(Top Banner Ad)
precisely calculating
C1
Adverb + Verb (participle) C1 Toán học, Khoa học, Kỹ thuật

precisely calculating

UK: /prɪˈsaɪsli ˈkælkjəˌleɪtɪŋ/ • US: /prɪˈsaɪsli ˈkælkjəˌleɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tính toán một cách chính xác tính toán với độ chính xác cao tính toán một cách chuẩn xác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Calculating in an exact and accurate manner.

Vietnamese Meaning

Tính toán một cách chính xác và xác thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engineers were precisely calculating the stress on the bridge supports."

    "Các kỹ sư đang tính toán chính xác ứng suất trên các trụ cầu."

  • "The software is precisely calculating the optimal trajectory."

    "Phần mềm đang tính toán chính xác quỹ đạo tối ưu."

  • "Scientists are precisely calculating the age of the artifact using carbon dating."

    "Các nhà khoa học đang tính toán chính xác tuổi của cổ vật bằng phương pháp định tuổi carbon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj precise chính xác, tỉ mỉ
Adv precisely một cách chính xác, đúng vậy
Noun precision sự chính xác, độ chính xác
Verb calculate tính toán, ước tính
Noun calculation phép tính, sự tính toán
Noun calculator máy tính
Adj calculated đã được tính toán kỹ, có chủ ý
Adj calculable có thể tính toán được

Synonyms

accurately calculating (tính toán chính xác)exactly calculating (tính toán đúng)meticulously calculating (tính toán tỉ mỉ)

Antonyms

roughly calculating (tính toán sơ bộ)approximately calculating (tính toán xấp xỉ)imprecisely calculating (tính toán không chính xác)

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praecisus
Old French
précis
English
precise
English
precisely
Latin
calculare
Latin
calculus
English
calculate
English
calculating

Nguồn gốc của 'Precisely'

Từ 'precisely' bắt nguồn từ tiếng Latin 'praecisus', có nghĩa là 'cắt bỏ, rút ngắn'. Điều này gợi lên hình ảnh sự tinh gọn, loại bỏ mọi thứ không cần thiết để đạt đến sự chính xác tuyệt đối, không dư thừa, đúng như ý nghĩa 'một cách chính xác' mà chúng ta biết ngày nay.

Câu chuyện về 'Calculating'

Từ 'calculating' đến từ động từ 'calculate', có gốc Latin là 'calculare'. Từ này lại xuất phát từ 'calculus', có nghĩa là 'viên đá nhỏ'. Xa xưa, người La Mã dùng những viên đá nhỏ này để đếm và thực hiện các phép tính đơn giản, từ đó hình thành nên khái niệm 'tính toán' như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ chính xác cao trong quá trình tính toán. 'Precisely' bổ nghĩa cho động từ 'calculating', làm tăng thêm ý nghĩa về sự cẩn trọng và tỉ mỉ. Khác với 'accurately calculating' (tính toán chính xác nhưng có thể có sai số nhỏ), 'precisely calculating' ngụ ý gần như không có sai sót.

Prepositions

with for

Với 'with', nó chỉ ra công cụ hoặc phương pháp được sử dụng để tính toán chính xác (ví dụ: 'precisely calculating with a computer'). Với 'for', nó chỉ ra mục đích của việc tính toán chính xác (ví dụ: 'precisely calculating for a specific result').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + precisely calculating
  • excel at excel at precisely calculating
    (giỏi xuất sắc trong việc tính toán một cách chính xác)
  • rely on rely on precisely calculating
    (dựa vào việc tính toán một cách chính xác)
  • involve involve precisely calculating
    (liên quan đến việc tính toán một cách chính xác)
Noun + (that is) precisely calculating
  • system for a system for precisely calculating
    (một hệ thống để tính toán chính xác)
  • method of a method of precisely calculating
    (một phương pháp tính toán chính xác)
  • mind a precisely calculating mind
    (một bộ óc/tư duy tính toán chính xác)

Idioms

  • a precisely calculating mind

    Một bộ óc/tư duy cực kỳ chính xác và tỉ mỉ trong việc phân tích, cân nhắc; thường dùng để chỉ người có khả năng suy nghĩ logic và có kế hoạch rõ ràng.

    "The chess grandmaster possessed a precisely calculating mind, always anticipating his opponent's moves."

    (Đại kiện tướng cờ vua sở hữu một bộ óc tính toán chính xác, luôn lường trước các nước đi của đối thủ.)

  • capable of precisely calculating

    Có khả năng tính toán hoặc xác định một cách cực kỳ chính xác và không sai sót.

    "Modern navigation satellites are capable of precisely calculating a user's location anywhere on Earth."

    (Các vệ tinh định vị hiện đại có khả năng tính toán chính xác vị trí của người dùng ở bất cứ đâu trên Trái Đất.)

  • require precisely calculating

    Đòi hỏi sự tính toán chính xác, cẩn trọng đến từng chi tiết nhỏ.

    "Achieving orbit for the rocket will require precisely calculating thrust and trajectory."

    (Để tên lửa đi vào quỹ đạo sẽ đòi hỏi phải tính toán chính xác lực đẩy và quỹ đạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precisely calculating

Adverb + Verb (participle)
Lật mặt

Tính toán một cách chính xác và xác thực.

"The engineers were precisely calculating the stress on the bridge supports."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precisely calculating".

Giá trị của sự chính xác trong thế giới hiện đại

Cụm từ 'precisely calculating' thường gắn liền với sự phát triển của khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học. Nó phản ánh giá trị văn hóa phương Tây về logic, phân tích dữ liệu và độ tin cậy. Trong nhiều lĩnh vực, từ thiết kế chip máy tính đến dự báo thời tiết, khả năng tính toán chính xác là yếu tố then chốt dẫn đến thành công và đổi mới.

Tính 'tính toán' ở con người: khía cạnh tích cực và tiêu cực

Khi mô tả một người 'precisely calculating', cụm từ này thường nhấn mạnh khả năng tư duy logic, lập kế hoạch cẩn thận và phân tích khách quan. Đây có thể là một phẩm chất tích cực ở các nhà chiến lược, nhà khoa học. Tuy nhiên, nếu bị lạm dụng, tính 'calculating' (tính toán) đơn thuần cũng có thể mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự lạnh lùng, mưu mô, chỉ nghĩ đến lợi ích cá nhân mà thiếu cảm xúc hoặc sự đồng cảm.