(Top Banner Ad)
bitterly
C1
adverb C1 Cảm xúc, Diễn tả

bitterly

UK: /ˈbɪtərli/ • US: /ˈbɪtərli/

Nghĩa tiếng Việt

cay đắng dữ dội buốt giá một cách chua xót
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a bitter manner; with bitterness or resentment.

Vietnamese Meaning

Một cách cay đắng; với sự cay đắng hoặc oán giận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wept bitterly when she heard the news."

    "Cô ấy khóc cay đắng khi nghe tin."

  • "He regretted his decision bitterly."

    "Anh ấy hối hận cay đắng về quyết định của mình."

  • "They fought bitterly over the inheritance."

    "Họ tranh cãi gay gắt về quyền thừa kế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bitter đắng (vị), cay đắng, chua chát (cảm xúc)
Noun bitterness vị đắng; sự cay đắng, nỗi cay đắng
Verb embitter làm cho ai đó trở nên cay đắng, thù hằn
Adjective bittersweet vừa đắng vừa ngọt; vui buồn lẫn lộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Diễn tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bheid-
Proto-Germanic
*bitraz
Old English
biter
Modern English
bitterly

Nguồn Gốc 'Cắn' của Vị Đắng

Từ 'bitterly' có gốc từ cổ 'biter' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'cắn, sắc, bén'. Người xưa cảm nhận vị đắng như một thứ gì đó đang 'cắn' vào lưỡi. Tương tự, nỗi buồn cay đắng ('bitter sadness') cũng giống như một cảm giác đang 'cắn xé' trái tim bạn. Vì vậy, 'bitterly' không chỉ mô tả vị giác mà còn cả những cảm xúc mạnh mẽ, đau đớn.

Usage Note

Diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, tiêu cực, thường liên quan đến sự thất vọng, đau khổ, hoặc tức giận sâu sắc. 'Bitterly' nhấn mạnh mức độ cao của cảm xúc và thường liên quan đến những trải nghiệm hoặc ký ức đau buồn. So với các từ đồng nghĩa như 'sadly' (buồn bã) hoặc 'angrily' (tức giận), 'bitterly' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự chua xót và không hài lòng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bitterly
  • complain bitterly
    (phàn nàn một cách cay đắng, gay gắt)
  • cry / weep bitterly
    (khóc nức nở, khóc lóc thảm thiết)
  • regret bitterly
    (vô cùng hối hận, hối tiếc một cách cay đắng)
  • oppose bitterly
    (phản đối một cách kịch liệt)
bitterly + Adjective
  • bitterly cold
    (lạnh buốt, lạnh thấu xương)
  • bitterly disappointed
    (thất vọng tràn trề)
  • bitterly ashamed
    (vô cùng hổ thẹn)
  • bitterly ironic
    (mỉa mai một cách cay đắng)

Idioms

  • to cry bitterly

    Khóc một cách cay đắng, khóc nức nở, thể hiện nỗi buồn sâu sắc.

    "She cried bitterly when she heard the news of her friend's departure."

    (Cô ấy đã khóc nức nở khi nghe tin bạn mình rời đi.)

  • to be bitterly disappointed

    Cảm thấy thất vọng tràn trề, một sự thất vọng sâu sắc và đau đớn.

    "Fans were bitterly disappointed by the team's performance in the final."

    (Người hâm mộ đã thất vọng tràn trề trước màn trình diễn của đội trong trận chung kết.)

  • to fight bitterly to the end

    Chiến đấu một cách quyết liệt/gay gắt đến cùng, thường là vì một điều gì đó rất quan trọng.

    "The soldiers fought bitterly to the end to defend their homeland."

    (Những người lính đã chiến đấu anh dũng đến cùng để bảo vệ tổ quốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bitterly

adverb
Lật mặt

Một cách cay đắng; với sự cay đắng hoặc oán giận.

"She wept bitterly when she heard the news."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She admitted regretting her decision bitterly.
Cô ấy thừa nhận đã hối hận cay đắng về quyết định của mình.
Phủ định
Avoiding speaking about the loss bitterly wasn't an option for him.
Việc tránh nói về sự mất mát một cách cay đắng không phải là một lựa chọn cho anh ấy.
Nghi vấn
Is resenting being treated bitterly healthy?
Oán giận việc bị đối xử cay đắng có lành mạnh không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bitterly regretted her decision.
Cô ấy cay đắng hối hận về quyết định của mình.
Phủ định
He didn't bitterly complain about the food, though it was terrible.
Anh ấy không phàn nàn cay đắng về thức ăn, mặc dù nó rất tệ.
Nghi vấn
Did you bitterly oppose the plan?
Bạn có phản đối gay gắt kế hoạch không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be regretting her decision bitterly in the future.
Cô ấy sẽ hối hận cay đắng về quyết định của mình trong tương lai.
Phủ định
They won't be complaining bitterly about the weather after we move to California.
Họ sẽ không phàn nàn cay đắng về thời tiết sau khi chúng ta chuyển đến California.
Nghi vấn
Will he be crying bitterly after losing the game?
Liệu anh ấy có khóc cay đắng sau khi thua trận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bitterly".

A Bitter Pill to Swallow (Viên thuốc đắng khó nuốt)

Trong văn hóa phương Tây, 'a bitter pill to swallow' là một thành ngữ phổ biến để chỉ một sự thật hoặc tình huống khó chịu nhưng buộc phải chấp nhận. Nó liên kết vị đắng của thuốc với sự cay đắng về mặt cảm xúc khi đối mặt với một sự thật phũ phàng.

Bitter Rivalries (Sự kình địch cay đắng)

Trong các câu chuyện về thể thao, chính trị hay kinh doanh ở phương Tây, từ 'bitterly' thường được dùng để mô tả sự kình địch sâu sắc. Một 'bitter rivalry' không chỉ là sự cạnh tranh thông thường, mà còn mang cả cảm giác thù địch, oán giận và thường kéo dài qua nhiều thế hệ.