(Top Banner Ad)
accusing jury
C1
Tính từ C1 Luật pháp

accusing jury

UK: /əˈkjuːzɪŋ ˈdʒʊəri/ • US: /əˈkjuːzɪŋ ˈdʒʊri/

Nghĩa tiếng Việt

bồi thẩm đoàn mang tính buộc tội bồi thẩm đoàn tỏ vẻ buộc tội bồi thẩm đoàn có thái độ quy tội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing a jury that is perceived as actively blaming or holding someone responsible for wrongdoing, even before a verdict is reached.

Vietnamese Meaning

Mô tả một bồi thẩm đoàn bị coi là đang tích cực đổ lỗi hoặc quy trách nhiệm cho ai đó về hành vi sai trái, ngay cả trước khi có phán quyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The defendant felt intimidated by the accusing jury."

    "Bị cáo cảm thấy bị đe dọa bởi bồi thẩm đoàn tỏ vẻ buộc tội."

  • "The accusing jury's demeanor suggested they had already made up their minds."

    "Thái độ của bồi thẩm đoàn tỏ vẻ buộc tội cho thấy họ đã quyết định từ trước."

  • "The lawyer argued that the jury's questioning was too aggressive and accusing."

    "Luật sư lập luận rằng cách thẩm vấn của bồi thẩm đoàn quá gay gắt và mang tính buộc tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accuse buộc tội, tố cáo
Noun accusation sự buộc tội, lời tố cáo
Noun accuser người buộc tội, nguyên đơn
Adjective accusatory / accusing mang tính buộc tội, kết tội
Noun the accused bị cáo, người bị buộc tội
Noun juror bồi thẩm viên (thành viên của bồi thẩm đoàn)
Noun jurist nhà luật học, luật gia

Synonyms

judgmental jury (bồi thẩm đoàn phán xét)condemning jury (bồi thẩm đoàn lên án)

Antonyms

impartial jury (bồi thẩm đoàn vô tư)neutral jury (bồi thẩm đoàn trung lập)

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (accuse)
accusare ('to call to account')
Old French (accuse)
acuser
Middle English (accuse)
acusen
Latin (jury)
iurare ('to swear')
Old French (jury)
juree ('oath, judicial inquiry')
Middle English (jury)
juri

Nguồn gốc từ 'Accuse'

Từ 'accuse' (buộc tội) bắt nguồn từ tiếng Latin 'accusare', có nghĩa là 'gọi ai đó đến để giải trình'. Nó được ghép từ 'ad' (hướng tới) và 'causa' (lý do, vụ kiện). Vì vậy, khi bạn 'accuse' ai đó, về cơ bản bạn đang yêu cầu họ giải thích lý do cho hành động của họ trước một vụ việc.

Nguồn gốc từ 'Jury'

Từ 'jury' (bồi thẩm đoàn) đến từ tiếng Pháp cổ 'juree', có nghĩa là 'lời thề' hoặc 'cuộc điều tra tư pháp'. Gốc Latin của nó là 'iurare', nghĩa là 'tuyên thệ'. Điều này phản ánh vai trò cốt lõi của bồi thẩm đoàn: một nhóm công dân đã tuyên thệ sẽ đưa ra một phán quyết công bằng và trung thực dựa trên bằng chứng.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiên vị hoặc phán xét vội vàng của bồi thẩm đoàn trước khi xem xét đầy đủ bằng chứng. Nó nhấn mạnh hành động 'accuse' (buộc tội) đang diễn ra bởi bồi thẩm đoàn.
Cụm 'jury' ở đây được bổ nghĩa bởi tính từ 'accusing', nhấn mạnh hành động hoặc thái độ quy tội của bồi thẩm đoàn. Khác với 'jury' thông thường chỉ đơn thuần là một nhóm người đưa ra phán quyết, 'accusing jury' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự không công bằng hoặc thiên vị.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ... accusing jury
  • face an accusing jury
    (đối mặt với một bồi thẩm đoàn đầy buộc tội)
  • convince an accusing jury
    (thuyết phục một bồi thẩm đoàn dường như đã có thành kiến)
  • stand before an accusing jury
    (đứng trước một bồi thẩm đoàn có vẻ đã kết tội)
Adverb + accusing jury
  • seemingly accusing jury
    (một bồi thẩm đoàn có vẻ đầy buộc tội)
  • silently accusing jury
    (một bồi thẩm đoàn lặng lẽ buộc tội)
  • unanimously accusing jury
    (một bồi thẩm đoàn đồng lòng buộc tội)

