh chóng)
  • successful acculturation
    (sự tiếp biến văn hóa thành công)
  • linguistic acculturation
    (sự tiếp biến văn hóa về mặt ngôn ngữ)
Noun + acculturation
  • process of acculturation
    (quá trình tiếp biến văn hóa)
  • level of acculturation
    (mức độ tiếp biến văn hóa)
  • strategy of acculturation
    (chiến lược tiếp biến văn hóa)

Idioms

  • the acculturation gap

    Khoảng cách tiếp biến văn hóa (thường là giữa các thế hệ trong một gia đình nhập cư).

    "The acculturation gap between immigrant parents and their American-born children can often cause family conflict."

    (Khoảng cách tiếp biến văn hóa giữa cha mẹ nhập cư và con cái sinh ra tại Mỹ của họ thường có thể gây ra xung đột gia đình.)

  • acculturation stress

    Căng thẳng do tiếp biến văn hóa (áp lực tâm lý gặp phải khi cố gắng thích nghi với một nền văn hóa mới).

    "Many international students experience acculturation stress during their first year abroad."

    (Nhiều sinh viên quốc tế trải qua căng thẳng do tiếp biến văn hóa trong năm đầu tiên du học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acculturation

noun
Lật mặt

Sự tiếp biến văn hóa, quá trình thay đổi văn hóa và tâm lý xảy ra khi các nền văn hóa gặp nhau.

"Acculturation is a complex process that affects both the host culture and the culture of the newcomers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acculturation".

Mô hình 'Bát Salad' và 'Nồi Lẩu Thập Cẩm'

Tại Mỹ, có hai ẩn dụ chính để mô tả sự tiếp biến văn hóa. 'Melting Pot' (Nồi lẩu thập cẩm) cho rằng người nhập cư sẽ hòa tan, từ bỏ văn hóa gốc để tạo ra một nền văn hóa Mỹ đồng nhất. Ngược lại, 'Salad Bowl' (Bát salad) cho rằng các nhóm khác nhau vẫn giữ lại bản sắc riêng biệt của mình trong khi cùng nhau tạo nên một tổng thể đa dạng, giống như các loại rau khác nhau trong một bát salad. Lý thuyết 'Salad Bowl' ngày càng được ưa chuộng hơn trong các cuộc thảo luận về chủ nghĩa đa văn hóa.

Bốn Chiến Lược Tiếp Biến Văn Hóa

Nhà tâm lý học John Berry đã đề xuất bốn chiến lược chính mà các cá nhân có thể sử dụng khi tiếp xúc với một nền văn hóa mới: 1. Đồng hóa (Assimilation): Chấp nhận văn hóa mới và từ bỏ văn hóa gốc. 2. Tách biệt (Separation): Giữ văn hóa gốc và từ chối văn hóa mới. 3. Hội nhập (Integration): Duy trì văn hóa gốc đồng thời tiếp nhận văn hóa mới. 4. Bên lề hóa (Marginalization): Từ chối cả văn hóa gốc lẫn văn hóa mới. Hội nhập thường được coi là chiến lược mang lại kết quả tâm lý tích cực nhất.