(Top Banner Ad)
aphorism
C1
noun C1 Văn học, Triết học

aphorism

UK: /ˈæfərɪzəm/ • US: /ˈæfərɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

châm ngôn câu cách ngôn lời hay ý đẹp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A concise statement of a principle, truth, or sentiment.

Vietnamese Meaning

Một câu nói ngắn gọn, súc tích thể hiện một nguyên tắc, sự thật hoặc cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old adage 'less is more' is a perfect example of an aphorism."

    "Câu ngạn ngữ cổ 'ít là nhiều' là một ví dụ hoàn hảo về một câu châm ngôn."

  • "Oscar Wilde was known for his witty aphorisms."

    "Oscar Wilde nổi tiếng với những câu châm ngôn dí dỏm của mình."

  • "The book is full of aphorisms about love and loss."

    "Cuốn sách chứa đầy những câu châm ngôn về tình yêu và sự mất mát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aphorist Người tạo ra hoặc sử dụng các câu châm ngôn (Người viết hoặc nói những câu aphorism)
Adjective aphoristic Có tính chất châm ngôn; súc tích và đầy ý nghĩa (Mang tính chất của một aphorism)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
aphorismos (ἀφορισμός)
Latin
aphorismus
English
aphorism

Nguồn gốc của Aphorism

Từ 'aphorism' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'aphorismos', có nghĩa là 'một định nghĩa' hoặc 'một câu nói ngắn gọn'. Hippocrates, cha đẻ của y học, đã sử dụng nó để chỉ những nguyên tắc y học ngắn gọn, dễ nhớ. Sau đó, từ này lan rộng để chỉ bất kỳ câu nói súc tích nào chứa đựng một sự thật hoặc nguyên tắc chung. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như là một câu châm ngôn, một lời hay ý đẹp được đúc kết từ kinh nghiệm.

Usage Note

Aphorism thường được sử dụng để diễn đạt một ý tưởng lớn một cách ngắn gọn và đáng nhớ. Nó thường mang tính triết lý hoặc đạo đức. Sự khác biệt với 'proverb' là aphorism thường được cho là do một tác giả cụ thể tạo ra, trong khi proverb là thành ngữ dân gian.

Prepositions

on about

'on' và 'about' được sử dụng để chỉ chủ đề mà aphorism đề cập đến. Ví dụ: 'An aphorism on life.' (Một câu châm ngôn về cuộc sống.) hoặc 'An aphorism about happiness.' (Một câu châm ngôn về hạnh phúc)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aphorism
  • Wise aphorism
    (châm ngôn khôn ngoan)
  • Pithy aphorism
    (châm ngôn súc tích)
  • Memorable aphorism
    (châm ngôn đáng nhớ)
Verb + aphorism
  • Quote an aphorism
    (trích dẫn một câu châm ngôn)
  • Use an aphorism
    (sử dụng một câu châm ngôn)
  • Coin an aphorism
    (tạo ra một câu châm ngôn)

Idioms

  • To live by an aphorism

    Sống theo một châm ngôn, lấy một câu nói làm phương châm sống.

    "He lived by the aphorism 'Early to bed, early to rise, makes a man healthy, wealthy, and wise'."

    (Anh ấy sống theo châm ngôn 'Ngủ sớm, dậy sớm thì khỏe mạnh, giàu có và khôn ngoan'.)

  • Aphorism for life

    Một câu châm ngôn để đời, một câu nói có ý nghĩa sâu sắc cho cuộc sống.

    "This aphorism for life has always guided me: 'Treat others as you wish to be treated'."

    (Câu châm ngôn để đời này luôn dẫn dắt tôi: 'Hãy đối xử với người khác như bạn muốn được đối xử'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aphorism

noun
Lật mặt

Một câu nói ngắn gọn, súc tích thể hiện một nguyên tắc, sự thật hoặc cảm xúc.