Idioms

  • The court of public opinion

    Tòa án dư luận. Cụm từ này chỉ sự phán xét của công chúng, thường là rất khắc nghiệt và có trước cả phán quyết của tòa án chính thức. Cảm giác đối mặt với 'an accusing jury' rất giống với việc bị 'tòa án dư luận' kết tội.

    "Before the trial even started, he was already found guilty in the court of public opinion."

    (Trước cả khi phiên tòa bắt đầu, anh ta đã bị kết tội trước tòa án dư luận.)

  • Tried by a jury of one's peers

    Được xét xử bởi một bồi thẩm đoàn gồm những người ngang hàng. Đây là một nguyên tắc pháp lý quan trọng, đảm bảo rằng người bị xét xử được đánh giá bởi những người cùng cộng đồng, cùng địa vị. Cụm từ 'an accusing jury' thể hiện nỗi sợ rằng nguyên tắc này bị phá vỡ và bồi thẩm đoàn không còn vô tư nữa.

    "The defendant demanded his right to be tried by a jury of his peers."

    (Bị cáo yêu cầu quyền được xét xử bởi một bồi thẩm đoàn gồm những người ngang hàng với mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accusing jury

Tính từ
Lật mặt

Mô tả một bồi thẩm đoàn bị coi là đang tích cực đổ lỗi hoặc quy trách nhiệm cho ai đó về hành vi sai trái, ngay cả trước khi có phán quyết.

"The defendant felt intimidated by the accusing jury."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accusing jury's decision was final.
Quyết định của bồi thẩm đoàn buộc tội là cuối cùng.
Phủ định
It wasn't the accusing jury's fault that the evidence was circumstantial.
Không phải lỗi của bồi thẩm đoàn buộc tội khi bằng chứng chỉ là gián tiếp.
Nghi vấn
Was it the accusing jury's intention to deliver a harsh sentence?
Có phải ý định của bồi thẩm đoàn buộc tội là đưa ra một bản án khắc nghiệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accusing jury".

Bồi thẩm đoàn Vô tư: Lý tưởng và Thực tế

Trong các hệ thống pháp luật Anh-Mỹ, một bồi thẩm đoàn (jury) phải hoàn toàn vô tư, không thiên vị và chỉ dựa vào bằng chứng tại tòa. Tuy nhiên, cụm từ 'an accusing jury' thể hiện nỗi sợ hãi hoặc cảm nhận của bị cáo rằng bồi thẩm đoàn đã có định kiến, kết tội họ dựa trên cảm tính hoặc thành kiến thay vì sự thật. Điều này cho thấy sự mâu thuẫn giữa lý tưởng pháp luật và tâm lý con người.

Nhân hóa: Khi Bồi thẩm đoàn 'biết' Buộc tội

Cụm từ 'accusing jury' là một ví dụ điển hình của phép nhân hóa. Bồi thẩm đoàn là một tập thể, không có một 'suy nghĩ' hay 'tiếng nói' duy nhất. Bằng cách miêu tả họ là 'accusing' (buộc tội), người nói đã gán cho họ những đặc tính của con người như phán xét và lên án. Cách dùng này thường xuất hiện trong văn học và báo chí để tạo hiệu ứng kịch tính và truyền tải áp lực tâm lý nặng nề lên người bị xét xử.