acer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A genus of trees and shrubs commonly known as maples.
Vietnamese Meaning
Một chi của các loài cây và cây bụi thường được biết đến là cây phong.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Acer saccharum is the scientific name for the sugar maple."
"Acer saccharum là tên khoa học của cây phong đường."
-
"The genus Acer includes a wide variety of maple species."
"Chi Acer bao gồm nhiều loài phong khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | acerbic | Chua cay, gay gắt (thường dùng để miêu tả lời nói, nhận xét). |
| Noun | acerbity | Tính chua cay, sự gay gắt. |
| Verb | exacerbate | Làm trầm trọng thêm, làm tình hình tồi tệ hơn. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'acer' chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong thực vật học, để chỉ chi cây phong. Nó không thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Cần phân biệt với từ 'maple' phổ biến hơn khi nói về cây phong nói chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Japanese acer (cây phong Nhật Bản)
-
red acer (cây phong đỏ)
-
dwarf acer (cây phong lùn (bonsai))
-
acer species (các loài phong)
-
acer genus (chi Phong)
-
acer leaf (lá phong)
-
plant an acer (trồng một cây phong)
-
grow an acer (trồng/chăm sóc một cây phong)
-
prune an acer (cắt tỉa một cây phong)
Idioms
-
Acer palmatum
Phong Nhật Bản (tên khoa học). Đây là một cụm từ cố định trong thực vật học, không phải thành ngữ thông thường.
"The Acer palmatum in our garden turns a brilliant crimson in the fall."
(Cây phong Nhật Bản trong vườn nhà chúng tôi chuyển sang màu đỏ thắm rực rỡ vào mùa thu.)
-
Acer saccharum
Phong đường (tên khoa học của loài cây dùng để sản xuất xi-rô phong).
"Canada's national flag features a leaf from the Acer saccharum."
(Quốc kỳ của Canada có hình một chiếc lá của cây phong đường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acer
Danh từMột chi của các loài cây và cây bụi thường được biết đến là cây phong.
"Acer saccharum is the scientific name for the sugar maple."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I knew more about acer trees, I would plant one in my garden. |
Nếu tôi biết nhiều hơn về cây phong, tôi sẽ trồng một cây trong vườn của mình. |
| Phủ định | If the leaves weren't so acereous, I wouldn't mind touching them. |
Nếu lá không quá nhọn, tôi sẽ không ngại chạm vào chúng. |
| Nghi vấn | Would you buy that acer if it were on sale? |
Bạn có mua cây phong đó không nếu nó được giảm giá? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acer".
