aceraceae
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Aceraceae'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Họ Phong, một họ cây thân gỗ và cây bụi; hiện nay được xếp vào họ Bồ hòn (Sapindaceae).
Definition (English Meaning)
The maple family of trees and shrubs; now included in Sapindaceae.
Ví dụ Thực tế với 'Aceraceae'
-
"The Aceraceae family includes maple trees known for their vibrant fall foliage."
"Họ Phong bao gồm các cây phong nổi tiếng với tán lá mùa thu rực rỡ."
-
"Many botanists now classify Aceraceae as a subfamily within Sapindaceae."
"Nhiều nhà thực vật học hiện nay xếp Aceraceae vào phân họ trong họ Bồ hòn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Aceraceae'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: Aceraceae
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Aceraceae'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Aceraceae từng được coi là một họ riêng biệt, nhưng các nghiên cứu phát sinh loài gần đây cho thấy nó nên được sáp nhập vào họ Bồ hòn (Sapindaceae) với tư cách là một phân họ (Aceraceae hoặc Hippocastanoideae). Việc sử dụng Aceraceae như một họ riêng biệt vẫn có thể gặp trong các tài liệu cũ hoặc trong các ngữ cảnh phân loại truyền thống.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Aceraceae'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.