logically
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is consistent with logic; reasonably.
Vietnamese Meaning
Một cách hợp lý, phù hợp với logic; một cách có lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Logically, if all men are mortal and Socrates is a man, then Socrates is mortal."
"Một cách logic, nếu tất cả con người đều phải chết và Socrates là một người đàn ông, thì Socrates cũng phải chết."
-
"The conclusion follows logically from the premises."
"Kết luận rút ra một cách logic từ các tiền đề."
-
"He argued his case logically and persuasively."
"Anh ấy đã tranh luận trường hợp của mình một cách logic và thuyết phục."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'logically' thường được sử dụng để mô tả một hành động, suy nghĩ hoặc lập luận được thực hiện một cách có lý, dựa trên các nguyên tắc logic và suy luận hợp lý. Nó nhấn mạnh đến tính hợp lý và có cơ sở của điều gì đó. So sánh với 'rationally', 'logically' thường liên quan đến các bước suy luận cụ thể, trong khi 'rationally' có thể mang ý nghĩa chung chung hơn về việc đưa ra quyết định dựa trên lý trí.
Prepositions
'Logically speaking' thường được sử dụng để giới thiệu một quan điểm hoặc lập luận dựa trên logic. Ví dụ: 'Logically speaking, if A is true, then B must also be true.'
'Logically considered' chỉ ra rằng một vấn đề hoặc tình huống đã được xem xét một cách logic và hợp lý. Ví dụ: 'Logically considered, the benefits outweigh the risks.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
think think logically (suy nghĩ một cách logic, suy nghĩ hợp lý)
-
reason reason logically (lý luận một cách có logic)
-
argue argue logically (tranh luận một cách hợp lý, có lý lẽ)
-
explain explain logically (giải thích một cách có logic, rành mạch)
-
logically logically impossible (không thể xảy ra về mặt logic)
-
logically logically consistent (nhất quán về mặt logic)
-
logically logically sound (có cơ sở logic vững chắc, hợp lý)
-
logically logically follows (theo sau một cách logic, suy ra một cách hợp lý)
-
logically logically implies (ngụ ý một cách logic, kéo theo một cách hợp lý)
Idioms
-
logically speaking
nói một cách hợp lý/có logic mà nói
"Logically speaking, it's the only solution that makes sense."
(Nói một cách hợp lý mà nói, đó là giải pháp duy nhất có ý nghĩa.)
-
make sense logically
có ý nghĩa/hợp lý về mặt logic
"Her entire argument doesn't make sense logically."
(Toàn bộ lập luận của cô ấy không có ý nghĩa về mặt logic.)
-
logically impossible
hoàn toàn không thể xảy ra về mặt logic
"Given the facts, it's logically impossible for the event to have happened that way."
(Với những sự thật đó, việc sự kiện xảy ra theo cách đó là điều hoàn toàn không thể về mặt logic.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
logically
adverbMột cách hợp lý, phù hợp với logic; một cách có lý.
"Logically, if all men are mortal and Socrates is a man, then Socrates is mortal."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logically".
