actualizing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of making something a reality or putting something into effect.
Vietnamese Meaning
Quá trình biến điều gì đó thành hiện thực hoặc đưa điều gì đó vào thực tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is actualizing her dream of becoming a doctor by studying diligently."
"Cô ấy đang hiện thực hóa ước mơ trở thành bác sĩ bằng cách chăm chỉ học tập."
-
"He is focused on actualizing his full potential in his career."
"Anh ấy đang tập trung vào việc hiện thực hóa toàn bộ tiềm năng của mình trong sự nghiệp."
-
"Actualizing a project requires careful planning and execution."
"Việc hiện thực hóa một dự án đòi hỏi sự lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học để chỉ việc hiện thực hóa tiềm năng của một người. Gần nghĩa với 'realizing', 'implementing', nhưng 'actualizing' nhấn mạnh quá trình phát triển và hoàn thiện bản thân hơn.
Prepositions
'Actualizing through' ám chỉ việc hiện thực hóa thông qua một phương tiện, phương pháp, hoặc quá trình cụ thể nào đó. Ví dụ: 'Actualizing potential through hard work.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
begin actualizing your dreams (bắt đầu hiện thực hóa ước mơ của bạn)
-
focus on actualizing the plan (tập trung vào việc hiện thực hóa kế hoạch)
-
succeed in actualizing the vision (thành công trong việc hiện thực hóa tầm nhìn)
-
process of actualizing potential (quá trình hiện thực hóa tiềm năng)
-
challenge of actualizing an idea (thách thức của việc hiện thực hóa một ý tưởng)
-
goal of actualizing change (mục tiêu hiện thực hóa sự thay đổi)
-
self- actualizing individual (cá nhân đang tự hiện thực hóa bản thân)
Idioms
-
actualizing one's potential
hiện thực hóa tiềm năng của một người
"This course is designed to help you in actualizing your full potential."
(Khóa học này được thiết kế để giúp bạn hiện thực hóa toàn bộ tiềm năng của mình.)
-
actualizing a dream
biến một ước mơ thành hiện thực
"After years of saving, he is finally actualizing his dream of traveling the world."
(Sau nhiều năm tiết kiệm, cuối cùng anh ấy cũng đang biến ước mơ đi du lịch vòng quanh thế giới thành hiện thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
actualizing
Động từ (dạng V-ing)Quá trình biến điều gì đó thành hiện thực hoặc đưa điều gì đó vào thực tế.
"She is actualizing her dream of becoming a doctor by studying diligently."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "actualizing".
