impulsivity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being impulsive; the tendency to act on a sudden urge or desire without thinking.
Vietnamese Meaning
Tính bốc đồng; xu hướng hành động theo một thôi thúc hoặc mong muốn đột ngột mà không suy nghĩ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Impulsivity is often associated with ADHD."
"Tính bốc đồng thường liên quan đến ADHD."
-
"His impulsivity led him to make many bad decisions."
"Tính bốc đồng của anh ấy khiến anh ấy đưa ra nhiều quyết định tồi tệ."
-
"Therapy can help individuals manage their impulsivity."
"Liệu pháp có thể giúp các cá nhân kiểm soát tính bốc đồng của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | impulse | Sự bốc đồng, xung lực, thôi thúc |
| Adjective | impulsive | Bốc đồng, hấp tấp, thiếu suy nghĩ |
| Adverb | impulsively | Một cách bốc đồng, hấp tấp |
| Verb | impel | Thúc đẩy, đẩy (thường là một cảm xúc, lực lượng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Impulsivity chỉ sự thiếu kiềm chế, hành động vội vàng, thiếu cân nhắc. Nó thường liên quan đến việc đưa ra quyết định nhanh chóng và hành động theo cảm xúc mà không xem xét hậu quả. Nó khác với 'rashness' ở chỗ 'rashness' nhấn mạnh sự liều lĩnh, dại dột hơn. Nó khác với 'spontaneity' ở chỗ 'spontaneity' thường mang nghĩa tích cực, thể hiện sự tự nhiên, thoải mái, trong khi 'impulsivity' thường mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thiếu kiểm soát.
Prepositions
Often used to describe the role of impulsivity in a situation or condition. e.g., 'Impulsivity plays a role in their decision-making.' or 'The impulsivity in his behavior caused problems.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high impulsivity (mức độ bốc đồng cao)
-
low low impulsivity (mức độ bốc đồng thấp)
-
increased increased impulsivity (sự bốc đồng gia tăng)
-
reduced reduced impulsivity (sự bốc đồng giảm xuống)
-
cognitive cognitive impulsivity (sự bốc đồng trong nhận thức)
-
behavioral behavioral impulsivity (sự bốc đồng trong hành vi)
-
show show impulsivity (biểu hiện sự bốc đồng)
-
exhibit exhibit impulsivity (thể hiện sự bốc đồng)
-
control control impulsivity (kiểm soát sự bốc đồng)
-
manage manage impulsivity (quản lý sự bốc đồng)
-
curb curb impulsivity (kiềm chế sự bốc đồng)
-
levels of levels of impulsivity (các mức độ bốc đồng)
-
tendency of tendency of impulsivity (khuynh hướng bốc đồng)
-
acts of acts of impulsivity (những hành động bốc đồng)
Idioms
-
struggle with impulsivity
vật lộn/khó khăn với sự bốc đồng
"Many teenagers struggle with impulsivity due to developing self-control."
(Nhiều thanh thiếu niên gặp khó khăn trong việc kiểm soát sự bốc đồng do khả năng tự chủ còn đang phát triển.)
-
a moment of impulsivity
một khoảnh khắc bốc đồng
"In a moment of impulsivity, she bought the expensive dress."
(Trong một khoảnh khắc bốc đồng, cô ấy đã mua chiếc váy đắt tiền đó.)
-
manage one's impulsivity
kiểm soát/quản lý sự bốc đồng của bản thân
"Learning to manage one's impulsivity is key to making better decisions."
(Học cách quản lý sự bốc đồng của bản thân là chìa khóa để đưa ra những quyết định tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
impulsivity
danh từTính bốc đồng; xu hướng hành động theo một thôi thúc hoặc mong muốn đột ngột mà không suy nghĩ.
"Impulsivity is often associated with ADHD."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she weren't so impulsive, she would consider the consequences before acting. |
Nếu cô ấy không quá bốc đồng, cô ấy sẽ cân nhắc hậu quả trước khi hành động. |
| Phủ định | If he didn't act so impulsively, he wouldn't regret his decisions so often. |
Nếu anh ấy không hành động bốc đồng như vậy, anh ấy sẽ không hối hận về những quyết định của mình thường xuyên như vậy. |
| Nghi vấn | Would you be happier if you weren't driven by impulsivity? |
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu bạn không bị thúc đẩy bởi sự bốc đồng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impulsivity".
