(Top Banner Ad)
acronychal
C2
adjective C2 Thiên văn học

acronychal

UK: /əˈkrɒnɪkəl/ • US: /əˈkrɒnɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

mọc lúc hoàng hôn lặn lúc bình minh thuộc về thời điểm hoàng hôn (trong thiên văn học)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occurring at sunset; rising at sunset and setting at sunrise; pertaining to a star or planet visible at sunset.

Vietnamese Meaning

Xảy ra lúc hoàng hôn; mọc lúc hoàng hôn và lặn lúc bình minh; liên quan đến một ngôi sao hoặc hành tinh có thể nhìn thấy lúc hoàng hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The acronychal rising of the star Sirius was a significant event in ancient Egyptian astronomy."

    "Sự mọc acronychal của ngôi sao Sirius là một sự kiện quan trọng trong thiên văn học Ai Cập cổ đại."

  • "Acronychal risings were used by ancient cultures to mark the seasons."

    "Sự mọc acronychal đã được các nền văn hóa cổ đại sử dụng để đánh dấu các mùa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acronych Hiện tượng một thiên thể mọc lúc mặt trời lặn hoặc lặn lúc mặt trời mọc (hiện tượng acronychal).

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
akros
Ancient Greek
nyx
Ancient Greek
akronyx
English
acronych
English
acronychal

Bình minh và Hoàng hôn của các vì sao

Từ "acronychal" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa "akros" (có nghĩa là 'ở cuối' hoặc 'trên đỉnh') và "nyx" (nghĩa là 'đêm'). Nó mô tả một hiện tượng thiên văn đặc biệt: khi một ngôi sao mọc lên đúng lúc mặt trời lặn, hoặc lặn xuống khi mặt trời mọc. Điều này giống như "hoàng hôn" của ngôi sao, một khoảnh khắc kỳ diệu khi ánh sáng ngày và đêm gặp nhau trên bầu trời. Các nhà thiên văn học cổ đại đã sử dụng những quan sát này để định thời gian và lập lịch.

Usage Note

Từ 'acronychal' thường được sử dụng trong bối cảnh thiên văn học để mô tả sự xuất hiện của các thiên thể so với thời điểm mặt trời lặn. Nó nhấn mạnh thời gian và vị trí tương đối của thiên thể đó trên bầu trời. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng các cụm từ như 'at sunset', 'at dusk', hoặc 'at twilight' có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác để diễn đạt ý tương tự về thời gian.

Prepositions

at

Khi sử dụng giới từ 'at' với 'acronychal', nó thường chỉ thời điểm hoặc thời gian khi hiện tượng acronychal xảy ra. Ví dụ: 'The acronychal rising occurred at sunset.' (Sự mọc acronychal xảy ra lúc hoàng hôn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Thuật ngữ Thiên văn học
  • rising acronychal rising
    (Sự mọc acronychal (một ngôi sao mọc đúng lúc mặt trời lặn))
  • setting acronychal setting
    (Sự lặn acronychal (một ngôi sao lặn đúng lúc mặt trời mọc))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acronychal

adjective
Lật mặt

Xảy ra lúc hoàng hôn; mọc lúc hoàng hôn và lặn lúc bình minh; liên quan đến một ngôi sao hoặc hành tinh có thể nhìn thấy lúc hoàng hôn.

"The acronychal rising of the star Sirius was a significant event in ancient Egyptian astronomy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acronychal".

Thiên văn học và Lịch cổ đại

Trong các nền văn minh cổ đại như Ai Cập và Mesopotamia, việc quan sát sự xuất hiện và biến mất của các ngôi sao trên bầu trời vào lúc bình minh hoặc hoàng hôn là vô cùng quan trọng. Mặc dù "acronychal" là một thuật ngữ hiện đại, nó mô tả chính xác một trong những loại quan sát này – cụ thể là khi một ngôi sao mọc đúng lúc mặt trời lặn. Những hiện tượng này không chỉ giúp họ theo dõi thời gian, tạo ra lịch nông nghiệp mà còn gắn liền với các câu chuyện thần thoại và tín ngưỡng tâm linh, ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống và văn hóa của họ.

Hàng hải và Định hướng bằng sao

Trước khi có các công nghệ hiện đại, thủy thủ và nhà thám hiểm dựa vào các ngôi sao để định hướng. Việc nhận biết các ngôi sao mọc hay lặn vào những thời điểm cụ thể trong ngày, bao gồm cả hiện tượng "acronychal", là kỹ năng thiết yếu để xác định vị trí và duy trì hành trình. Những hiểu biết này đã góp phần vào sự phát triển của hàng hải và khám phá thế giới, mặc dù thuật ngữ "acronychal" không được sử dụng bởi họ.