(Top Banner Ad)
sapindaceae
C1
Danh từ C1 Thực vật học

sapindaceae

UK: /ˌsæpɪnˈdeɪsiˌiː/ • US: /ˌsæpɪnˈdeɪsiˌiː/

Nghĩa tiếng Việt

họ Bồ hòn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A family of flowering plants in the order Sapindales, commonly known as the soapberry family.

Vietnamese Meaning

Một họ thực vật có hoa thuộc bộ Bồ hòn (Sapindales), thường được biết đến với tên gọi họ Bồ hòn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sapindaceae family includes many economically important fruits such as lychee and rambutan."

    "Họ Bồ hòn bao gồm nhiều loại quả có giá trị kinh tế quan trọng như vải và chôm chôm."

  • "Research is being conducted on various sapindaceae species for their potential medicinal properties."

    "Nghiên cứu đang được tiến hành trên nhiều loài thuộc họ Bồ hòn vì các đặc tính dược liệu tiềm năng của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Sapindaceae Họ Bồ hòn (tên khoa học của một họ thực vật có hoa lớn, bao gồm nhiều loại cây ăn quả và cây cảnh)
Adjective sapindaceous Thuộc họ Bồ hòn; có đặc điểm của các loài cây trong họ Bồ hòn

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin/New Latin
Sapindaceae
Latin/New Latin
Sapindus
Latin
sapo
Latin
indus

Nguồn Gốc Tên Khoa Học

Tên 'Sapindaceae' bắt nguồn từ 'Sapindus', chi điển hình của họ này. Bản thân 'Sapindus' lại là sự kết hợp của từ Latin 'sapo' (nghĩa là xà phòng) và 'indus' (nghĩa là Ấn Độ). Điều này liên quan đến quả của một số loài trong chi Sapindus, còn gọi là bồ hòn hay xà phòng Ấn Độ, được dùng làm xà phòng truyền thống ở Ấn Độ.

Usage Note

Họ Bồ hòn bao gồm nhiều loài cây có giá trị kinh tế như vải, nhãn, chôm chôm và bồ hòn. Đặc điểm chung của các loài trong họ này là quả thường chứa saponin, một chất tạo bọt khi hòa tan trong nước, do đó có tên gọi 'soapberry' (quả xà phòng). Việc phân loại thực vật dựa trên các đặc điểm hình thái và di truyền, và Sapindaceae là một đơn vị phân loại được công nhận rộng rãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Sapindaceae
  • tropical tropical Sapindaceae
    (các loài họ Bồ hòn nhiệt đới)
  • diverse diverse Sapindaceae family
    (họ Bồ hòn đa dạng)
Noun + Sapindaceae
  • family family Sapindaceae
    (họ Bồ hòn)
  • members of members of the Sapindaceae
    (các thành viên của họ Bồ hòn)
Verb + Sapindaceae
  • belong to belong to Sapindaceae
    (thuộc họ Bồ hòn)
  • include include Sapindaceae
    (bao gồm họ Bồ hòn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sapindaceae

Danh từ
Lật mặt

Một họ thực vật có hoa thuộc bộ Bồ hòn (Sapindales), thường được biết đến với tên gọi họ Bồ hòn.

"The sapindaceae family includes many economically important fruits such as lychee and rambutan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sapindaceae".

Quả Cây Nhiệt Đới Phổ Biến

Họ Sapindaceae bao gồm nhiều loại cây ăn quả nhiệt đới rất quen thuộc và được ưa chuộng ở Việt Nam cũng như các nước châu Á khác, như vải, nhãn và chôm chôm. Những loại trái cây này không chỉ là thực phẩm mà còn gắn liền với các lễ hội, văn hóa ẩm thực và đời sống hàng ngày của người dân.

Cây Phong và Ý Nghĩa Biểu Tượng

Một chi nổi tiếng khác trong họ Sapindaceae là chi Phong (Acer), bao gồm các loài cây phong. Lá phong là biểu tượng quốc gia của Canada, xuất hiện trên quốc kỳ và tượng trưng cho vẻ đẹp thiên nhiên, sức sống mãnh liệt của đất nước này. Ngoài ra, nhựa cây phong còn được dùng làm si-rô phong, một đặc sản nổi tiếng.