(Top Banner Ad)
addressing the audience
Diễn thuyết/Giao tiếp

addressing the audience

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb address phát biểu, diễn thuyết, giải quyết (vấn đề)
Noun address bài phát biểu, địa chỉ, lời chào
Noun audience khán giả, thính giả, độc giả
Adjective addressed đã được giải quyết, đã được gửi đến
Noun speaker người nói, diễn giả

Subject Area

Diễn thuyết/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dirigere
Vulgar Latin
addirectiare
Old French
adrecier
Middle English
adressen
Latin
audire
Latin
audientia
Old French
audience
Middle English
audience
Modern English
addressing the audience

Nguồn gốc của 'address' và 'audience'

Từ 'address' (động từ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dirigere' (hướng dẫn, chỉ đạo) qua tiếng Pháp cổ 'adrecier'. Nó mang ý nghĩa 'hướng một cái gì đó đến một đối tượng cụ thể'. Từ 'audience' (khán giả/thính giả) xuất phát từ tiếng Latin 'audire' (nghe), nghĩa là 'những người lắng nghe'. Khi kết hợp lại, 'addressing the audience' miêu tả hành động 'hướng lời nói đến những người đang lắng nghe', một cách diễn đạt rất rõ ràng và trực tiếp về hành động phát biểu trước đám đông.

Sự kết hợp hoàn hảo

Sự kết hợp của 'address' và 'audience' tạo nên một cụm từ mô tả chính xác và đầy đủ hành động giao tiếp công khai. 'Addressing' nhấn mạnh sự chủ động và có chủ đích của người nói trong việc truyền đạt thông điệp, trong khi 'audience' xác định rõ đối tượng tiếp nhận thông điệp đó. Cụm từ này không có nguồn gốc thành ngữ phức tạp mà là sự kết hợp tự nhiên của hai từ tiếng Anh cơ bản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + addressing the audience
  • skillfully skillfully addressing the audience
    (khéo léo diễn thuyết trước khán giả)
  • effectively effectively addressing the audience
    (diễn thuyết hiệu quả trước khán giả)
  • confidently confidently addressing the audience
    (tự tin diễn thuyết trước khán giả)
Verb + addressing the audience
  • began began addressing the audience
    (bắt đầu diễn thuyết trước khán giả)
  • finished finished addressing the audience
    (kết thúc diễn thuyết trước khán giả)
  • struggled with struggled with addressing the audience
    (gặp khó khăn khi diễn thuyết trước khán giả)
  • mastered mastered addressing the audience
    (thành thạo việc diễn thuyết trước khán giả)

Idioms

  • The art of addressing the audience

    Nghệ thuật diễn thuyết trước khán giả

    "She truly understands the art of addressing the audience, making every presentation engaging."

    (Cô ấy thực sự hiểu nghệ thuật diễn thuyết trước khán giả, khiến mọi bài thuyết trình đều lôi cuốn.)

  • A challenge in addressing the audience

    Một thử thách khi diễn thuyết trước khán giả

    "Overcoming stage fright is often a big challenge in addressing the audience."

    (Vượt qua nỗi sợ sân khấu thường là một thử thách lớn khi diễn thuyết trước khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

addressing the audience

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "addressing the audience".

Nghệ thuật Hùng biện Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt từ thời Hy Lạp và La Mã cổ đại, nghệ thuật hùng biện (rhetoric) được coi là một kỹ năng thiết yếu. Khả năng 'addressing the audience' một cách rõ ràng, thuyết phục và truyền cảm đã là chìa khóa cho sự nghiệp chính trị, pháp luật và triết học. Các diễn giả vĩ đại như Cicero hay Demosthenes là những hình mẫu về việc làm chủ khả năng này.

Tầm quan trọng của việc 'Hiểu rõ khán giả'

Trong giao tiếp hiện đại, một yếu tố văn hóa quan trọng liên quan đến 'addressing the audience' là khái niệm 'knowing your audience' (hiểu rõ khán giả của bạn). Điều này có nghĩa là người nói cần điều chỉnh nội dung, giọng điệu và phong cách trình bày sao cho phù hợp với đặc điểm, sở thích và mong đợi của những người đang lắng nghe, để đạt được hiệu quả giao tiếp cao nhất.