(Top Banner Ad)
amicably
C1
Trạng từ C1 Giao tiếp xã hội

amicably

UK: /ˈæmɪkəbli/ • US: /ˈæmɪkəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thân thiện một cách hòa nhã trong hòa khí một cách hữu nghị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a friendly and peaceful way.

Vietnamese Meaning

Một cách thân thiện và hòa bình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dispute was resolved amicably."

    "Tranh chấp đã được giải quyết một cách thân thiện."

  • "They parted amicably after the divorce."

    "Họ chia tay một cách thân thiện sau khi ly hôn."

  • "The meeting ended amicably, with both sides agreeing to continue negotiations."

    "Cuộc họp kết thúc một cách hòa nhã, với cả hai bên đồng ý tiếp tục đàm phán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective amicable thân thiện, hòa nhã
Noun amicability tính thân thiện, tính hòa nhã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
amicabilis
Middle English
amicable
English
amicably

Gốc rễ của 'amicably'

Từ 'amicably' bắt nguồn từ tiếng Latin 'amicabilis', có nghĩa là 'thân thiện'. Nó thể hiện tinh thần hòa nhã và thiện chí trong giao tiếp và giải quyết vấn đề. Hãy tưởng tượng những người La Mã cổ đại sử dụng từ này để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp giữa các bộ tộc!

Usage Note

Từ 'amicably' thường được sử dụng để mô tả cách thức các cuộc đàm phán, thỏa thuận hoặc giải quyết vấn đề diễn ra một cách hòa nhã, không có tranh cãi hoặc xung đột gay gắt. Nó nhấn mạnh đến thiện chí và sự hợp tác giữa các bên liên quan. Khác với 'friendly' (thân thiện) chỉ tính chất của người hoặc mối quan hệ, 'amicably' tập trung vào cách thức một hành động được thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + amicably
  • settled settled amicably
    (giải quyết một cách hòa giải, thân thiện)
  • resolved resolved amicably
    (giải quyết một cách hòa nhã, không gây tranh cãi)
Verb + amicably
  • negotiate negotiate amicably
    (đàm phán một cách hòa nhã)
  • part part amicably
    (chia tay một cách thân thiện)

Idioms

  • agree to disagree amicably

    đồng ý không đồng ý một cách hòa nhã (chấp nhận sự khác biệt quan điểm mà không gây hấn)

    "They agreed to disagree amicably on the issue of taxation."

    (Họ đã đồng ý không đồng ý một cách hòa nhã về vấn đề thuế má.)

  • settle something amicably

    giải quyết một vấn đề gì đó một cách hòa giải, thân thiện

    "The two companies were able to settle the dispute amicably."

    (Hai công ty đã có thể giải quyết tranh chấp một cách thân thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amicably

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thân thiện và hòa bình.

"The dispute was resolved amicably."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting concluded amicably: both parties reached a mutually agreeable solution.
Cuộc họp kết thúc một cách thân thiện: cả hai bên đều đạt được một giải pháp mà cả hai cùng đồng ý.
Phủ định
They didn't resolve the issue amicably: instead, the discussion ended with raised voices and unresolved disagreements.
Họ đã không giải quyết vấn đề một cách thân thiện: thay vào đó, cuộc thảo luận kết thúc bằng những giọng nói lớn và những bất đồng chưa được giải quyết.
Nghi vấn
Did they settle the dispute amicably: or did it result in further legal battles?
Họ đã giải quyết tranh chấp một cách thân thiện phải không: hay nó dẫn đến những trận chiến pháp lý tiếp theo?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they negotiated in good faith, they would settle the dispute amicably.
Nếu họ đàm phán một cách thiện chí, họ sẽ giải quyết tranh chấp một cách thân thiện.
Phủ định
If he didn't try to understand her point of view, they wouldn't resolve the conflict amicably.
Nếu anh ấy không cố gắng hiểu quan điểm của cô ấy, họ sẽ không giải quyết được xung đột một cách thân thiện.
Nghi vấn
Would they have parted amicably if one of them hadn't compromised?
Liệu họ có chia tay một cách thân thiện nếu một trong hai người không thỏa hiệp?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to resolve their differences amicably.
Họ sẽ giải quyết những bất đồng một cách thân thiện.
Phủ định
She is not going to negotiate amicably with them after what happened.
Cô ấy sẽ không thương lượng một cách thân thiện với họ sau những gì đã xảy ra.
Nghi vấn
Are we going to settle this amicably, or do we need to involve a mediator?
Chúng ta sẽ giải quyết chuyện này một cách thân thiện, hay chúng ta cần nhờ đến người hòa giải?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amicably".

Văn hóa đàm phán phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, việc giải quyết vấn đề một cách 'amicably' được đánh giá cao. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng lẫn nhau, ngay cả khi có sự khác biệt về quan điểm.

Ly hôn văn minh

Ở các nước phương Tây, việc ly hôn 'amicably' (ly hôn văn minh) ngày càng trở nên phổ biến. Điều này có nghĩa là cặp đôi cố gắng giải quyết các vấn đề về tài sản và con cái một cách hòa nhã, tránh gây tổn thương cho cả hai và đặc biệt là cho con cái.