(Top Banner Ad)
logically
C1
adverb C1 Logic, Ngôn ngữ học, Triết học

logically

UK: /ˈlɒdʒɪkli/ • US: /ˈlɑːdʒɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách hợp lý một cách logic theo logic mà nói
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is consistent with logic; reasonably.

Vietnamese Meaning

Một cách hợp lý, phù hợp với logic; một cách có lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Logically, if all men are mortal and Socrates is a man, then Socrates is mortal."

    "Một cách logic, nếu tất cả con người đều phải chết và Socrates là một người đàn ông, thì Socrates cũng phải chết."

  • "The conclusion follows logically from the premises."

    "Kết luận rút ra một cách logic từ các tiền đề."

  • "He argued his case logically and persuasively."

    "Anh ấy đã tranh luận trường hợp của mình một cách logic và thuyết phục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun logic ngành logic học, sự logic, tính hợp lý
Adjective logical hợp lý, có lý, có logic, hợp lẽ
Noun logician nhà logic học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logic, Ngôn ngữ học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
λόγος (logos)
Greek
λογικός (logikos)
Late Latin
logicalis
English
logical
English
logically

Nguồn gốc từ 'logos'

Từ 'logically' có nguồn gốc sâu xa từ từ 'logos' trong tiếng Hy Lạp cổ, mang nhiều nghĩa như 'lời nói', 'lý lẽ', 'luận điểm'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'logikos' (thuộc về lý trí, suy luận) và sau đó là 'logicalis' trong tiếng Latin. Ngày nay, 'logically' được dùng để chỉ việc suy nghĩ hoặc hành động một cách hợp lý, có hệ thống.

Từ 'logical' và hậu tố '-ly'

Từ 'logical' xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 15, mang nghĩa 'hợp lý' hoặc 'tuân theo các nguyên tắc của logic'. Hậu tố '-ly' được thêm vào để biến tính từ thành trạng từ, mô tả cách thức một hành động được thực hiện. Vì vậy, 'logically' có nghĩa là 'một cách hợp lý, có tính logic' hoặc 'theo lẽ thường'.

Usage Note

Từ 'logically' thường được sử dụng để mô tả một hành động, suy nghĩ hoặc lập luận được thực hiện một cách có lý, dựa trên các nguyên tắc logic và suy luận hợp lý. Nó nhấn mạnh đến tính hợp lý và có cơ sở của điều gì đó. So sánh với 'rationally', 'logically' thường liên quan đến các bước suy luận cụ thể, trong khi 'rationally' có thể mang ý nghĩa chung chung hơn về việc đưa ra quyết định dựa trên lý trí.

Prepositions

speaking considered

'Logically speaking' thường được sử dụng để giới thiệu một quan điểm hoặc lập luận dựa trên logic. Ví dụ: 'Logically speaking, if A is true, then B must also be true.'
'Logically considered' chỉ ra rằng một vấn đề hoặc tình huống đã được xem xét một cách logic và hợp lý. Ví dụ: 'Logically considered, the benefits outweigh the risks.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + logically
  • think think logically
    (suy nghĩ một cách logic, suy nghĩ hợp lý)
  • reason reason logically
    (lý luận một cách có logic)
  • argue argue logically
    (tranh luận một cách hợp lý, có lý lẽ)
  • explain explain logically
    (giải thích một cách có logic, rành mạch)
Adverb + logically
  • logically logically impossible
    (không thể xảy ra về mặt logic)
  • logically logically consistent
    (nhất quán về mặt logic)
  • logically logically sound
    (có cơ sở logic vững chắc, hợp lý)
Logically + Verb
  • logically logically follows
    (theo sau một cách logic, suy ra một cách hợp lý)
  • logically logically implies
    (ngụ ý một cách logic, kéo theo một cách hợp lý)

Idioms

  • logically speaking

    nói một cách hợp lý/có logic mà nói

    "Logically speaking, it's the only solution that makes sense."

    (Nói một cách hợp lý mà nói, đó là giải pháp duy nhất có ý nghĩa.)

  • make sense logically

    có ý nghĩa/hợp lý về mặt logic

    "Her entire argument doesn't make sense logically."

    (Toàn bộ lập luận của cô ấy không có ý nghĩa về mặt logic.)

  • logically impossible

    hoàn toàn không thể xảy ra về mặt logic

    "Given the facts, it's logically impossible for the event to have happened that way."

    (Với những sự thật đó, việc sự kiện xảy ra theo cách đó là điều hoàn toàn không thể về mặt logic.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

logically

adverb
Lật mặt

Một cách hợp lý, phù hợp với logic; một cách có lý.

"Logically, if all men are mortal and Socrates is a man, then Socrates is mortal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logically".

Tư duy phản biện (Critical Thinking)

'Logically' gắn liền với khái niệm tư duy phản biện (critical thinking), một kỹ năng quan trọng trong giáo dục và xã hội phương Tây. Nó khuyến khích con người không chấp nhận thông tin một cách thụ động mà phải phân tích, đánh giá, và xây dựng lập luận dựa trên lý lẽ và bằng chứng một cách hợp lý.

Logic trong triết học và khoa học

Logic là một nhánh cơ bản của triết học và là nền tảng của khoa học tự nhiên cũng như toán học ở phương Tây. Việc suy luận 'logically' (một cách logic) là yếu tố cốt lõi trong việc hình thành các giả thuyết, chứng minh định lý và phát triển lý thuyết khoa học. Logic giúp con người hiểu rõ cấu trúc của lập luận và tránh những sai lầm trong suy nghĩ.