(Top Banner Ad)
adage
C1
noun C1 Văn học, Ngôn ngữ học

adage

UK: /ˈædɪdʒ/ • US: /ˈædɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tục ngữ châm ngôn câu nói cửa miệng lời răn dạy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short, memorable saying expressing a general truth or observation; a proverb or maxim.

Vietnamese Meaning

Một câu nói ngắn gọn, dễ nhớ diễn tả một sự thật hay quan sát chung; một câu tục ngữ hoặc châm ngôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old adage 'look before you leap' is still good advice."

    "Câu tục ngữ cổ 'cân nhắc trước khi hành động' vẫn là một lời khuyên tốt."

  • "She often quoted the adage, 'A penny saved is a penny earned.'"

    "Cô ấy thường trích dẫn câu châm ngôn, 'Một xu tiết kiệm được là một xu kiếm được.'"

  • "There's an old adage about not putting all your eggs in one basket."

    "Có một câu tục ngữ cổ về việc không nên bỏ tất cả trứng vào một giỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adage Ngạn ngữ, châm ngôn, câu nói truyền miệng chứa đựng sự thật phổ quát.
Adjective adagial (Hiếm dùng) Thuộc về ngạn ngữ, có tính chất châm ngôn.

Synonyms

Related Words

idiom (thành ngữ)cliché (sáo ngữ)

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adagium
Middle French
adage
English
adage

Nguồn gốc La-tinh: 'Một lời được nói ra'

Từ 'adage' bắt nguồn từ tiếng La-tinh 'adagium'. Từ này được ghép bởi 'ad-' (nghĩa là 'hướng tới') và gốc của động từ 'aio' (nghĩa là 'tôi nói'). Vì vậy, về cơ bản, 'adage' có nghĩa là một điều gì đó 'được nói ra' – một câu nói ngắn gọn, thông thái được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Usage Note

Adage thường mang tính chất truyền thống, được lưu truyền qua thời gian và được chấp nhận rộng rãi như một chân lý. Nó có thể chứa đựng kinh nghiệm sống hoặc lời khuyên. Khác với 'saying' mang nghĩa chung chung hơn, 'adage' có tính chất cổ điển và uyên bác hơn. So với 'proverb', 'adage' có thể ít mang tính giáo dục trực tiếp hơn, mà nghiêng về quan sát cuộc sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adage
  • old adage
    (câu ngạn ngữ xưa)
  • wise adage
    (lời châm ngôn thông thái)
  • well-known adage
    (câu ngạn ngữ nổi tiếng)
  • common adage
    (câu ngạn ngữ thông thường)
Verb + adage
  • remember the adage
    (ghi nhớ câu ngạn ngữ)
  • follow the adage
    (làm theo lời châm ngôn)
  • quote the adage
    (trích dẫn câu ngạn ngữ)
  • illustrate the adage
    (minh họa cho câu ngạn ngữ)
Phrase
  • the truth of the adage
    (sự thật của câu ngạn ngữ)
  • the wisdom of the adage
    (sự khôn ngoan của lời châm ngôn)

Idioms

  • as the old adage goes

    Như có câu ngạn ngữ xưa rằng... (dùng để giới thiệu một câu châm ngôn quen thuộc).

    "You have to spend money to make money, as the old adage goes."

    (Bạn phải bỏ tiền ra thì mới kiếm được tiền, như câu ngạn ngữ xưa đã nói.)

  • to prove the adage

    Chứng minh một câu ngạn ngữ là đúng.

    "His recovery from illness proves the adage that laughter is the best medicine."

    (Việc anh ấy hồi phục sau cơn bệnh chứng tỏ câu ngạn ngữ 'một nụ cười bằng mười thang thuốc bổ' là hoàn toàn đúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adage

noun
Lật mặt

Một câu nói ngắn gọn, dễ nhớ diễn tả một sự thật hay quan sát chung; một câu tục ngữ hoặc châm ngôn.

