(Top Banner Ad)
accurately calculating
C1
Adverb + Verb (participle) C1 Toán học, Khoa học, Kỹ thuật

accurately calculating

UK: /ˈækjərətli ˈkælkjʊˌleɪtɪŋ/ • US: /ˈækjərətli ˈkælkjəˌleɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tính toán một cách chính xác tính toán một cách đúng đắn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Accurately" means in a correct and exact way. "Calculating" means determining (something) mathematically or logically.

Vietnamese Meaning

"Accurately" có nghĩa là một cách chính xác và đúng đắn. "Calculating" có nghĩa là xác định (điều gì đó) bằng toán học hoặc logic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software is accurately calculating the financial risk associated with the investment."

    "Phần mềm đang tính toán chính xác rủi ro tài chính liên quan đến khoản đầu tư."

  • "Scientists are accurately calculating the trajectory of the asteroid."

    "Các nhà khoa học đang tính toán chính xác quỹ đạo của tiểu hành tinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb calculate tính toán
Noun calculation sự tính toán, phép tính
Noun calculator máy tính bỏ túi
Adjective accurate chính xác
Noun accuracy sự chính xác
Adverb accurately một cách chính xác
Adjective inaccurate không chính xác
Noun inaccuracy sự không chính xác

Synonyms

precisely calculating (tính toán một cách chính xác)correctly calculating (tính toán một cách đúng đắn)

Antonyms

inaccurately calculating (tính toán không chính xác)roughly calculating (tính toán sơ bộ)

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calculus ('small stone for counting')
Latin
calculare ('to reckon, to compute')
Latin
cura ('care, concern')
Latin
accuratus ('done with care, exact, precise')
Late Middle English
calculate
16th Century English
accurate
Modern English
accurately calculating

Tính toán từ những viên sỏi

Từ 'calculate' (tính toán) có một gốc gác rất thú vị. Nó bắt nguồn từ từ Latin 'calculus', có nghĩa là 'viên sỏi nhỏ'. Ngày xưa, người La Mã đã dùng những viên sỏi trên một bàn tính (abacus) để thực hiện các phép toán. Vì vậy, mỗi khi bạn 'calculate', hãy nhớ rằng bạn đang tiếp nối một truyền thống cổ xưa bắt đầu từ những viên đá cuội đơn sơ.

Chính xác đến từ sự quan tâm

Từ 'accurate' (chính xác) xuất phát từ tiếng Latin 'accuratus', nghĩa là 'được làm một cách cẩn thận'. Từ này lại được tạo thành từ 'ad-' (hướng tới) và 'cura' (sự quan tâm, chăm sóc). Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của sự chính xác không chỉ là đúng đắn, mà còn là kết quả của sự chú tâm, cẩn trọng và quan tâm đến từng chi tiết nhỏ nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình tính toán hoặc ước lượng một cái gì đó một cách cẩn thận và chính xác, giảm thiểu sai sót. Nó nhấn mạnh tính đúng đắn của kết quả tính toán. Nên so sánh với các cụm từ như 'roughly calculating' (tính toán sơ bộ) để thấy sự khác biệt về mức độ chính xác.

Collocations (Từ đi kèm)

Accurately calculating + Noun (Tính toán chính xác + Danh từ)
  • the cost accurately calculating the cost
    (tính toán chính xác chi phí)
  • the risks accurately calculating the risks
    (tính toán chính xác những rủi ro)
  • the trajectory accurately calculating the trajectory
    (tính toán chính xác quỹ đạo)
  • the probability accurately calculating the probability
    (tính toán chính xác xác suất)
Tools for + accurately calculating (Công cụ để + tính toán chính xác)
  • software for software for accurately calculating taxes
    (phần mềm để tính toán thuế một cách chính xác)
  • a method for a method for accurately calculating energy consumption
    (một phương pháp để tính toán chính xác mức tiêu thụ năng lượng)
  • an algorithm for an algorithm for accurately calculating delivery times
    (một thuật toán để tính toán chính xác thời gian giao hàng)

Idioms

  • accurately calculating the human cost

    đánh giá chính xác tổn thất về mặt con người (không chỉ là con số mà còn là nỗi đau, sự mất mát). Cụm từ này thường được dùng trong báo chí, chính trị khi nói về chiến tranh, thiên tai, hoặc các quyết định chính sách.

    "Before starting the war, they failed to accurately calculate the human cost."

    (Trước khi bắt đầu cuộc chiến, họ đã không thể lường hết được những tổn thất về mặt con người.)

  • accurately calculating someone's next move

    phán đoán chính xác hành động hoặc bước đi tiếp theo của ai đó. Cụm từ này được dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ việc dự đoán chiến lược trong kinh doanh, chính trị hoặc các mối quan hệ.

    "A good chess player is skilled at accurately calculating their opponent's next move."

    (Một người chơi cờ giỏi có kỹ năng phán đoán chính xác nước đi tiếp theo của đối thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accurately calculating

Adverb + Verb (participle)
Lật mặt

"Accurately" có nghĩa là một cách chính xác và đúng đắn. "Calculating" có nghĩa là xác định (điều gì đó) bằng toán học hoặc logic.

"The software is accurately calculating the financial risk associated with the investment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been accurately calculating the company's profits for the past five years.
Cô ấy đã tính toán chính xác lợi nhuận của công ty trong năm năm qua.
Phủ định
They haven't been accurately calculating the data, which is why the results are incorrect.
Họ đã không tính toán dữ liệu một cách chính xác, đó là lý do tại sao kết quả không chính xác.
Nghi vấn
Has the software been accurately calculating the taxes, or do we need to double-check?
Phần mềm đã tính toán chính xác các loại thuế chưa, hay chúng ta cần kiểm tra lại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accurately calculating".

Từ Bàn tính đến Siêu máy tính

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và phương Đông, bàn tính (abacus) là công cụ đầu tiên giúp con người 'tính toán chính xác'. Ngày nay, nhu cầu này đã thúc đẩy sự phát triển của công nghệ máy tính. Việc tính toán chính xác là nền tảng cho mọi thứ, từ dự báo thời tiết, giao dịch tài chính tốc độ cao, đến việc phóng tàu vũ trụ lên sao Hỏa. Điều này cho thấy tầm quan trọng không đổi của việc tính toán chính xác qua hàng ngàn năm lịch sử.

Tính toán Rủi ro: Bảo hiểm và Tài chính

Toàn bộ ngành công nghiệp bảo hiểm và tài chính ở phương Tây được xây dựng dựa trên nguyên tắc 'tính toán chính xác rủi ro'. Các chuyên gia định phí bảo hiểm (actuaries) sử dụng các mô hình toán học phức tạp để tính toán xác suất xảy ra các sự kiện như tai nạn hoặc bệnh tật, từ đó xác định mức phí bảo hiểm. Khả năng tính toán này cho phép xã hội vận hành và quản lý những sự không chắc chắn trong cuộc sống.