maxim
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A short, pithy statement expressing a general truth or rule of conduct.
Vietnamese Meaning
Một câu nói ngắn gọn, súc tích diễn đạt một chân lý hoặc quy tắc ứng xử chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is a common maxim that 'honesty is the best policy'."
"Có một câu nói phổ biến là 'thật thà là thượng sách'."
-
"Follow the maxim 'look before you leap'."
"Hãy tuân theo châm ngôn 'cân nhắc kỹ trước khi hành động'."
-
"The company operates on the maxim that customer satisfaction is paramount."
"Công ty hoạt động dựa trên nguyên tắc rằng sự hài lòng của khách hàng là tối quan trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | maxim | Châm ngôn, nguyên tắc, phương châm (một câu nói ngắn gọn thể hiện một quy tắc đạo đức hoặc một sự thật chung). |
| Noun | maximum | Mức tối đa, lượng lớn nhất có thể (mặc dù không phải là dạng phái sinh trực tiếp từ 'maxim', từ này chia sẻ gốc Latin 'maximus' có nghĩa là 'lớn nhất', liên quan đến ý nghĩa của 'tối thượng' trong 'maxim'). |
| Adjective | maximal | Tối đa, thuộc về mức lớn nhất (liên quan đến 'maximum' và cùng gốc với 'maxim'). |
| Verb | maximize | Tối đa hóa, làm cho đạt mức cao nhất (hành động làm cho đạt đến 'maximum', cũng liên quan đến gốc 'lớn nhất'). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Maxim thường mang tính chất giáo huấn hoặc khuyên răn, được chấp nhận rộng rãi như một nguyên tắc cơ bản. Khác với 'proverb' (tục ngữ) vốn mang tính truyền thống và kinh nghiệm dân gian, maxim thường mang tính lý luận và trừu tượng hơn. So với 'axiom' (tiên đề), maxim không nhất thiết phải tự chứng minh mà có thể dựa trên kinh nghiệm hoặc quan sát.
Prepositions
'- as a maxim': được sử dụng để nói về một câu nói được coi là một nguyên tắc quan trọng.
'- in a maxim': được sử dụng để nói rằng một ý tưởng được thể hiện một cách ngắn gọn như một maxim.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wise a wise maxim (một châm ngôn khôn ngoan)
-
guiding a guiding maxim (một châm ngôn dẫn lối/chỉ đường)
-
ethical an ethical maxim (một châm ngôn đạo đức)
-
universal a universal maxim (một châm ngôn phổ quát)
-
fundamental a fundamental maxim (một nguyên tắc cơ bản)
-
follow to follow a maxim (tuân theo một châm ngôn)
-
live by to live by a maxim (sống theo một châm ngôn)
-
uphold to uphold a maxim (duy trì/ủng hộ một châm ngôn)
-
state to state a maxim (tuyên bố một châm ngôn)
-
embrace to embrace a maxim (tiếp nhận/làm theo một châm ngôn)
Idioms
-
A guiding maxim
Một châm ngôn dẫn đường/chỉ lối. (Một nguyên tắc hoặc lời khuyên quan trọng dùng để định hướng hành động hoặc suy nghĩ.)
"Honesty is a guiding maxim for her in all business dealings."
(Thành thật là một châm ngôn dẫn lối cho cô ấy trong mọi giao dịch kinh doanh.)
-
To live by a maxim
Sống theo một châm ngôn/nguyên tắc nào đó. (Lấy một nguyên tắc hoặc câu nói khôn ngoan làm nền tảng cho cuộc sống và hành vi của mình.)
"He truly lives by the maxim, 'early to bed, early to rise'."
(Anh ấy thực sự sống theo châm ngôn 'đi ngủ sớm, dậy sớm'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maxim
nounMột câu nói ngắn gọn, súc tích diễn đạt một chân lý hoặc quy tắc ứng xử chung.
"It is a common maxim that 'honesty is the best policy'."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Repeating a wise maxim can reinforce its truth. |
Việc lặp lại một phương ngôn khôn ngoan có thể củng cố chân lý của nó. |
| Phủ định | Ignoring a time-tested maxim doesn't guarantee success. |
Bỏ qua một phương ngôn đã được kiểm chứng theo thời gian không đảm bảo thành công. |
| Nghi vấn | Is memorizing every maxim truly beneficial? |
Việc học thuộc lòng mọi phương ngôn có thực sự mang lại lợi ích không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had followed the old maxim of 'customer first,' they wouldn't be facing these problems now. |
Nếu công ty đã tuân theo châm ngôn cũ 'khách hàng là thượng đế,' thì giờ họ đã không phải đối mặt với những vấn đề này. |
| Phủ định | If she hadn't ignored the maxim that 'slow and steady wins the race,' she might have finished the project on time. |
Nếu cô ấy không bỏ qua châm ngôn 'chậm mà chắc,' thì có lẽ cô ấy đã hoàn thành dự án đúng thời hạn. |
| Nghi vấn | If he had listened to the maxim, 'look before you leap,' would he be in this predicament now? |
Nếu anh ta đã nghe theo châm ngôn 'cân nhắc trước khi hành động,' thì giờ anh ta có rơi vào tình cảnh khó khăn này không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you want to succeed, follow the maxim: 'early to bed, early to rise'. |
Nếu bạn muốn thành công, hãy tuân theo châm ngôn: 'đi ngủ sớm, dậy sớm'. |
| Phủ định | When people ignore the maxim 'look before you leap', they often don't succeed. |
Khi mọi người bỏ qua châm ngôn 'cân nhắc trước khi hành động', họ thường không thành công. |
| Nghi vấn | If you are unsure of the best course of action, do you consult a maxim? |
Nếu bạn không chắc chắn về cách hành động tốt nhất, bạn có tham khảo một châm ngôn không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The maxim 'look before you leap' is always good advice, isn't it? |
Tối đa 'nhìn trước khi nhảy' luôn là một lời khuyên tốt, phải không? |
| Phủ định | That maxim isn't applicable in every situation, is it? |
Tối đa đó không áp dụng được trong mọi tình huống, phải không? |
| Nghi vấn | Following this maxim is the right thing to do, isn't it? |
Làm theo tối đa này là điều đúng đắn, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maxim".
