(Top Banner Ad)
address
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

address

UK: /əˈdres/ • US: /əˈdres/

Nghĩa tiếng Việt

địa chỉ bài diễn văn giải quyết nói chuyện với
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where someone lives or an organization is situated.

Vietnamese Meaning

Địa chỉ nơi ai đó sống hoặc một tổ chức được đặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "What is your address?"

    "Địa chỉ của bạn là gì?"

  • "Please write your address clearly on the form."

    "Vui lòng viết địa chỉ của bạn rõ ràng trên mẫu đơn."

  • "The CEO will address the shareholders at the annual meeting."

    "Giám đốc điều hành sẽ phát biểu trước các cổ đông tại cuộc họp thường niên."

  • "The government is trying to address the housing shortage."

    "Chính phủ đang cố gắng giải quyết tình trạng thiếu nhà ở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun address địa chỉ; bài phát biểu
Verb address gửi đến; phát biểu; giải quyết (vấn đề)
Noun addressee người nhận (thư, bưu phẩm)
Adjective addressable có thể gửi đến được; có thể giải quyết được
Adjective unaddressed không có địa chỉ (thường là thư)
Verb readdress ghi lại địa chỉ; gửi lại địa chỉ khác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad (to) + dirigere (to direct, set straight)
Vulgar Latin
addirectiare (to direct, guide)
Old French
adrecier (to set straight, direct, guide, address a letter)
Middle English
adressen (to direct, present a request, speak to)
English
address (noun/verb)

Nguồn gốc của 'address'

Từ gốc La-tinh cổ, 'address' mang ý nghĩa 'hướng tới', 'chỉ dẫn'. Nó dần phát triển trong tiếng Pháp cổ để chỉ việc 'hướng dẫn' một lá thư hoặc 'nói chuyện' với ai đó. Đến tiếng Anh, nghĩa này được mở rộng bao gồm cả 'địa chỉ' nơi cư trú và 'phát biểu' trước công chúng, đều giữ lại ý nghĩa cốt lõi là 'hướng một cái gì đó đến một điểm hoặc người cụ thể'.

Usage Note

Nghĩa cơ bản nhất chỉ vị trí cụ thể. Có thể là địa chỉ nhà riêng, văn phòng, hoặc một địa điểm trên mạng (địa chỉ email, địa chỉ IP).

Prepositions

at on

Dùng 'at' cho địa chỉ cụ thể (at 123 Main Street). Dùng 'on' cho địa chỉ trên một con đường hoặc khu vực (on Main Street).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + address (danh từ)
  • full full address
    (địa chỉ đầy đủ)
  • postal postal address
    (địa chỉ bưu điện)
  • email email address
    (địa chỉ email)
  • home home address
    (địa chỉ nhà riêng)
Verb + address (danh từ)
  • send send to an address
    (gửi đến một địa chỉ)
  • update update an address
    (cập nhật địa chỉ)
  • change change one's address
    (thay đổi địa chỉ của ai đó)
  • provide provide an address
    (cung cấp địa chỉ)
Verb (address) + Noun Object
  • problem address a problem
    (giải quyết một vấn đề)
  • issue address an issue
    (giải quyết một vấn đề/vấn nạn)
  • question address a question
    (trả lời một câu hỏi; giải quyết một thắc mắc)
  • concern address a concern
    (giải quyết một mối lo ngại)
Compound Nouns with address
  • book address book
    (sổ địa chỉ)
  • bar address bar
    (thanh địa chỉ (trên trình duyệt web))
  • return return address
    (địa chỉ người gửi)

Idioms

  • address oneself to something/doing something

    tập trung giải quyết, nỗ lực làm gì đó

    "The government needs to address itself to the task of improving the economy."

    (Chính phủ cần tập trung vào nhiệm vụ cải thiện nền kinh tế.)

  • address the elephant in the room

    đề cập đến một vấn đề rõ ràng, lớn nhưng không ai muốn nói đến

    "We need to address the elephant in the room and discuss the budget deficit."

    (Chúng ta cần thẳng thắn đề cập đến vấn đề lớn (thâm hụt ngân sách) mà ai cũng né tránh.)

  • to address the nation

    đọc diễn văn trước toàn thể quốc dân

    "The President will address the nation tonight regarding the crisis."

    (Tổng thống sẽ đọc diễn văn trước toàn thể quốc dân tối nay về cuộc khủng hoảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

address

Danh từ
Lật mặt

Địa chỉ nơi ai đó sống hoặc một tổ chức được đặt.

"What is your address?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "address".

Địa chỉ và Văn hóa Giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, cách xưng hô (address) rất quan trọng và thể hiện sự tôn trọng. Khi viết thư hay email, thường có sự phân biệt rõ ràng giữa địa chỉ cá nhân (home address) và địa chỉ công việc (work address). Trong giao tiếp trực tiếp, việc xưng hô 'Mr./Ms. [Họ]' hay 'first name' phụ thuộc vào mức độ thân thiết và ngữ cảnh chính thức hay thân mật. Một 'address' cũng có thể là một bài phát biểu chính thức, như 'Presidential Address' (Diễn văn Tổng thống), nơi người đứng đầu nhà nước trình bày các vấn đề quan trọng.

Địa chỉ Bưu chính và Internet

Địa chỉ bưu chính (postal address) là thông tin thiết yếu để gửi thư từ, hàng hóa. Tương tự, 'email address' (địa chỉ email) và 'IP address' (địa chỉ IP) là những địa chỉ kỹ thuật số quan trọng trong thế giới trực tuyến, giúp xác định danh tính hoặc vị trí của người dùng/thiết bị. Thanh địa chỉ (address bar) trên trình duyệt web cho phép người dùng nhập địa chỉ trang web (URL), là một dạng địa chỉ để truy cập thông tin trên internet.