(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ disputed
C1

disputed

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

bị tranh chấp bị tranh cãi gây tranh cãi bị nghi ngờ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Disputed'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bị tranh cãi, gây tranh luận; bị nghi ngờ, không chắc chắn.

Definition (English Meaning)

Subject to argument or debate; contested.

Ví dụ Thực tế với 'Disputed'

  • "The results of the election are still disputed."

    "Kết quả của cuộc bầu cử vẫn còn đang bị tranh cãi."

  • "The island is located in disputed territory."

    "Hòn đảo nằm trong một vùng lãnh thổ đang tranh chấp."

  • "The authorship of the poem remains disputed."

    "Quyền tác giả của bài thơ vẫn còn đang bị tranh cãi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Disputed'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: dispute
  • Adjective: disputed
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

contested(bị tranh chấp, bị phản đối)
challenged(bị thách thức, bị nghi ngờ)
doubtful(đáng ngờ, không chắc chắn)
questionable(đáng ngờ, có vấn đề)

Trái nghĩa (Antonyms)

undisputed(không tranh cãi, không nghi ngờ)
accepted(được chấp nhận)
agreed(đã đồng ý)

Từ liên quan (Related Words)

litigation(kiện tụng)
argument(sự tranh cãi)
debate(cuộc tranh luận)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chính trị Luật Lịch sử Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Disputed'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'disputed' thường được sử dụng để mô tả một thực tế, tuyên bố, khu vực, hoặc kết quả mà tính đúng đắn hoặc hợp lệ của nó đang bị nghi ngờ hoặc phản đối. Nó nhấn mạnh rằng có sự bất đồng hoặc tranh cãi về vấn đề đó. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị, pháp lý, lịch sử hoặc học thuật. So với 'controversial', 'disputed' tập trung nhiều hơn vào việc có một sự tranh chấp hoặc nghi ngờ cụ thể, trong khi 'controversial' tập trung vào việc gây ra sự bất đồng hoặc chia rẽ mạnh mẽ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

over about regarding

'Disputed over' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc vấn đề cụ thể đang gây ra tranh cãi. Ví dụ: 'The territory is disputed over mineral rights.'
'Disputed about' tương tự như 'disputed over', nhưng có thể rộng hơn một chút. Ví dụ: 'The facts are disputed about.'
'Disputed regarding' được sử dụng để chỉ khía cạnh cụ thể của vấn đề đang bị tranh cãi. Ví dụ: 'The evidence is disputed regarding its authenticity.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Disputed'

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The result of the election was disputed.
Kết quả của cuộc bầu cử đã bị tranh chấp.
Phủ định
Was the ownership of the island not disputed?
Phải chăng quyền sở hữu hòn đảo không bị tranh chấp?
Nghi vấn
Is the authenticity of the painting disputed?
Tính xác thực của bức tranh có bị tranh chấp không?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The countries' disputed territory is rich in natural resources.
Vùng lãnh thổ đang tranh chấp của các quốc gia giàu tài nguyên thiên nhiên.
Phủ định
The neighbors' disputed land isn't being developed yet.
Mảnh đất đang tranh chấp của những người hàng xóm vẫn chưa được phát triển.
Nghi vấn
Is it John and Mary's disputed painting that won the award?
Có phải bức tranh đang tranh chấp của John và Mary đã giành được giải thưởng không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)