(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sapindaceae
C1

sapindaceae

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

họ Bồ hòn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sapindaceae'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một họ thực vật có hoa thuộc bộ Bồ hòn (Sapindales), thường được biết đến với tên gọi họ Bồ hòn.

Definition (English Meaning)

A family of flowering plants in the order Sapindales, commonly known as the soapberry family.

Ví dụ Thực tế với 'Sapindaceae'

  • "The sapindaceae family includes many economically important fruits such as lychee and rambutan."

    "Họ Bồ hòn bao gồm nhiều loại quả có giá trị kinh tế quan trọng như vải và chôm chôm."

  • "Research is being conducted on various sapindaceae species for their potential medicinal properties."

    "Nghiên cứu đang được tiến hành trên nhiều loài thuộc họ Bồ hòn vì các đặc tính dược liệu tiềm năng của chúng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sapindaceae'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: sapindaceae
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

lychee(vải)
rambutan(chôm chôm)
longan(nhãn)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học

Ghi chú Cách dùng 'Sapindaceae'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Họ Bồ hòn bao gồm nhiều loài cây có giá trị kinh tế như vải, nhãn, chôm chôm và bồ hòn. Đặc điểm chung của các loài trong họ này là quả thường chứa saponin, một chất tạo bọt khi hòa tan trong nước, do đó có tên gọi 'soapberry' (quả xà phòng). Việc phân loại thực vật dựa trên các đặc điểm hình thái và di truyền, và Sapindaceae là một đơn vị phân loại được công nhận rộng rãi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sapindaceae'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)