addressing the audience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
skillfully skillfully addressing the audience (khéo léo diễn thuyết trước khán giả)
-
effectively effectively addressing the audience (diễn thuyết hiệu quả trước khán giả)
-
confidently confidently addressing the audience (tự tin diễn thuyết trước khán giả)
-
began began addressing the audience (bắt đầu diễn thuyết trước khán giả)
-
finished finished addressing the audience (kết thúc diễn thuyết trước khán giả)
-
struggled with struggled with addressing the audience (gặp khó khăn khi diễn thuyết trước khán giả)
-
mastered mastered addressing the audience (thành thạo việc diễn thuyết trước khán giả)
Idioms
-
The art of addressing the audience
Nghệ thuật diễn thuyết trước khán giả
"She truly understands the art of addressing the audience, making every presentation engaging."
(Cô ấy thực sự hiểu nghệ thuật diễn thuyết trước khán giả, khiến mọi bài thuyết trình đều lôi cuốn.)
-
A challenge in addressing the audience
Một thử thách khi diễn thuyết trước khán giả
"Overcoming stage fright is often a big challenge in addressing the audience."
(Vượt qua nỗi sợ sân khấu thường là một thử thách lớn khi diễn thuyết trước khán giả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
addressing the audience
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "addressing the audience".