"The old adage 'look before you leap' is still good advice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although many find it old-fashioned, the adage "early to bed, early to rise" still holds true for those seeking productivity.
Mặc dù nhiều người thấy nó lỗi thời, nhưng tục ngữ "đi ngủ sớm, dậy sớm" vẫn đúng với những người tìm kiếm năng suất.
Phủ định
Even though my grandfather often quoted the adage "haste makes waste," I didn't always follow his advice when I was younger.
Mặc dù ông tôi thường trích dẫn tục ngữ "dục tốc bất đạt", tôi không phải lúc nào cũng làm theo lời khuyên của ông khi tôi còn trẻ.
Nghi vấn
Since the adage "a penny saved is a penny earned" is well-known, is it wise to spend all your money at once?
Vì tục ngữ "một xu tiết kiệm được là một xu kiếm được" nổi tiếng, có nên tiêu hết tiền của bạn cùng một lúc không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An adage, which provides concise wisdom, often guides people's decisions.
Một câu ngạn ngữ, cái mà cung cấp sự khôn ngoan ngắn gọn, thường hướng dẫn các quyết định của mọi người.
Phủ định
The popular saying, which many believe is an adage, is not always true.
Câu nói phổ biến, cái mà nhiều người tin là một ngạn ngữ, không phải lúc nào cũng đúng.
Nghi vấn
Is there an adage, which you find particularly helpful, that you can share?
Có một câu ngạn ngữ nào, cái mà bạn thấy đặc biệt hữu ích, mà bạn có thể chia sẻ không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old adage, 'Early to bed, early to rise, makes a man healthy, wealthy, and wise,' still holds true for many people.
Câu ngạn ngữ cổ, 'Đi ngủ sớm, dậy sớm, khiến người ta khỏe mạnh, giàu có và khôn ngoan,' vẫn đúng với nhiều người.
Phủ định
That particular adage doesn't apply in all situations; sometimes, hard work trumps tradition.
Ngạn ngữ cụ thể đó không áp dụng trong mọi tình huống; đôi khi, sự chăm chỉ vượt qua truyền thống.
Nghi vấn
Is the adage 'A penny saved is a penny earned' still relevant in today's economy?
Liệu ngạn ngữ 'Một xu tiết kiệm được là một xu kiếm được' còn phù hợp trong nền kinh tế ngày nay?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the old adage "early to bed, early to rise" was something her grandmother always lived by.
Cô ấy nói rằng câu tục ngữ cổ "đi ngủ sớm, dậy sớm" là điều mà bà cô ấy luôn tuân theo.
Phủ định
He told me that he did not believe the adage "absence makes the heart grow fonder" applied to his long-distance relationship.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không tin câu tục ngữ "xa mặt cách lòng" áp dụng cho mối quan hệ yêu xa của anh ấy.
Nghi vấn
The student asked if the adage "actions speak louder than words" was always true in every situation.
Học sinh hỏi liệu câu tục ngữ "hành động mạnh hơn lời nói" có luôn đúng trong mọi tình huống hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adage".

Benjamin Franklin và 'Niên giám của Richard Tội nghiệp'

Ở phương Tây, Benjamin Franklin, một trong những người cha lập quốc của Hoa Kỳ, rất nổi tiếng với việc phổ biến các câu ngạn ngữ. Cuốn 'Poor Richard's Almanack' của ông chứa đầy những câu châm ngôn dí dỏm về sự chăm chỉ và tiết kiệm, như 'A penny saved is a penny earned' (Một xu tiết kiệm là một xu kiếm được), và chúng đã ảnh hưởng sâu sắc đến các giá trị văn hóa của Mỹ.

Ngạn ngữ trong Luật pháp và Chính trị

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực luật pháp và chính trị, các ngạn ngữ tiếng La-tinh vẫn thường được sử dụng để thể hiện các nguyên tắc phức tạp một cách ngắn gọn. Ví dụ, 'Ignorantia juris non excusat' (Sự không biết luật không miễn trừ trách nhiệm pháp lý) là một châm ngôn pháp lý nền tảng mà mọi sinh viên luật đều phải biết.