acer
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Acer'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một chi của các loài cây và cây bụi thường được biết đến là cây phong.
Definition (English Meaning)
A genus of trees and shrubs commonly known as maples.
Ví dụ Thực tế với 'Acer'
-
"Acer saccharum is the scientific name for the sugar maple."
"Acer saccharum là tên khoa học của cây phong đường."
-
"The genus Acer includes a wide variety of maple species."
"Chi Acer bao gồm nhiều loài phong khác nhau."
Từ loại & Từ liên quan của 'Acer'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: acer
- Adjective: acereous
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Acer'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'acer' chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong thực vật học, để chỉ chi cây phong. Nó không thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Cần phân biệt với từ 'maple' phổ biến hơn khi nói về cây phong nói chung.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Acer'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.