(Top Banner Ad)
adhd
C1
Danh từ C1 Y học

adhd

UK: /ˌeɪ.di.eɪtʃˈdiː/ • US: /ˌeɪ.di.eɪtʃˈdiː/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn tăng động giảm chú ý chứng tăng động giảm chú ý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Attention deficit hyperactivity disorder: a condition that begins in childhood in which someone is too active or has difficulty paying attention

Vietnamese Meaning

Rối loạn tăng động giảm chú ý: một tình trạng bắt đầu từ thời thơ ấu, trong đó một người quá hiếu động hoặc gặp khó khăn trong việc tập trung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many children with ADHD struggle in school."

    "Nhiều trẻ em mắc chứng ADHD gặp khó khăn ở trường."

  • "ADHD can significantly impact a person's life."

    "ADHD có thể ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống của một người."

  • "Treatment for ADHD often involves medication and therapy."

    "Điều trị ADHD thường bao gồm thuốc và trị liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ADHD Rối loạn tăng động giảm chú ý (tên một tình trạng sức khỏe)
Adjective ADHD Thuộc về hoặc liên quan đến rối loạn tăng động giảm chú ý
Noun (informal) ADHDer Người mắc ADHD (cách gọi thân mật hoặc không chính thức)
Noun phrase attention deficit Sự thiếu hụt chú ý
Noun hyperactivity Sự tăng động, hiếu động thái quá
Noun disorder Sự rối loạn, tình trạng bệnh lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Attention-Deficit Hyperactivity Disorder
English (acronym)
ADHD

Nguồn gốc của từ 'ADHD'

Từ 'ADHD' là viết tắt của 'Attention-Deficit Hyperactivity Disorder', có nghĩa là 'Rối loạn tăng động giảm chú ý'. Đây là một thuật ngữ y học được sử dụng để mô tả một tình trạng phát triển thần kinh ảnh hưởng đến khả năng chú ý, kiểm soát xung động và mức độ hoạt động của một người. Thuật ngữ này và các tiêu chí chẩn đoán đã phát triển qua nhiều thập kỷ trong cộng đồng y khoa để phản ánh sự hiểu biết ngày càng tăng về tình trạng này.

Usage Note

ADHD thường được sử dụng như một danh từ không đếm được để chỉ căn bệnh này nói chung. Trong một số trường hợp, nó có thể được sử dụng để chỉ một trường hợp cụ thể của ADHD, nhưng điều này ít phổ biến hơn. Cần phân biệt với ADD (Attention Deficit Disorder) chỉ chứng giảm chú ý mà không có tăng động.

Prepositions

with

"With ADHD" được sử dụng để mô tả một người bị mắc chứng rối loạn này. Ví dụ: "He is a child with ADHD."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ADHD
  • diagnose diagnose ADHD
    (chẩn đoán mắc ADHD)
  • treat treat ADHD
    (điều trị ADHD)
  • manage manage ADHD
    (quản lý/kiểm soát ADHD)
  • live with live with ADHD
    (sống chung với ADHD)
Adjective + ADHD
  • adult adult ADHD
    (ADHD ở người lớn)
  • severe severe ADHD
    (ADHD nghiêm trọng)
  • mild mild ADHD
    (ADHD nhẹ)
ADHD + Noun
  • symptoms ADHD symptoms
    (các triệu chứng của ADHD)
  • medication ADHD medication
    (thuốc điều trị ADHD)
  • brain ADHD brain
    (bộ não ADHD (cách gọi ám chỉ cấu trúc hoặc cách thức hoạt động não của người mắc ADHD))

Idioms

  • to have ADHD

    mắc ADHD

    "She was diagnosed with ADHD during her school years."

    (Cô ấy được chẩn đoán mắc ADHD trong những năm đi học.)

  • managing ADHD

    quản lý/kiểm soát ADHD

    "Effective strategies are crucial for managing ADHD in daily life."

    (Các chiến lược hiệu quả là rất quan trọng để quản lý ADHD trong cuộc sống hàng ngày.)

  • ADHD awareness

    nâng cao nhận thức về ADHD

    "There's a global push for greater ADHD awareness and understanding."

    (Có một nỗ lực toàn cầu để nâng cao nhận thức và sự hiểu biết về ADHD.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adhd

Danh từ
Lật mặt

Rối loạn tăng động giảm chú ý: một tình trạng bắt đầu từ thời thơ ấu, trong đó một người quá hiếu động hoặc gặp khó khăn trong việc tập trung.

"Many children with ADHD struggle in school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adhd".

Sự thay đổi trong nhận thức và chẩn đoán

Trong quá khứ, ADHD thường được xem là một tình trạng chủ yếu ở trẻ em. Tuy nhiên, ngày nay, nhận thức về ADHD ở người lớn đã tăng lên đáng kể, dẫn đến nhiều trường hợp được chẩn đoán và hỗ trợ hơn. Sự thay đổi này phản ánh sự hiểu biết sâu sắc hơn về cách ADHD có thể biểu hiện khác nhau ở từng độ tuổi, giới tính và chủng tộc, đồng thời phá vỡ các định kiến cũ.

ADHD và phong trào đa dạng thần kinh

ADHD thường được đề cập trong phong trào đa dạng thần kinh (Neurodiversity movement). Phong trào này ủng hộ quan điểm rằng các khác biệt về thần kinh như ADHD, tự kỷ không nên được coi chỉ là khuyết tật cần được 'chữa khỏi', mà là những biến thể tự nhiên và hợp lệ của bộ não con người, mang lại những điểm mạnh và cách nhìn độc đáo cho xã hội.