(Top Banner Ad)
ignoring
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tâm lý học, Xã hội học, Ngôn ngữ học

ignoring

UK: /ɪɡˈnɔːrɪŋ/ • US: /ɪɡˈnɔːrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lờ đi phớt lờ bỏ qua tảng lờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Paying no attention to something; deliberately disregarding or overlooking.

Vietnamese Meaning

Không chú ý đến điều gì đó; cố ý bỏ qua hoặc không để ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was ignoring him, hoping he would go away."

    "Cô ấy đang lờ anh ta đi, hy vọng anh ta sẽ bỏ đi."

  • "Ignoring the warning signs, he proceeded down the dangerous path."

    "Phớt lờ những biển báo cảnh báo, anh ta tiếp tục đi xuống con đường nguy hiểm."

  • "Ignoring her calls won't make her go away."

    "Việc phớt lờ các cuộc gọi của cô ấy sẽ không khiến cô ấy biến mất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ignore lờ đi, phớt lờ
Noun ignorance sự thiếu hiểu biết, sự ngu dốt
Adjective ignorant thiếu hiểu biết, ngu dốt
Adverb ignorantly một cách thiếu hiểu biết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ignorare
English
ignore
English
ignoring

Nguồn gốc của 'Ignorare'

Từ 'ignore' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'ignorare', có nghĩa là 'không biết' hoặc 'không chú ý đến'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là đề cập đến việc thiếu kiến thức về điều gì đó. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển để bao gồm cả việc cố ý bỏ qua hoặc phớt lờ điều gì đó, thường là vì nó gây khó chịu hoặc không quan trọng.

Usage Note

Dạng 'ignoring' thường được dùng trong thì tiếp diễn (ví dụ: is ignoring) hoặc như một danh động từ (gerund). Thể hiện hành động đang diễn ra hoặc hành động được xem như một sự vật.

Prepositions

ignore something/someone ignore a warning ignore the fact that

Các cụm trên thể hiện đối tượng bị bỏ qua: người, vật, lời cảnh báo, hoặc một sự thật nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ignoring
  • Completely ignoring
    (hoàn toàn phớt lờ)
  • Blissfully ignoring
    (vô tư lờ đi)
Verb + ignoring
  • Start ignoring
    (bắt đầu lờ đi)
  • Continue ignoring
    (tiếp tục lờ đi)
  • Risk ignoring
    (mạo hiểm phớt lờ)

Idioms

  • Ignorance is bliss

    Không biết thì hơn, vô tri vô giác là hạnh phúc.

    "Sometimes ignorance is bliss; it's better not to know the details."

    (Đôi khi không biết thì hơn; tốt hơn là không nên biết chi tiết.)

  • Turn a blind eye (to something)

    làm ngơ (trước điều gì đó), giả vờ không thấy

    "The police often turn a blind eye to minor offences."

    (Cảnh sát thường làm ngơ trước những hành vi phạm tội nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ignoring

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Không chú ý đến điều gì đó; cố ý bỏ qua hoặc không để ý.

"She was ignoring him, hoping he would go away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is ignoring my calls.
Anh ấy đang lờ đi các cuộc gọi của tôi.
Phủ định
They cannot ignore the evidence.
Họ không thể phớt lờ bằng chứng.
Nghi vấn
Are you ignoring me?
Bạn đang lờ tôi đi à?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been ignoring his calls for days before he finally gave up.
Cô ấy đã phớt lờ các cuộc gọi của anh ấy trong nhiều ngày trước khi anh ấy cuối cùng bỏ cuộc.
Phủ định
They hadn't been ignoring the warning signs; they just didn't know what they meant.
Họ đã không phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo; họ chỉ không biết chúng có nghĩa là gì.
Nghi vấn
Had you been ignoring the instructions, which is why you made so many mistakes?
Có phải bạn đã phớt lờ các hướng dẫn, đó là lý do tại sao bạn mắc nhiều lỗi như vậy không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is ignoring his calls.
Cô ấy đang phớt lờ các cuộc gọi của anh ấy.
Phủ định
They are not ignoring the warnings.
Họ không phớt lờ những cảnh báo.
Nghi vấn
Are you ignoring me?
Bạn đang phớt lờ tôi à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ignoring".

The Silent Treatment

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'silent treatment' (sự im lặng) được coi là một hình thức trừng phạt thụ động-tích cực. Nó liên quan đến việc từ chối nói chuyện với ai đó để thể hiện sự không hài lòng hoặc tức giận. Nó thường được coi là một hành vi lạm dụng tình cảm, đặc biệt là trong các mối quan hệ thân thiết.