(Top Banner Ad)
acknowledged explanation
C1
tính từ C1 Giáo dục/Nghiên cứu

acknowledged explanation

UK: /əkˈnɒlɪdʒd/ • US: /əkˈnɑːlɪdʒd/

Nghĩa tiếng Việt

lời giải thích được công nhận giải thích đã được thừa nhận lý giải được chấp nhận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Widely recognized or accepted as true or valid; officially accepted.

Vietnamese Meaning

Được công nhận rộng rãi hoặc được chấp nhận là đúng hoặc hợp lệ; được chấp nhận chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The acknowledged explanation for this phenomenon is still under debate."

    "Lời giải thích được công nhận cho hiện tượng này vẫn đang được tranh luận."

  • "The acknowledged explanation of the Big Bang theory is still evolving."

    "Lời giải thích được công nhận về thuyết Vụ Nổ Lớn vẫn đang phát triển."

  • "Despite various attempts, there is no universally acknowledged explanation."

    "Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, nhưng vẫn chưa có một lời giải thích nào được công nhận rộng rãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb acknowledge công nhận, thừa nhận
Noun acknowledgment sự công nhận, lời thừa nhận
Adjective acknowledged được công nhận, được thừa nhận
Verb explain giải thích
Noun explanation lời giải thích, sự giải thích
Adjective explanatory có tính giải thích, làm sáng tỏ
Adjective explicable có thể giải thích được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục/Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cnāwan
Middle English
aknowlechen
Modern English
acknowledge

Nguồn gốc từ 'acknowledged'

Từ 'acknowledged' (được công nhận) có nguồn gốc từ động từ 'acknowledge'. 'Acknowledge' xuất hiện từ tiếng Anh Trung cổ 'aknowlechen', có nghĩa là 'công nhận, thừa nhận'. Nó lại bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'cnāwan' (nghĩa là 'biết'), kết hợp với tiền tố 'a-' (thường từ tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'đến, hướng tới'). Vậy nên, 'acknowledge' mang ý nghĩa 'đến với sự hiểu biết', tức là 'công nhận điều gì đó là đúng'.

Nguồn gốc từ 'explanation'

Từ 'explanation' (lời giải thích) có nguồn gốc từ động từ 'explain'. 'Explain' xuất phát từ tiếng Latin 'explanare', nghĩa đen là 'làm phẳng, trải ra'. Từ 'ex-' (ngoài, ra) và 'planus' (phẳng). Ý tưởng là 'làm cho một cái gì đó phẳng ra để nó trở nên rõ ràng và dễ hiểu', từ đó mang nghĩa 'giải thích, làm sáng tỏ'.

Kết hợp ý nghĩa

Khi kết hợp 'acknowledged' và 'explanation', chúng ta có 'acknowledged explanation' – một lời giải thích không chỉ rõ ràng mà còn được chấp nhận rộng rãi hoặc công nhận là đúng bởi một nhóm người, một tổ chức, hoặc trong một lĩnh vực nhất định. Nó ám chỉ một lời giải thích đã trải qua quá trình xem xét và được thừa nhận tính hợp lệ.

Usage Note

Tính từ 'acknowledged' thường đi trước danh từ để chỉ sự công nhận hoặc chấp nhận về mặt kiến thức, uy tín hoặc thẩm quyền. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'recognized' thông thường. Ví dụ: 'acknowledged expert' (chuyên gia được công nhận) có nghĩa là chuyên gia đó được nhiều người trong ngành công nhận và tôn trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + acknowledged explanation
  • seek seek an acknowledged explanation
    (tìm kiếm một lời giải thích được công nhận)
  • provide provide an acknowledged explanation
    (cung cấp một lời giải thích được công nhận)
  • accept accept an acknowledged explanation
    (chấp nhận một lời giải thích được công nhận)
  • lack lack an acknowledged explanation
    (thiếu một lời giải thích được công nhận)
Acknowledged explanation + Preposition
  • for an acknowledged explanation for something
    (một lời giải thích được công nhận cho điều gì đó)

Idioms

  • The widely acknowledged explanation is...

    Lời giải thích được công nhận rộng rãi là...

    "The widely acknowledged explanation for the phenomenon involves quantum mechanics."

    (Lời giải thích được công nhận rộng rãi cho hiện tượng này liên quan đến cơ học lượng tử.)

  • There is no acknowledged explanation for...

    Không có lời giải thích nào được công nhận cho...

    "To this day, there is no acknowledged explanation for the strange lights in the sky."

    (Cho đến ngày nay, không có lời giải thích nào được công nhận cho những ánh sáng kỳ lạ trên bầu trời.)

  • A generally acknowledged explanation

    Một lời giải thích được công nhận chung

    "While specific details vary, the collapse of the Roman Empire has a generally acknowledged explanation."

    (Mặc dù các chi tiết cụ thể có thể khác nhau, sự sụp đổ của Đế chế La Mã có một lời giải thích được công nhận chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acknowledged explanation

tính từ
Lật mặt

Được công nhận rộng rãi hoặc được chấp nhận là đúng hoặc hợp lệ; được chấp nhận chính thức.

"The acknowledged explanation for this phenomenon is still under debate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher acknowledges the student's explanation in class.
Giáo viên thừa nhận lời giải thích của học sinh trong lớp.
Phủ định
She does not acknowledge my explanation even though it's correct.
Cô ấy không thừa nhận lời giải thích của tôi mặc dù nó đúng.
Nghi vấn
Does the committee acknowledge his explanation as valid?
Ủy ban có công nhận lời giải thích của anh ấy là hợp lệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acknowledged explanation".

Sự Đồng Thuận Khoa Học

Trong lĩnh vực khoa học, 'acknowledged explanation' thường ám chỉ một lý thuyết hoặc mô hình đã đạt được sự đồng thuận rộng rãi trong cộng đồng khoa học thông qua quá trình nghiên cứu, kiểm chứng thực nghiệm và đánh giá của các chuyên gia. Điều này khác với một giả thuyết (hypothesis) chưa được kiểm chứng hoặc một lý thuyết biên (fringe theory) chưa được chấp nhận.

Sự Chấp Thuận Chính Thức hoặc Pháp Lý

Ngoài khoa học, 'acknowledged explanation' cũng có thể được dùng trong các bối cảnh chính thức hoặc pháp lý. Nó đề cập đến một lời giải thích hoặc một tập hợp các sự kiện đã được các bên liên quan, chính quyền, hoặc một cơ quan có thẩm quyền chấp nhận và công nhận là hợp lệ hoặc đúng sự thật. Ví dụ, trong một vụ án, lời giải thích được công nhận về một vụ việc có thể là phiên bản sự kiện mà cả công tố và bị cáo đều đồng ý.