(Top Banner Ad)
self-actualization
C1
danh từ C1 Tâm lý học

self-actualization

UK: /ˌselfˌæktʃuəlaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌselfˌæktʃuəlɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tự hiện thực hóa sự tự khẳng định sự tự phát triển tiềm năng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The realization or fulfillment of one's talents and potentialities, especially considered as a drive or need present in everyone.

Vietnamese Meaning

Sự hiện thực hóa hoặc phát huy tối đa tài năng và tiềm năng của một người, đặc biệt được coi là một động lực hoặc nhu cầu có mặt ở mọi người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maslow believed that self-actualization is the ultimate goal of human development."

    "Maslow tin rằng sự tự hiện thực hóa là mục tiêu cuối cùng của sự phát triển con người."

  • "Achieving self-actualization requires dedication and self-awareness."

    "Đạt được sự tự hiện thực hóa đòi hỏi sự cống hiến và nhận thức về bản thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb self-actualize tự hiện thực hóa (hành động)
Adjective self-actualizing đang tự hiện thực hóa, có xu hướng tự hiện thực hóa
Adjective self-actualized đã tự hiện thực hóa, đạt được sự tự hiện thực hóa
Noun actualization sự hiện thực hóa, sự biến thành hiện thực
Verb actualize hiện thực hóa, biến thành hiện thực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
self
English
actualize
English (coined)
self-actualization

Nguồn gốc tâm lý học

Thuật ngữ 'self-actualization' (tự hiện thực hóa) lần đầu tiên được nhà thần kinh học và tâm thần học người Đức Kurt Goldstein sử dụng vào những năm 1930. Ông dùng nó để mô tả khuynh hướng bẩm sinh của mọi sinh vật muốn hiện thực hóa tiềm năng vốn có của mình. Sau đó, thuật ngữ này trở nên nổi tiếng rộng rãi qua công trình của nhà tâm lý học nhân văn người Mỹ Abraham Maslow, đặc biệt là trong thuyết Tháp nhu cầu của ông, nơi tự hiện thực hóa được coi là cấp độ cao nhất của sự phát triển con người.

Usage Note

Self-actualization là một khái niệm quan trọng trong tâm lý học nhân văn, đặc biệt liên quan đến lý thuyết của Abraham Maslow về hệ thống các nhu cầu. Nó đề cập đến quá trình cá nhân phát triển và đạt đến mức cao nhất của tiềm năng cá nhân. Không nên nhầm lẫn với 'self-esteem' (lòng tự trọng), vốn là cảm giác tôn trọng và giá trị bản thân.

Prepositions

of towards

‘of’ được dùng để chỉ self-actualization là thuộc tính của ai đó (e.g., the self-actualization of the individual). ‘towards’ được dùng để chỉ hành động hướng đến self-actualization (e.g., working towards self-actualization).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-actualization
  • full full self-actualization
    (sự tự hiện thực hóa trọn vẹn)
  • personal personal self-actualization
    (sự tự hiện thực hóa cá nhân)
  • ultimate ultimate self-actualization
    (sự tự hiện thực hóa tối thượng)
Verb + self-actualization
  • achieve achieve self-actualization
    (đạt được sự tự hiện thực hóa)
  • pursue pursue self-actualization
    (theo đuổi sự tự hiện thực hóa)
  • strive for strive for self-actualization
    (phấn đấu vì sự tự hiện thực hóa)
  • facilitate facilitate self-actualization
    (tạo điều kiện cho sự tự hiện thực hóa)
Noun + of/to + self-actualization
  • path path to self-actualization
    (con đường dẫn đến sự tự hiện thực hóa)
  • journey journey of self-actualization
    (hành trình tự hiện thực hóa)

Idioms

  • strive for self-actualization

    phấn đấu để tự hiện thực hóa bản thân

    "Many people dedicate their lives to striving for self-actualization, seeking to fulfill their fullest potential."

    (Nhiều người cống hiến cả đời để phấn đấu tự hiện thực hóa bản thân, tìm cách phát huy tối đa tiềm năng của mình.)

  • the pursuit of self-actualization

    sự theo đuổi việc tự hiện thực hóa

    "For artists and innovators, the pursuit of self-actualization often involves pushing creative boundaries."

    (Đối với các nghệ sĩ và nhà đổi mới, sự theo đuổi việc tự hiện thực hóa thường bao gồm việc vượt qua các giới hạn sáng tạo.)

  • Maslow's hierarchy of needs and self-actualization

    Tháp nhu cầu của Maslow và sự tự hiện thực hóa

    "Understanding Maslow's hierarchy of needs is crucial to grasping the concept of self-actualization in psychology."

    (Hiểu về tháp nhu cầu của Maslow là rất quan trọng để nắm bắt khái niệm tự hiện thực hóa trong tâm lý học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-actualization

danh từ
Lật mặt

Sự hiện thực hóa hoặc phát huy tối đa tài năng và tiềm năng của một người, đặc biệt được coi là một động lực hoặc nhu cầu có mặt ở mọi người.

"Maslow believed that self-actualization is the ultimate goal of human development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Achieving self-actualization requires dedication and perseverance.
Đạt được sự tự hiện thực hóa đòi hỏi sự cống hiến và kiên trì.
Phủ định
Only through intense introspection can one truly begin to approach self-actualization.
Chỉ thông qua sự tự vấn sâu sắc, người ta mới thực sự bắt đầu tiếp cận sự tự hiện thực hóa.
Nghi vấn
Should one dedicate their life to personal growth, will they necessarily achieve self-actualization?
Nếu một người cống hiến cuộc đời cho sự phát triển cá nhân, liệu họ có nhất thiết đạt được sự tự hiện thực hóa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The self-actualized students' projects demonstrated a deep understanding of their personal values.
Các dự án của những học sinh đã tự hiện thực hóa bản thân thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về các giá trị cá nhân của họ.
Phủ định
Not all successful people's definition includes self-actualization's attributes.
Không phải định nghĩa của tất cả những người thành công đều bao gồm các thuộc tính của việc tự hiện thực hóa bản thân.
Nghi vấn
Is a truly self-actualized individual's happiness dependent on external validation?
Liệu hạnh phúc của một cá nhân thực sự tự hiện thực hóa có phụ thuộc vào sự công nhận từ bên ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-actualization".

Tháp nhu cầu của Maslow

Trong tâm lý học phương Tây, đặc biệt là trong thuyết Tháp nhu cầu của Abraham Maslow, 'self-actualization' (tự hiện thực hóa) được coi là cấp độ cao nhất của sự phát triển con người. Đây là mong muốn bẩm sinh của mỗi cá nhân để đạt được tiềm năng cao nhất của mình, bao gồm sự sáng tạo, chấp nhận sự thật, giải quyết vấn đề và thiếu thành kiến. Nó chỉ có thể đạt được sau khi các nhu cầu cơ bản hơn như sinh lý, an toàn, tình yêu/thuộc về và lòng tự trọng đã được đáp ứng.

Tầm quan trọng của tiềm năng cá nhân

Trong nhiều xã hội phương Tây, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào tiềm năng và sự phát triển cá nhân. Khái niệm tự hiện thực hóa phản ánh niềm tin rằng mỗi người có một bộ tài năng và khả năng độc đáo cần được nuôi dưỡng và thể hiện để sống một cuộc sống trọn vẹn nhất. Đây là một giá trị cốt lõi thúc đẩy việc theo đuổi giáo dục, sự nghiệp và sở thích cá nhân.