(Top Banner Ad)
addressing
B2
Verb (gerund or present participle) B2 Tổng quát

addressing

UK: /əˈdresɪŋ/ • US: /əˈdresɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang giải quyết đang đề cập đến đang phát biểu việc giải quyết việc đề cập đến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dealing with or discussing (a matter).

Vietnamese Meaning

Giải quyết, đối phó hoặc thảo luận (một vấn đề).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is addressing the issue of unemployment."

    "Chính phủ đang giải quyết vấn đề thất nghiệp."

  • "Addressing the challenges requires a collaborative effort."

    "Giải quyết những thách thức đòi hỏi một nỗ lực hợp tác."

  • "He is addressing the shareholders at the annual meeting."

    "Ông ấy đang phát biểu trước các cổ đông tại cuộc họp thường niên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb address giải quyết (vấn đề), phát biểu, gửi (thư)
Noun address địa chỉ, bài phát biểu, lời diễn văn
Adjective addressable có thể giải quyết, có thể được gửi đến
Adjective unaddressed chưa được giải quyết, chưa được đề cập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
directus
Old French
adrecier
Middle English
adressen
English
address

Nguồn gốc "làm thẳng"

Từ gốc Latinh *directus* (nghĩa là 'thẳng' hoặc 'trực tiếp') kết hợp với tiền tố *ad-* (nghĩa là 'hướng tới'), từ 'address' ban đầu có nghĩa là 'làm cho thẳng' hoặc 'hướng thẳng về một cái gì đó'. Qua tiếng Pháp cổ *adrecier*, nó phát triển thành nghĩa 'chỉ dẫn', 'sắp xếp' hay 'nói chuyện trực tiếp với ai đó'. Ngày nay, 'addressing' vẫn giữ ý nghĩa cốt lõi của việc hướng sự chú ý, nỗ lực hoặc lời nói vào một vấn đề hay một người cụ thể.

Usage Note

Khi 'addressing' được sử dụng như một danh động từ (gerund) hoặc phân từ hiện tại (present participle) của động từ 'address', nó mang nghĩa đang trong quá trình xử lý hoặc đề cập đến một vấn đề cụ thể. Cần phân biệt với 'to address' (động từ nguyên thể) mang nghĩa thực hiện hành động giải quyết vấn đề hoặc nói chuyện với ai đó.

Prepositions

addressing + issue/problem/concern addressing + audience/crowd/group

Khi đi với 'issue/problem/concern', nó chỉ việc đang giải quyết hoặc cố gắng giải quyết vấn đề. Ví dụ: 'addressing climate change' (giải quyết biến đổi khí hậu). Khi đi với 'audience/crowd/group', nó chỉ việc đang nói chuyện hoặc phát biểu trước đám đông. Ví dụ: 'addressing the crowd' (phát biểu trước đám đông).

Collocations (Từ đi kèm)

addressing + Noun (concepts)
  • problems addressing problems
    (giải quyết các vấn đề)
  • issues addressing issues
    (xử lý các vấn đề)
  • concerns addressing concerns
    (giải quyết các mối lo ngại)
  • challenges addressing challenges
    (đối mặt và giải quyết các thách thức)
  • needs addressing needs
    (đáp ứng các nhu cầu)
Adverb + addressing
  • actively actively addressing
    (tích cực giải quyết)
  • effectively effectively addressing
    (giải quyết hiệu quả)
  • successfully successfully addressing
    (giải quyết thành công)

Idioms

  • addressing the elephant in the room

    Nói thẳng vào một vấn đề lớn, rõ ràng nhưng mọi người đang cố tình lảng tránh hoặc né tránh đề cập đến.

    "Let's start by addressing the elephant in the room – our declining sales figures."

    (Chúng ta hãy bắt đầu bằng cách nói thẳng vào vấn đề lớn mà ai cũng thấy rõ – số liệu bán hàng đang sụt giảm của chúng ta.)

  • addressing a pressing issue

    Giải quyết một vấn đề cấp bách, khẩn cấp và quan trọng đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức.

    "The government is addressing a pressing issue of youth unemployment."

    (Chính phủ đang giải quyết một vấn đề cấp bách về nạn thất nghiệp ở thanh niên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

addressing

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Giải quyết, đối phó hoặc thảo luận (một vấn đề).

"The government is addressing the issue of unemployment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The president's addressing of the nation was broadcast live.
Bài phát biểu trước quốc dân của tổng thống đã được phát sóng trực tiếp.
Phủ định
There was no addressing of the concerns raised by the community.
Không có sự giải quyết nào cho những lo ngại mà cộng đồng đã nêu ra.
Nghi vấn
Was the addressing of the issue satisfactory to all parties?
Việc giải quyết vấn đề có thỏa đáng cho tất cả các bên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "addressing".

Sự trực diện trong giải quyết vấn đề

Trong văn hóa phương Tây, việc 'addressing' (giải quyết) một vấn đề một cách trực tiếp, thẳng thắn và không vòng vo thường được đánh giá cao. Điều này thể hiện sự chủ động, trách nhiệm và mong muốn tìm ra giải pháp thay vì né tránh hay trì hoãn, được coi là phẩm chất tích cực trong cả môi trường cá nhân và nghề nghiệp.

Tầm quan trọng của giao tiếp công khai

Khả năng 'addressing' (phát biểu) trước một nhóm người, khán giả hoặc đám đông là một kỹ năng giao tiếp quan trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Từ chính trị, kinh doanh đến giáo dục, việc có thể truyền đạt thông điệp rõ ràng, thuyết phục và thu hút sự chú ý của người nghe là một yếu tố then chốt để thành công và gây ảnh hưởng.