(Top Banner Ad)
activity-based costing
C1
Danh từ C1 Kinh tế

activity-based costing

UK: /ækˈtɪvɪti beɪst ˈkɒstɪŋ/ • US: /ækˈtɪvɪti beɪst ˈkɔːstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp tính giá thành dựa trên hoạt động tính giá thành theo hoạt động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A costing method that identifies activities in an organization and assigns the cost of each activity to all products and services according to the actual consumption by each.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp tính giá thành xác định các hoạt động trong một tổ chức và gán chi phí của mỗi hoạt động cho tất cả các sản phẩm và dịch vụ theo mức tiêu thụ thực tế của mỗi sản phẩm và dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Activity-based costing provides a more accurate view of product costs than traditional methods."

    "Phương pháp tính giá thành dựa trên hoạt động cung cấp cái nhìn chính xác hơn về chi phí sản phẩm so với các phương pháp truyền thống."

  • "The company implemented activity-based costing to better understand the profitability of each product line."

    "Công ty đã triển khai phương pháp tính giá thành dựa trên hoạt động để hiểu rõ hơn về lợi nhuận của từng dòng sản phẩm."

  • "Activity-based costing helps identify areas where costs can be reduced."

    "Phương pháp tính giá thành dựa trên hoạt động giúp xác định các lĩnh vực có thể giảm chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Acronym ABC Viết tắt của 'Activity-Based Costing'.
Noun Activity-Based Management (ABM) Quản lý dựa trên hoạt động (một phương pháp quản lý tập trung vào việc quản lý các hoạt động để cải thiện giá trị cho khách hàng và lợi nhuận).
Noun Cost Driver Tác nhân chi phí (Yếu tố gây ra sự thay đổi trong chi phí của một hoạt động, ví dụ: số lần thiết lập máy móc, số lượng đơn đặt hàng).
Noun Cost Allocation Phân bổ chi phí (Quá trình gán các chi phí gián tiếp cho các đối tượng chi phí cụ thể).
Noun Overhead Costs Chi phí chung / Chi phí gián tiếp (Các chi phí không liên quan trực tiếp đến việc sản xuất một sản phẩm cụ thể, ví dụ: tiền thuê nhà xưởng, lương quản lý).

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere ('to act') + constare ('to cost') + bassus ('low')
Old French
activité + coster + bas
Modern English
activity + costing + based
Modern Business English
activity-based costing (c. 1980s)

Cuộc cách mạng trong Kế toán Quản trị

Thuật ngữ 'activity-based costing' (ABC) ra đời vào cuối những năm 1980. Trước đó, các công ty thường phân bổ chi phí gián tiếp (overhead) dựa trên các yếu tố đơn giản như số giờ lao động. Tuy nhiên, khi sản xuất trở nên tự động và phức tạp hơn, phương pháp này không còn chính xác. ABC được phát triển bởi Robert Kaplan và W. Bruns như một cuộc cách mạng, giúp các nhà quản lý hiểu rõ chi phí thực sự của từng hoạt động, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh chính xác hơn.

Usage Note

Activity-based costing (ABC) is a costing method that assigns costs to activities based on their use of resources, and then assigns costs to cost objects, such as products and services, based on their use of activities. It is often used when indirect costs are high and product lines are diverse.

Prepositions

for in

For: Dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà ABC được sử dụng (ví dụ: 'Activity-based costing is used for more accurate product costing'). In: Dùng để chỉ việc áp dụng ABC trong một ngữ cảnh hoặc ngành cụ thể (ví dụ: 'The use of activity-based costing in manufacturing has increased significantly').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + activity-based costing
  • implement activity-based costing
    (triển khai/áp dụng phương pháp tính chi phí dựa trên hoạt động)
  • adopt activity-based costing
    (tiếp nhận và sử dụng phương pháp tính chi phí dựa trên hoạt động)
  • use activity-based costing
    (sử dụng phương pháp tính chi phí dựa trên hoạt động)
Noun + activity-based costing
  • activity-based costing system
    (hệ thống tính chi phí dựa trên hoạt động)
  • activity-based costing model
    (mô hình tính chi phí dựa trên hoạt động)
  • the benefits of activity-based costing
    (những lợi ích của phương pháp tính chi phí dựa trên hoạt động)

Idioms

  • The move to ABC

    Cụm từ chỉ quyết định chiến lược của một công ty khi chuyển đổi sang sử dụng hệ thống tính chi phí dựa trên hoạt động.

    "The move to ABC was a game-changer for our company's profitability analysis."

    (Việc chuyển đổi sang ABC là một bước ngoặt đối với việc phân tích lợi nhuận của công ty chúng tôi.)

  • Drilling down with ABC

    Cụm từ mang tính hình ảnh, mô tả hành động sử dụng phương pháp ABC để phân tích sâu và chi tiết các cấu phần chi phí.

    "By drilling down with ABC, we discovered which customer segments were truly unprofitable."

    (Bằng cách phân tích sâu với ABC, chúng tôi đã phát hiện ra phân khúc khách hàng nào thực sự không mang lại lợi nhuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

activity-based costing

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp tính giá thành xác định các hoạt động trong một tổ chức và gán chi phí của mỗi hoạt động cho tất cả các sản phẩm và dịch vụ theo mức tiêu thụ thực tế của mỗi sản phẩm và dịch vụ.

"Activity-based costing provides a more accurate view of product costs than traditional methods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had implemented activity-based costing before the new regulations were introduced.
Công ty đã áp dụng phương pháp tính giá thành dựa trên hoạt động (activity-based costing) trước khi các quy định mới được ban hành.
Phủ định
They had not considered activity-based costing as a viable option until the traditional methods proved ineffective.
Họ đã không xem xét phương pháp tính giá thành dựa trên hoạt động (activity-based costing) như một lựa chọn khả thi cho đến khi các phương pháp truyền thống tỏ ra không hiệu quả.
Nghi vấn
Had the consultant recommended activity-based costing before the management decided to restructure the accounting department?
Có phải chuyên gia tư vấn đã đề xuất phương pháp tính giá thành dựa trên hoạt động (activity-based costing) trước khi ban quản lý quyết định tái cấu trúc bộ phận kế toán hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "activity-based costing".

Từ 'Tốn bao nhiêu?' đến 'Tại sao lại tốn?'

ABC phản ánh một xu hướng lớn trong văn hóa kinh doanh phương Tây cuối thế kỷ 20: ra quyết định dựa trên dữ liệu. Thay vì chỉ chấp nhận một con số chi phí tổng, các nhà quản lý muốn hiểu rõ nguyên nhân sâu xa đằng sau chi phí đó. Triết lý này thúc đẩy việc tối ưu hóa quy trình, loại bỏ lãng phí và tập trung vào các hoạt động thực sự tạo ra giá trị, một nền tảng của tư duy quản trị hiện đại.

Không chỉ dành cho nhà máy

Mặc dù ra đời trong ngành sản xuất, triết lý của ABC đã lan rộng sang nhiều ngành dịch vụ ở các nước phương Tây như y tế (để tính chi phí các thủ thuật y khoa), ngân hàng (tính chi phí dịch vụ khách hàng), và cả chính phủ. Điều này cho thấy một quan niệm văn hóa về việc áp dụng các mô hình tài chính chặt chẽ vào mọi lĩnh vực để tăng cường hiệu quả và trách nhiệm giải trình.