tackling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Making an effort to deal with a problem or difficult task.
Vietnamese Meaning
Đang nỗ lực giải quyết một vấn đề hoặc một nhiệm vụ khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is tackling the problem of unemployment."
"Chính phủ đang giải quyết vấn đề thất nghiệp."
-
"The company is tackling climate change by investing in renewable energy."
"Công ty đang giải quyết biến đổi khí hậu bằng cách đầu tư vào năng lượng tái tạo."
-
"The player was praised for his tackling skills."
"Cầu thủ được khen ngợi vì kỹ năng tắc bóng của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động đang diễn ra của việc 'tackle'. Thường được sử dụng trong các tình huống mà người nói muốn nhấn mạnh sự chủ động và quyết liệt trong việc đối mặt với khó khăn. Khác với 'dealing with' mang tính chung chung hơn, 'tackling' thể hiện sự tiếp cận trực diện và có phương pháp.
Trong ngữ cảnh thể thao, 'tackling' mô tả hành động cụ thể của việc ngăn chặn đối thủ bằng cách tiếp xúc vật lý. Cần phân biệt với 'defending', mang nghĩa rộng hơn là phòng thủ.
Prepositions
'Tackling with' nhấn mạnh việc sử dụng một công cụ, phương pháp cụ thể để giải quyết vấn đề. Ví dụ: tackling inflation with higher interest rates.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective tackling (xử lý hiệu quả)
-
vigorous vigorous tackling (xử lý mạnh mẽ)
-
face face tackling (đối mặt với việc giải quyết)
-
avoid avoid tackling (tránh giải quyết)
Idioms
-
tackle a problem head-on
giải quyết vấn đề một cách trực diện
"We need to tackle this problem head-on."
(Chúng ta cần giải quyết vấn đề này một cách trực diện.)
-
get to tackling
bắt đầu giải quyết
"Let's get to tackling this project."
(Hãy bắt đầu giải quyết dự án này thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tackling
Động từ (dạng V-ing của 'tackle')Đang nỗ lực giải quyết một vấn đề hoặc một nhiệm vụ khó khăn.
"The government is tackling the problem of unemployment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tackling".
