disputed
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Disputed'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bị tranh cãi, gây tranh luận; bị nghi ngờ, không chắc chắn.
Definition (English Meaning)
Subject to argument or debate; contested.
Ví dụ Thực tế với 'Disputed'
-
"The results of the election are still disputed."
"Kết quả của cuộc bầu cử vẫn còn đang bị tranh cãi."
-
"The island is located in disputed territory."
"Hòn đảo nằm trong một vùng lãnh thổ đang tranh chấp."
-
"The authorship of the poem remains disputed."
"Quyền tác giả của bài thơ vẫn còn đang bị tranh cãi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Disputed'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: dispute
- Adjective: disputed
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Disputed'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ 'disputed' thường được sử dụng để mô tả một thực tế, tuyên bố, khu vực, hoặc kết quả mà tính đúng đắn hoặc hợp lệ của nó đang bị nghi ngờ hoặc phản đối. Nó nhấn mạnh rằng có sự bất đồng hoặc tranh cãi về vấn đề đó. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị, pháp lý, lịch sử hoặc học thuật. So với 'controversial', 'disputed' tập trung nhiều hơn vào việc có một sự tranh chấp hoặc nghi ngờ cụ thể, trong khi 'controversial' tập trung vào việc gây ra sự bất đồng hoặc chia rẽ mạnh mẽ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Disputed over' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc vấn đề cụ thể đang gây ra tranh cãi. Ví dụ: 'The territory is disputed over mineral rights.'
'Disputed about' tương tự như 'disputed over', nhưng có thể rộng hơn một chút. Ví dụ: 'The facts are disputed about.'
'Disputed regarding' được sử dụng để chỉ khía cạnh cụ thể của vấn đề đang bị tranh cãi. Ví dụ: 'The evidence is disputed regarding its authenticity.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Disputed'
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The result of the election was disputed.
|
Kết quả của cuộc bầu cử đã bị tranh chấp. |
| Phủ định |
Was the ownership of the island not disputed?
|
Phải chăng quyền sở hữu hòn đảo không bị tranh chấp? |
| Nghi vấn |
Is the authenticity of the painting disputed?
|
Tính xác thực của bức tranh có bị tranh chấp không? |
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The countries' disputed territory is rich in natural resources.
|
Vùng lãnh thổ đang tranh chấp của các quốc gia giàu tài nguyên thiên nhiên. |
| Phủ định |
The neighbors' disputed land isn't being developed yet.
|
Mảnh đất đang tranh chấp của những người hàng xóm vẫn chưa được phát triển. |
| Nghi vấn |
Is it John and Mary's disputed painting that won the award?
|
Có phải bức tranh đang tranh chấp của John và Mary đã giành được giải thưởng không? |