(Top Banner Ad)
adjudicator
C1
noun C1 Pháp luật, Giải trí (các cuộc thi)

adjudicator

UK: /əˈdʒuːdɪkeɪtər/ • US: /əˈdʒuːdɪkeɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người phân xử trọng tài người xét xử thẩm phán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who adjudicates; a judge.

Vietnamese Meaning

Người phân xử; trọng tài; người xét xử; thẩm phán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The adjudicator listened carefully to both sides of the argument before making a decision."

    "Người phân xử đã lắng nghe cẩn thận cả hai bên tranh luận trước khi đưa ra quyết định."

  • "The independent adjudicator will review the evidence."

    "Người phân xử độc lập sẽ xem xét các bằng chứng."

  • "She is a well-respected adjudicator in the field of classical music."

    "Cô ấy là một người phân xử được kính trọng trong lĩnh vực nhạc cổ điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adjudicate Phán quyết, xét xử (một tranh chấp hoặc vấn đề)
Noun adjudication Sự phán quyết, sự xét xử; bản án
Adjective adjudicative Thuộc về sự phán quyết, có tính chất xét xử

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Giải trí (các cuộc thi)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adiūdicāre
English
adjudicate
English
adjudicator

Nguồn Gốc Từ Ngữ: Vị Quan Tòa Quyết Định

Từ 'adjudicator' có nguồn gốc từ động từ Latin 'adiūdicāre', có nghĩa là 'phán quyết' hoặc 'giao phó'. Bản thân từ Latin này lại được tạo thành từ 'ad-' (hướng tới) và 'iūdicāre' (phán xét), nơi 'iūdicāre' lại liên quan đến 'iūdex' (quan tòa). 'Iūdex' kết hợp 'iūs' (luật pháp) và 'dicere' (nói). Vậy, một 'adjudicator' theo nghĩa đen là người 'nói lên luật pháp' hoặc 'đưa ra phán quyết dựa trên luật pháp'. Từ này đã đi vào tiếng Anh thông qua động từ 'adjudicate', mang ý nghĩa là đưa ra phán quyết chính thức trong một tranh chấp, và 'adjudicator' là người thực hiện hành động đó.

Usage Note

Từ 'adjudicator' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như các phiên tòa, các cuộc thi, hoặc các tranh chấp cần một bên thứ ba đưa ra quyết định cuối cùng. Nó nhấn mạnh vai trò của người đưa ra phán quyết dựa trên bằng chứng và luật lệ hoặc quy tắc. Khác với 'judge' (thẩm phán) có tính chất pháp lý cao hơn, 'adjudicator' có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, kể cả các cuộc thi nghệ thuật, thể thao. Sự khác biệt với 'arbitrator' là adjudicator có thể đưa ra quyết định theo quy tắc hoặc luật lệ đã định trước, trong khi arbitrator có thể đưa ra quyết định dựa trên sự công bằng và thoả thuận giữa các bên.

Prepositions

as in of

Ví dụ:
* Adjudicator *as*: She served as an adjudicator in the talent show.
* Adjudicator *in*: He is an adjudicator in the court.
* Adjudicator *of*: The adjudicator of the dispute listened to both sides.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + adjudicator
  • independent an independent adjudicator
    (một người phân xử độc lập)
  • chief the chief adjudicator
    (trọng tài chính, người phân xử đứng đầu)
  • impartial an impartial adjudicator
    (một người phân xử công tâm, vô tư)
  • experienced an experienced adjudicator
    (một người phân xử có kinh nghiệm)
Động từ + adjudicator
  • appoint to appoint an adjudicator
    (bổ nhiệm một người phân xử)
  • consult to consult the adjudicator
    (tham khảo ý kiến người phân xử)
  • challenge to challenge the adjudicator's decision
    (phản đối/khiếu nại quyết định của người phân xử)
Adjudicator + động từ
  • rules The adjudicator rules that...
    (Người phân xử ra phán quyết rằng...)
  • makes a decision The adjudicator makes a decision
    (Người phân xử đưa ra quyết định)
  • oversees The adjudicator oversees the process
    (Người phân xử giám sát quá trình)

Idioms

  • act as an adjudicator

    Đóng vai trò là người phân xử/trọng tài

    "She was asked to act as an adjudicator in the dispute between the two companies."

    (Cô ấy được yêu cầu đóng vai trò người phân xử trong tranh chấp giữa hai công ty.)

  • the final adjudicator

    Người phân xử cuối cùng (người đưa ra quyết định cuối cùng và không thể thay đổi)

    "In complex legal cases, the Supreme Court often serves as the final adjudicator."

    (Trong các vụ án pháp lý phức tạp, Tòa án Tối cao thường đóng vai trò là người phân xử cuối cùng.)

  • appoint an adjudicator

    Bổ nhiệm người phân xử

    "The committee decided to appoint an independent adjudicator to review all submitted proposals."

    (Ủy ban quyết định bổ nhiệm một người phân xử độc lập để xem xét tất cả các đề xuất đã nộp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adjudicator

noun
Lật mặt

Người phân xử; trọng tài; người xét xử; thẩm phán.

"The adjudicator listened carefully to both sides of the argument before making a decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the adjudicator arrives on time, the competition will start as scheduled.
Nếu người phân xử đến đúng giờ, cuộc thi sẽ bắt đầu theo đúng lịch trình.
Phủ định
If the adjudicator doesn't understand the rules, the participants will not accept the decision.
Nếu người phân xử không hiểu luật lệ, những người tham gia sẽ không chấp nhận quyết định.
Nghi vấn
Will the adjudicator be fair if there is a conflict of interest?
Liệu người phân xử có công bằng không nếu có xung đột lợi ích?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adjudicator".

Vai Trò Trong Hệ Thống Pháp Luật và Trọng Tài

Ở các nước phương Tây, 'adjudicator' thường dùng để chỉ một cá nhân hoặc hội đồng được trao quyền hợp pháp để giải quyết tranh chấp hoặc đưa ra phán quyết trong một vụ việc. Họ có thể là thẩm phán trong tòa án, trọng tài trong các vụ tranh chấp thương mại hoặc lao động, hoặc người đứng đầu các hội đồng kỷ luật. Vai trò của họ đòi hỏi sự công bằng, khách quan và tuân thủ các quy tắc hoặc luật pháp hiện hành, đảm bảo công lý được thực thi.

Trong Các Cuộc Thi và Giải Thưởng

Ngoài lĩnh vực pháp luật, từ 'adjudicator' cũng được sử dụng rộng rãi trong các cuộc thi, liên hoan nghệ thuật, thể thao, hoặc các giải thưởng để chỉ những người chịu trách nhiệm đánh giá màn trình diễn, tác phẩm, hoặc thành tích của thí sinh và đưa ra kết quả cuối cùng. Ví dụ, một 'adjudicator' có thể đánh giá các bài hát trong một cuộc thi âm nhạc, các tác phẩm nghệ thuật trong một triển lãm, hoặc các bài thuyết trình trong một cuộc thi hùng biện, với mục tiêu đưa ra kết quả công tâm nhất.