acrimoniously
Trạng từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Acrimoniously'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cách giận dữ và cay đắng.
Definition (English Meaning)
In an angry and bitter manner.
Ví dụ Thực tế với 'Acrimoniously'
-
"The meeting ended acrimoniously after hours of disagreement."
"Cuộc họp kết thúc một cách cay đắng sau nhiều giờ bất đồng."
-
"They argued acrimoniously about money."
"Họ tranh cãi gay gắt về tiền bạc."
-
"The divorce proceedings were conducted acrimoniously."
"Thủ tục ly hôn được tiến hành một cách cay đắng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Acrimoniously'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adverb: acrimoniously
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Acrimoniously'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'acrimoniously' diễn tả cách thức một hành động được thực hiện với sự giận dữ, cay đắng và thường là thái độ thù địch. Nó nhấn mạnh tính chất gay gắt và khó chịu của hành động đó. So với các từ đồng nghĩa như 'bitterly' (cay đắng) hay 'angrily' (giận dữ), 'acrimoniously' mang sắc thái mạnh hơn về sự cay nghiệt và hằn học.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Acrimoniously'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.