"The old adage 'less is more' is a perfect example of an aphorism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because his speech was filled with aphorisms, it was both memorable and insightful.
Bởi vì bài phát biểu của anh ấy chứa đầy những câu châm ngôn, nó vừa đáng nhớ vừa sâu sắc.
Phủ định
Unless you study rhetoric, you will not appreciate the power of an aphorism.
Trừ khi bạn học hùng biện, bạn sẽ không đánh giá cao sức mạnh của một câu châm ngôn.
Nghi vấn
If a statement is aphoristic, does it mean it's universally true?
Nếu một tuyên bố mang tính châm ngôn, điều đó có nghĩa là nó đúng với tất cả mọi người không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A good writer should use aphorisms sparingly to emphasize their points.
Một nhà văn giỏi nên sử dụng những câu châm ngôn một cách tiết kiệm để nhấn mạnh các luận điểm của họ.
Phủ định
You must not interpret every saying as an aphorism; some are just simple statements.
Bạn không nên hiểu mọi câu nói đều là một câu châm ngôn; một số chỉ là những tuyên bố đơn giản.
Nghi vấn
Could that brief statement be considered an aphorism, given its insightful nature?
Liệu câu nói ngắn gọn đó có thể được coi là một câu châm ngôn, xét đến bản chất sâu sắc của nó không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An aphorism is a concise statement of a principle.
Một câu cách ngôn là một tuyên bố ngắn gọn về một nguyên tắc.
Phủ định
That statement is not an aphorism; it's too lengthy and convoluted.
Tuyên bố đó không phải là một câu cách ngôn; nó quá dài dòng và phức tạp.
Nghi vấn
Is 'Less is more' a well-known aphorism?
'Ít là nhiều' có phải là một câu cách ngôn nổi tiếng không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Indeed, the aphorism, a concise statement of a principle, captures the essence of the matter.
Thật vậy, câu cách ngôn, một tuyên bố ngắn gọn về một nguyên tắc, nắm bắt được bản chất của vấn đề.
Phủ định
Interestingly, this statement, while sounding like an aphorism, isn't quite profound enough.
Điều thú vị là, tuyên bố này, mặc dù nghe có vẻ giống một câu cách ngôn, nhưng không đủ sâu sắc.
Nghi vấn
So, is that statement, a short saying about life, truly an aphorism?
Vậy, câu nói đó, một câu nói ngắn gọn về cuộc sống, có thực sự là một câu cách ngôn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old woman often used aphorisms when advising young people.
Bà lão thường dùng những câu cách ngôn khi khuyên bảo người trẻ.
Phủ định
That statement is not an aphorism; it's simply a cliché.
Tuyên bố đó không phải là một câu cách ngôn; nó chỉ đơn giản là một câu sáo rỗng.
Nghi vấn
Is that supposed to be an aphorism, or are you just being sarcastic?
Đó có phải là một câu cách ngôn, hay bạn chỉ đang mỉa mai thôi?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aphorism about hard work is often quoted by motivational speakers.
Câu aforism về sự chăm chỉ thường được trích dẫn bởi các diễn giả truyền động lực.
Phủ định
That aphoristic style was not considered suitable for the formal report.
Phong cách aforism đó không được coi là phù hợp cho báo cáo chính thức.
Nghi vấn
Can the central idea be expressed through an aphorism?
Liệu ý tưởng chính có thể được diễn đạt thông qua một câu aforism không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the politician finished his speech, he had used every aphorism he knew.
Vào thời điểm chính trị gia kết thúc bài phát biểu, ông ấy đã sử dụng mọi câu châm ngôn mà ông ấy biết.
Phủ định
She had not realized the depth of his aphoristic wisdom until she read his collected works.
Cô ấy đã không nhận ra chiều sâu trí tuệ đầy tính châm ngôn của anh ấy cho đến khi cô ấy đọc các tác phẩm được sưu tầm của anh ấy.
Nghi vấn
Had the philosopher already published his aphorism on the nature of reality before he passed away?
Nhà triết học đã xuất bản câu châm ngôn của mình về bản chất của thực tại trước khi ông qua đời chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This aphorism is as insightful as any proverb.
Câu châm ngôn này sâu sắc như bất kỳ câu tục ngữ nào.
Phủ định
Her speech was less aphoristic than I expected.
Bài phát biểu của cô ấy ít tính châm ngôn hơn tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is this the most aphoristic statement he has ever made?
Đây có phải là tuyên bố có tính châm ngôn nhất mà anh ấy từng đưa ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aphorism".

Ảnh hưởng của châm ngôn trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, các câu châm ngôn thường được sử dụng để truyền đạt những giá trị đạo đức, triết lý sống hoặc những kinh nghiệm quý báu. Chúng xuất hiện nhiều trong văn học, triết học và thậm chí cả trong giao tiếp hàng ngày. Các nhà văn và triết gia thường sử dụng châm ngôn để làm cho ý tưởng của họ trở nên dễ hiểu và dễ nhớ hơn.

Châm ngôn trong chính trị

Các chính trị gia đôi khi sử dụng các câu châm ngôn để truyền tải thông điệp của họ một cách ngắn gọn và mạnh mẽ. Một câu châm ngôn hay có thể gây ấn tượng sâu sắc với cử tri và giúp họ dễ dàng ghi nhớ các chính sách hoặc lời hứa của nhà lãnh đạo.