(Top Banner Ad)
speaker
B1
Danh từ B1 Ngôn ngữ học, Điện tử

speaker

UK: /ˈspiːkə(r)/ • US: /ˈspiːkər/

Nghĩa tiếng Việt

người nói người diễn thuyết loa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who speaks.

Vietnamese Meaning

Người nói, người diễn thuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker captivated the audience with his insightful remarks."

    "Người diễn thuyết đã thu hút khán giả bằng những nhận xét sâu sắc của mình."

  • "He is a native speaker of English."

    "Anh ấy là người bản xứ nói tiếng Anh."

  • "The speakers were connected to the computer."

    "Những chiếc loa được kết nối với máy tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb speak nói, phát biểu
Noun speech bài phát biểu, lời nói, ngôn ngữ
Adjective speechless không nói nên lời, câm lặng
Adjective outspoken thẳng thắn, bộc trực
Noun speaking việc nói, khả năng nói (danh động từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sprekaną
Old English
sprecan
Old English
sprecere
Middle English
speker
Modern English
speaker

Sự ra đời của từ 'speaker'

Từ 'speaker' bắt nguồn từ động từ 'sprecan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'nói'. Hậu tố '-ere' (sau này là '-er') được thêm vào để chỉ người thực hiện hành động. Vì vậy, 'sprecere' (tiếng Anh cổ) ban đầu có nghĩa là 'người nói'. Đến thời kỳ tiếng Anh hiện đại, từ này vẫn giữ nghĩa gốc và mở rộng thêm để chỉ thiết bị phát ra âm thanh (loa).

Usage Note

Chỉ người đang nói hoặc đã từng nói chuyện trước công chúng hoặc trong một cuộc trò chuyện. Có thể trang trọng hoặc không trang trọng tùy ngữ cảnh.

Prepositions

at on to

Speaker at/on (a conference/topic): Người phát biểu tại/về một hội nghị/chủ đề. Speaker to (an audience): Người nói với một khán giả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + speaker
  • native native speaker
    (người bản xứ (ngôn ngữ))
  • public public speaker
    (người diễn thuyết trước công chúng)
  • keynote keynote speaker
    (diễn giả chính (tại hội nghị))
  • guest guest speaker
    (diễn giả khách mời)
  • clear clear speaker
    (người nói rõ ràng, dễ hiểu)
Verb + speaker
  • introduce introduce the speaker
    (giới thiệu diễn giả)
  • listen to listen to the speaker
    (lắng nghe người nói/diễn giả)
  • address address the Speaker
    (phát biểu/xưng hô với Chủ tịch Hạ viện/Quốc hội)
Noun + speaker (compound/fixed expressions)
  • House House Speaker
    (Chủ tịch Hạ viện (ở Mỹ))
  • loud loudspeaker
    (loa phóng thanh)

Idioms

  • Speaker of the House

    Chủ tịch Hạ viện (Hoa Kỳ) hoặc Chủ tịch Quốc hội (ở các quốc gia khác, người đứng đầu cơ quan lập pháp)

    "The Speaker of the House plays a crucial role in shaping legislative agenda."

    (Chủ tịch Hạ viện đóng vai trò then chốt trong việc định hình chương trình lập pháp.)

  • native speaker

    Người bản xứ (người đã học và sử dụng thành thạo một ngôn ngữ từ khi còn nhỏ)

    "To truly master a language, regular practice with a native speaker is highly beneficial."

    (Để thực sự thành thạo một ngôn ngữ, việc luyện tập thường xuyên với người bản xứ là rất có lợi.)

  • public speaker

    Người diễn thuyết trước công chúng; người có kỹ năng nói chuyện trước đám đông

    "He developed his skills as a public speaker by joining a debate club."

    (Anh ấy đã phát triển kỹ năng diễn thuyết trước công chúng của mình bằng cách tham gia một câu lạc bộ tranh luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speaker

Danh từ
Lật mặt

Người nói, người diễn thuyết.

"The speaker captivated the audience with his insightful remarks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the speaker addressed the crowd made a lasting impression.
Việc người diễn giả phát biểu trước đám đông đã tạo một ấn tượng sâu sắc.
Phủ định
It is not clear who the speaker will be at the conference.
Không rõ ai sẽ là diễn giả tại hội nghị.
Nghi vấn
Whether the speaker presented the facts accurately is still under investigation.
Liệu người diễn giả có trình bày sự thật một cách chính xác hay không vẫn đang được điều tra.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker is very engaging.
Diễn giả rất lôi cuốn.
Phủ định
Is the speaker not clear enough?
Có phải diễn giả không đủ rõ ràng không?
Nghi vấn
Is he a good speaker?
Anh ấy có phải là một diễn giả giỏi không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference ends, the speaker will have delivered a compelling speech.
Vào thời điểm hội nghị kết thúc, diễn giả sẽ đã trình bày một bài phát biểu hấp dẫn.
Phủ định
By the time the audience starts to leave, the speaker will not have finished answering all the questions.
Vào thời điểm khán giả bắt đầu rời đi, diễn giả sẽ vẫn chưa trả lời xong tất cả các câu hỏi.
Nghi vấn
Will the main speaker have arrived by the time we start the presentation?
Liệu diễn giả chính sẽ đến trước khi chúng ta bắt đầu bài thuyết trình?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker is very eloquent.
Diễn giả rất hùng biện.
Phủ định
He is not a good speaker.
Anh ấy không phải là một diễn giả giỏi.
Nghi vấn
Is she the main speaker at the conference?
Cô ấy có phải là diễn giả chính tại hội nghị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speaker".

Speaker's Corner tại London

Speaker's Corner là một khu vực nổi tiếng tại Hyde Park, London, nơi mọi người được phép tự do phát biểu về bất kỳ chủ đề nào, miễn là không xúc phạm hoặc kích động bạo lực. Đây là một biểu tượng của quyền tự do ngôn luận và dân chủ, thu hút nhiều người đến để nghe hoặc tự mình lên tiếng.

Chủ tịch Hạ viện (The Speaker)

Ở nhiều quốc gia có hệ thống nghị viện (như Anh, Mỹ, Canada), 'The Speaker' là chức danh của người đứng đầu Hạ viện hoặc Quốc hội. Người này có nhiệm vụ điều hành các phiên họp, đảm bảo quy tắc được tuân thủ và thường là người phi đảng phái, đại diện cho toàn thể nghị viện chứ không phải đảng phái của mình.