(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ acer
C1

acer

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

chi Phong cây thuộc chi Phong
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Acer'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một chi của các loài cây và cây bụi thường được biết đến là cây phong.

Definition (English Meaning)

A genus of trees and shrubs commonly known as maples.

Ví dụ Thực tế với 'Acer'

  • "Acer saccharum is the scientific name for the sugar maple."

    "Acer saccharum là tên khoa học của cây phong đường."

  • "The genus Acer includes a wide variety of maple species."

    "Chi Acer bao gồm nhiều loài phong khác nhau."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Acer'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: acer
  • Adjective: acereous
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

maple(cây phong)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Aceraceae(Họ Phong (trước đây))
Acer campestre(Phong lá nhỏ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học

Ghi chú Cách dùng 'Acer'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'acer' chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong thực vật học, để chỉ chi cây phong. Nó không thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Cần phân biệt với từ 'maple' phổ biến hơn khi nói về cây phong nói chung.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Acer'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)