bitterly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a bitter manner; with bitterness or resentment.
Vietnamese Meaning
Một cách cay đắng; với sự cay đắng hoặc oán giận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wept bitterly when she heard the news."
"Cô ấy khóc cay đắng khi nghe tin."
-
"He regretted his decision bitterly."
"Anh ấy hối hận cay đắng về quyết định của mình."
-
"They fought bitterly over the inheritance."
"Họ tranh cãi gay gắt về quyền thừa kế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | bitter | đắng (vị), cay đắng, chua chát (cảm xúc) |
| Noun | bitterness | vị đắng; sự cay đắng, nỗi cay đắng |
| Verb | embitter | làm cho ai đó trở nên cay đắng, thù hằn |
| Adjective | bittersweet | vừa đắng vừa ngọt; vui buồn lẫn lộn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, tiêu cực, thường liên quan đến sự thất vọng, đau khổ, hoặc tức giận sâu sắc. 'Bitterly' nhấn mạnh mức độ cao của cảm xúc và thường liên quan đến những trải nghiệm hoặc ký ức đau buồn. So với các từ đồng nghĩa như 'sadly' (buồn bã) hoặc 'angrily' (tức giận), 'bitterly' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự chua xót và không hài lòng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complain bitterly (phàn nàn một cách cay đắng, gay gắt)
-
cry / weep bitterly (khóc nức nở, khóc lóc thảm thiết)
-
regret bitterly (vô cùng hối hận, hối tiếc một cách cay đắng)
-
oppose bitterly (phản đối một cách kịch liệt)
-
bitterly cold (lạnh buốt, lạnh thấu xương)
-
bitterly disappointed (thất vọng tràn trề)
-
bitterly ashamed (vô cùng hổ thẹn)
-
bitterly ironic (mỉa mai một cách cay đắng)
Idioms
-
to cry bitterly
Khóc một cách cay đắng, khóc nức nở, thể hiện nỗi buồn sâu sắc.
"She cried bitterly when she heard the news of her friend's departure."
(Cô ấy đã khóc nức nở khi nghe tin bạn mình rời đi.)
-
to be bitterly disappointed
Cảm thấy thất vọng tràn trề, một sự thất vọng sâu sắc và đau đớn.
"Fans were bitterly disappointed by the team's performance in the final."
(Người hâm mộ đã thất vọng tràn trề trước màn trình diễn của đội trong trận chung kết.)
-
to fight bitterly to the end
Chiến đấu một cách quyết liệt/gay gắt đến cùng, thường là vì một điều gì đó rất quan trọng.
"The soldiers fought bitterly to the end to defend their homeland."
(Những người lính đã chiến đấu anh dũng đến cùng để bảo vệ tổ quốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bitterly
adverbMột cách cay đắng; với sự cay đắng hoặc oán giận.
"She wept bitterly when she heard the news."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She admitted regretting her decision bitterly. |
Cô ấy thừa nhận đã hối hận cay đắng về quyết định của mình. |
| Phủ định | Avoiding speaking about the loss bitterly wasn't an option for him. |
Việc tránh nói về sự mất mát một cách cay đắng không phải là một lựa chọn cho anh ấy. |
| Nghi vấn | Is resenting being treated bitterly healthy? |
Oán giận việc bị đối xử cay đắng có lành mạnh không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She bitterly regretted her decision. |
Cô ấy cay đắng hối hận về quyết định của mình. |
| Phủ định | He didn't bitterly complain about the food, though it was terrible. |
Anh ấy không phàn nàn cay đắng về thức ăn, mặc dù nó rất tệ. |
| Nghi vấn | Did you bitterly oppose the plan? |
Bạn có phản đối gay gắt kế hoạch không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be regretting her decision bitterly in the future. |
Cô ấy sẽ hối hận cay đắng về quyết định của mình trong tương lai. |
| Phủ định | They won't be complaining bitterly about the weather after we move to California. |
Họ sẽ không phàn nàn cay đắng về thời tiết sau khi chúng ta chuyển đến California. |
| Nghi vấn | Will he be crying bitterly after losing the game? |
Liệu anh ấy có khóc cay đắng sau khi thua trận không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bitterly".
