(Top Banner Ad)
arbiter
C1
noun C1 Pháp luật, Chính trị, Giải quyết tranh chấp

arbiter

UK: /ˈɑːbɪtər/ • US: /ˈɑːrbɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người phân xử trọng tài người арбитр
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is appointed to settle a dispute or controversy.

Vietnamese Meaning

Một người được chỉ định để giải quyết một tranh chấp hoặc tranh cãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge acted as the final arbiter in the contract dispute."

    "Thẩm phán đóng vai trò là người phân xử cuối cùng trong tranh chấp hợp đồng."

  • "An independent arbiter was brought in to settle the labour dispute."

    "Một người phân xử độc lập đã được mời đến để giải quyết tranh chấp lao động."

  • "He is considered an arbiter of fashion."

    "Anh ấy được coi là một người có ảnh hưởng lớn đến thời trang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arbitration sự phân xử, sự trọng tài
Verb arbitrate phân xử, làm trọng tài
Adjective arbitral thuộc về phân xử, thuộc về trọng tài

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị, Giải quyết tranh chấp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
arbiter

Nguồn gốc từ 'arbiter'

Từ 'arbiter' trong tiếng Anh bắt nguồn trực tiếp từ tiếng Latinh, có nghĩa là 'người phân xử, trọng tài'. Trong xã hội La Mã cổ đại, 'arbiter' là người được chọn để giải quyết tranh chấp một cách công bằng và khách quan. Họ có quyền đưa ra phán quyết cuối cùng, giống như một thẩm phán ngày nay.

Usage Note

Từ 'arbiter' thường mang sắc thái trang trọng, đề cập đến người có thẩm quyền và khả năng đưa ra quyết định cuối cùng dựa trên sự công bằng và khách quan. Khác với 'mediator' (người hòa giải) chỉ giúp các bên tìm được tiếng nói chung, 'arbiter' có quyền phán quyết.

Prepositions

of in

‘Arbiter of’ thường được dùng để chỉ người có quyền quyết định hoặc có ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: ‘arbiter of taste’ (người có gu thẩm mỹ được tôn trọng). ‘Arbiter in’ thường ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ người giải quyết tranh chấp trong một tình huống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arbiter
  • independent arbiter
    (người phân xử độc lập)
  • impartial arbiter
    (người phân xử công bằng, vô tư)
  • final arbiter
    (người phân xử cuối cùng)
Verb + arbiter
  • become the arbiter
    (trở thành người phân xử)
  • appoint an arbiter
    (bổ nhiệm một người phân xử)
  • act as an arbiter
    (đóng vai trò người phân xử)

Idioms

  • the final arbiter

    người phán quyết cuối cùng, có quyền quyết định cao nhất

    "The Supreme Court is the final arbiter in matters of law."

    (Tòa án Tối cao là người phán quyết cuối cùng trong các vấn đề pháp luật.)

  • to act as arbiter

    đóng vai trò người phân xử, đứng ra hòa giải

    "He was asked to act as arbiter in the dispute between the two companies."

    (Anh ấy được yêu cầu đóng vai trò người phân xử trong tranh chấp giữa hai công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arbiter

noun
Lật mặt

Một người được chỉ định để giải quyết một tranh chấp hoặc tranh cãi.

"The judge acted as the final arbiter in the contract dispute."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee chose him as the arbiter in the dispute.
Ủy ban đã chọn anh ấy làm người phân xử trong tranh chấp.
Phủ định
The manager did not want an arbiter involved in the negotiation.
Người quản lý không muốn có người phân xử tham gia vào cuộc đàm phán.
Nghi vấn
Did she act as an arbiter between the two companies?
Cô ấy có đóng vai trò là người phân xử giữa hai công ty không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If both parties agree to his terms, the arbiter will make a fair decision.
Nếu cả hai bên đồng ý với các điều khoản của anh ấy, người phân xử sẽ đưa ra một quyết định công bằng.
Phủ định
If the evidence is unclear, the arbiter will not be able to reach a definitive conclusion.
Nếu bằng chứng không rõ ràng, người phân xử sẽ không thể đưa ra một kết luận dứt khoát.
Nghi vấn
Will the arbiter consider new evidence if it is presented after the initial hearing?
Người phân xử có xem xét bằng chứng mới nếu nó được trình bày sau phiên điều trần ban đầu không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer said that the judge was an impartial arbiter in the case.
Luật sư nói rằng thẩm phán là một người phân xử công bằng trong vụ án.
Phủ định
She said that the committee was not the final arbiter of the dispute.
Cô ấy nói rằng ủy ban không phải là người phân xử cuối cùng của tranh chấp.
Nghi vấn
He asked if the president had been the arbiter in the negotiations.
Anh ấy hỏi liệu tổng thống có phải là người phân xử trong các cuộc đàm phán hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee acted as the final arbiter in the dispute, didn't they?
Ủy ban đã đóng vai trò là người phân xử cuối cùng trong tranh chấp, phải không?
Phủ định
He isn't an arbiter of good taste, is he?
Anh ấy không phải là người phán xét về gu thẩm mỹ tốt, phải không?
Nghi vấn
They are not going to hire an arbiter, are they?
Họ sẽ không thuê một người phân xử, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the official arbiter arrived, the argument had already escalated.
Vào thời điểm người phân xử chính thức đến, cuộc tranh cãi đã leo thang.
Phủ định
The parties involved had not accepted any arbiter before the court's intervention.
Các bên liên quan đã không chấp nhận bất kỳ người phân xử nào trước sự can thiệp của tòa án.
Nghi vấn
Had they appointed an arbiter before the dispute went to court?
Họ đã chỉ định một người phân xử trước khi tranh chấp ra tòa chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge was the final arbiter in the contract dispute.
Thẩm phán là người phân xử cuối cùng trong tranh chấp hợp đồng.
Phủ định
The committee was not the sole arbiter of taste; public opinion mattered too.
Ủy ban không phải là người phân xử duy nhất về gu thẩm mỹ; ý kiến công chúng cũng quan trọng.
Nghi vấn
Was he the designated arbiter in their ongoing family feud?
Có phải anh ấy là người phân xử được chỉ định trong mối thù gia đình đang diễn ra của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arbiter".

Vai trò của Trọng tài trong Xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và pháp lý, việc sử dụng trọng tài (arbitration) để giải quyết tranh chấp là rất phổ biến. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và chi phí so với việc kiện tụng tại tòa án. Các trọng tài viên thường là những chuyên gia có kiến thức sâu rộng về lĩnh vực liên quan.