(Top Banner Ad)
acer
C1
Danh từ C1 Thực vật học

acer

UK: /ˈeɪsər/ • US: /ˈeɪsər/

Nghĩa tiếng Việt

chi Phong cây thuộc chi Phong
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genus of trees and shrubs commonly known as maples.

Vietnamese Meaning

Một chi của các loài cây và cây bụi thường được biết đến là cây phong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Acer saccharum is the scientific name for the sugar maple."

    "Acer saccharum là tên khoa học của cây phong đường."

  • "The genus Acer includes a wide variety of maple species."

    "Chi Acer bao gồm nhiều loài phong khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective acerbic Chua cay, gay gắt (thường dùng để miêu tả lời nói, nhận xét).
Noun acerbity Tính chua cay, sự gay gắt.
Verb exacerbate Làm trầm trọng thêm, làm tình hình tồi tệ hơn.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eḱ-
Latin
acer
English (Scientific)
acer

Nguồn Gốc 'Sắc Nhọn'

Từ 'acer' trong tiếng Latin có hai nghĩa: 'sắc, nhọn' và 'cây phong'. Các nhà ngôn ngữ học tin rằng cây phong được đặt tên như vậy vì lá của nó có các đầu nhọn đặc trưng, hoặc vì gỗ của nó ngày xưa rất cứng và tốt để làm vũ khí sắc bén như giáo mác. Gốc từ Proto-Indo-European *h₂eḱ- (sắc, nhọn) cũng là nguồn gốc của nhiều từ tiếng Anh khác như 'acid' (axit) và 'acute' (sắc sảo, nhạy bén).

Từ Thực Vật Học Đến Thương Hiệu Công Nghệ

Trong tiếng Anh hiện đại, 'acer' chủ yếu được dùng làm tên khoa học cho chi Phong. Tuy nhiên, cái tên này đã trở nên rất nổi tiếng trên toàn thế giới nhờ vào thương hiệu máy tính Acer Inc. từ Đài Loan. Người sáng lập đã chọn tên này vì nó mang ý nghĩa 'sôi nổi, tài giỏi, sắc bén' trong tiếng Latin, thể hiện tinh thần của công ty.

Usage Note

Từ 'acer' chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong thực vật học, để chỉ chi cây phong. Nó không thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Cần phân biệt với từ 'maple' phổ biến hơn khi nói về cây phong nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acer
  • Japanese acer
    (cây phong Nhật Bản)
  • red acer
    (cây phong đỏ)
  • dwarf acer
    (cây phong lùn (bonsai))
Noun + acer
  • acer species
    (các loài phong)
  • acer genus
    (chi Phong)
  • acer leaf
    (lá phong)
Verb + acer
  • plant an acer
    (trồng một cây phong)
  • grow an acer
    (trồng/chăm sóc một cây phong)
  • prune an acer
    (cắt tỉa một cây phong)

Idioms

  • Acer palmatum

    Phong Nhật Bản (tên khoa học). Đây là một cụm từ cố định trong thực vật học, không phải thành ngữ thông thường.

    "The Acer palmatum in our garden turns a brilliant crimson in the fall."

    (Cây phong Nhật Bản trong vườn nhà chúng tôi chuyển sang màu đỏ thắm rực rỡ vào mùa thu.)

  • Acer saccharum

    Phong đường (tên khoa học của loài cây dùng để sản xuất xi-rô phong).

    "Canada's national flag features a leaf from the Acer saccharum."

    (Quốc kỳ của Canada có hình một chiếc lá của cây phong đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acer

Danh từ
Lật mặt

Một chi của các loài cây và cây bụi thường được biết đến là cây phong.

"Acer saccharum is the scientific name for the sugar maple."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew more about acer trees, I would plant one in my garden.
Nếu tôi biết nhiều hơn về cây phong, tôi sẽ trồng một cây trong vườn của mình.
Phủ định
If the leaves weren't so acereous, I wouldn't mind touching them.
Nếu lá không quá nhọn, tôi sẽ không ngại chạm vào chúng.
Nghi vấn
Would you buy that acer if it were on sale?
Bạn có mua cây phong đó không nếu nó được giảm giá?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acer".

Lá Phong: Biểu Tượng Của Canada

Chiếc lá của cây phong (cụ thể là loài Acer saccharum) là biểu tượng quốc gia nổi tiếng nhất của Canada. Nó xuất hiện trên quốc kỳ, tiền xu và được người dân Canada coi là biểu tượng của sức mạnh, sự bền bỉ và vẻ đẹp thiên nhiên của đất nước. Mùa thu ở Canada nổi tiếng với những cánh rừng phong chuyển màu rực rỡ.

Xi-rô Phong: Món Quà Từ Thiên Nhiên

Xi-rô phong (maple syrup) là một chất làm ngọt tự nhiên được làm từ nhựa của cây phong, chủ yếu là phong đường (Acer saccharum). Đây là một sản phẩm đặc trưng của vùng Đông Bắc Bắc Mỹ (đặc biệt là Quebec, Canada và Vermont, Hoa Kỳ). Nó thường được dùng để ăn với bánh kếp (pancakes) và bánh quế (waffles).