sunset
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sunset'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thời điểm vào buổi tối khi mặt trời lặn xuống đường chân trời.
Ví dụ Thực tế với 'Sunset'
-
"We watched the sunset from the beach."
"Chúng tôi ngắm hoàng hôn từ bãi biển."
-
"The sky was ablaze with color at sunset."
"Bầu trời rực rỡ sắc màu lúc hoàng hôn."
-
"We took a romantic walk on the beach at sunset."
"Chúng tôi đi dạo lãng mạn trên bãi biển lúc hoàng hôn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Sunset'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Sunset'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Sunset thường được sử dụng để chỉ thời điểm cuối ngày, khi ánh sáng mặt trời dần tắt. Nó mang ý nghĩa về sự kết thúc, sự tĩnh lặng, và thường gợi lên cảm xúc lãng mạn, thanh bình. Sunset cũng có thể mang nghĩa bóng, tượng trưng cho sự kết thúc của một giai đoạn trong cuộc đời hoặc sự nghiệp.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
at sunset: vào lúc hoàng hôn; during sunset: trong suốt thời gian hoàng hôn.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Sunset'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.