(Top Banner Ad)
aceraceae
C1
Danh từ C1 Thực vật học

aceraceae

UK: /ˌeɪsərəˈeɪsiˌaɪ/ • US: /ˌeɪsərəˈeɪsiˌaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

Họ Phong (trước đây)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The maple family of trees and shrubs; now included in Sapindaceae.

Vietnamese Meaning

Họ Phong, một họ cây thân gỗ và cây bụi; hiện nay được xếp vào họ Bồ hòn (Sapindaceae).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Aceraceae family includes maple trees known for their vibrant fall foliage."

    "Họ Phong bao gồm các cây phong nổi tiếng với tán lá mùa thu rực rỡ."

  • "Many botanists now classify Aceraceae as a subfamily within Sapindaceae."

    "Nhiều nhà thực vật học hiện nay xếp Aceraceae vào phân họ trong họ Bồ hòn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Acer Chi Phong (một chi thực vật bao gồm các loài cây phong).
Adjective aceraceous Thuộc họ Phong, có đặc điểm của họ Phong.

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acer
New Latin
Aceraceae

Nguồn Gốc Tên Gọi 'Sắc Nhọn'

Tên 'Acer', chi thực vật chính của họ Phong (Aceraceae), trong tiếng Latin có nghĩa là 'sắc, nhọn'. Tên này được cho là bắt nguồn từ hình dạng các thùy lá của cây phong, vốn có đầu nhọn đặc trưng.

Hậu Tố '-aceae': Dấu Hiệu Của Một Gia Đình

Trong phân loại thực vật, hậu tố '-aceae' được thêm vào tên của một chi (ở đây là 'Acer') để chỉ toàn bộ họ thực vật. Vì vậy, 'Aceraceae' có nghĩa là 'họ của chi Acer', hay quen gọi là họ Phong.

Usage Note

Aceraceae từng được coi là một họ riêng biệt, nhưng các nghiên cứu phát sinh loài gần đây cho thấy nó nên được sáp nhập vào họ Bồ hòn (Sapindaceae) với tư cách là một phân họ (Aceraceae hoặc Hippocastanoideae). Việc sử dụng Aceraceae như một họ riêng biệt vẫn có thể gặp trong các tài liệu cũ hoặc trong các ngữ cảnh phân loại truyền thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Scientific Context (Bối cảnh khoa học)
  • members of the family Aceraceae
    (các thành viên của họ Phong)
  • species of Aceraceae
    (các loài thuộc họ Phong)
  • formerly classified in Aceraceae
    (trước đây được phân loại trong họ Phong)
Descriptive Context (Bối cảnh mô tả)
  • the diverse family Aceraceae
    (họ Phong đa dạng)
  • plants in the Aceraceae family
    (các loài thực vật trong họ Phong)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aceraceae

Danh từ
Lật mặt

Họ Phong, một họ cây thân gỗ và cây bụi; hiện nay được xếp vào họ Bồ hòn (Sapindaceae).

"The Aceraceae family includes maple trees known for their vibrant fall foliage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aceraceae".

Lá Phong và Quốc Kỳ Canada

Lá của cây phong đường (Acer saccharum), một thành viên tiêu biểu của họ Aceraceae, là biểu tượng quốc gia của Canada. Nó xuất hiện nổi bật trên quốc kỳ của nước này, tượng trưng cho sự hòa bình, khoan dung và đoàn kết.

Sự Thay Đổi Trong Phân Loại Thực Vật

Trong nhiều năm, Aceraceae là một họ riêng biệt. Tuy nhiên, các nghiên cứu di truyền gần đây đã chỉ ra mối quan hệ gần gũi của nó với họ Bồ hòn (Sapindaceae). Do đó, trong nhiều hệ thống phân loại hiện đại, họ Aceraceae đã được sáp nhập vào họ Sapindaceae.