actualize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make something a reality; to achieve or realize something.
Vietnamese Meaning
Hiện thực hóa; biến điều gì đó thành hiện thực; đạt được hoặc nhận ra điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She worked hard to actualize her dreams of becoming a successful entrepreneur."
"Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để hiện thực hóa ước mơ trở thành một doanh nhân thành đạt."
-
"The company aims to actualize its vision of sustainable development."
"Công ty đặt mục tiêu hiện thực hóa tầm nhìn về phát triển bền vững."
-
"Through hard work and dedication, he was able to actualize his potential."
"Thông qua sự chăm chỉ và cống hiến, anh ấy đã có thể hiện thực hóa tiềm năng của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | actualize | hiện thực hóa |
| Noun | actualization | sự hiện thực hóa |
| Noun | self-actualization | sự tự hiện thực hóa, sự thể hiện bản thân |
| Adjective | actual | thực tế, có thật |
| Adverb | actually | thực ra, trên thực tế |
| Noun | actuality | thực tại, sự việc có thật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'actualize' thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển cá nhân, đạt được tiềm năng hoặc biến ý tưởng thành hành động. Nó nhấn mạnh quá trình biến một cái gì đó từ trạng thái tiềm năng hoặc lý thuyết thành trạng thái hiện hữu. Khác với 'realize' (nhận ra), 'actualize' mang ý nghĩa chủ động tạo ra sự hiện thực đó.
Prepositions
* **actualize on:** Ít phổ biến, nhưng có thể dùng để chỉ việc hiện thực hóa điều gì đó dựa trên một nền tảng hoặc yếu tố cụ thể. Ví dụ: 'The company plans to actualize on its research findings.' (Công ty dự định hiện thực hóa dựa trên các kết quả nghiên cứu của mình.)
* **actualize in:** Ít phổ biến, có thể dùng khi muốn nhấn mạnh việc hiện thực hóa diễn ra trong một bối cảnh hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He actualized his dream in the field of art.' (Anh ấy đã hiện thực hóa giấc mơ của mình trong lĩnh vực nghệ thuật.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
actualize a dream (hiện thực hóa một giấc mơ)
-
actualize a vision (hiện thực hóa một tầm nhìn)
-
actualize your potential (hiện thực hóa tiềm năng của bạn)
-
actualize a plan (hiện thực hóa một kế hoạch)
-
actualize an idea (hiện thực hóa một ý tưởng)
-
fully actualize (hiện thực hóa một cách trọn vẹn)
-
finally actualize (cuối cùng cũng hiện thực hóa được)
-
successfully actualize (hiện thực hóa thành công)
-
begin to actualize (bắt đầu hiện thực hóa)
-
help someone to actualize (giúp ai đó hiện thực hóa)
-
work to actualize (nỗ lực để hiện thực hóa)
-
struggle to actualize (chật vật/gắng sức để hiện thực hóa)
Idioms
-
actualize one's full potential
phát huy/hiện thực hóa hết tiềm năng của bản thân
"Good coaching helps athletes actualize their full potential."
(Việc huấn luyện tốt giúp các vận động viên phát huy hết tiềm năng của mình.)
-
actualize a long-held dream
hiện thực hóa một giấc mơ ấp ủ từ lâu
"She finally actualized her long-held dream of opening a bakery."
(Cuối cùng cô ấy cũng đã hiện thực hóa được giấc mơ ấp ủ từ lâu là mở một tiệm bánh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
actualize
Động từHiện thực hóa; biến điều gì đó thành hiện thực; đạt được hoặc nhận ra điều gì đó.
"She worked hard to actualize her dreams of becoming a successful entrepreneur."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "actualize".
