(Top Banner Ad)
plaintiff
C1
danh từ C1 Luật pháp

plaintiff

UK: /ˈpleɪntɪf/ • US: /ˈpleɪntɪf/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên đơn bên khởi kiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who brings a case against another in a court of law.

Vietnamese Meaning

Nguyên đơn; người khởi kiện; người đưa ra một vụ kiện chống lại người khác tại tòa án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plaintiff is seeking damages for emotional distress."

    "Nguyên đơn đang yêu cầu bồi thường thiệt hại về tinh thần."

  • "The plaintiff presented compelling evidence to the jury."

    "Nguyên đơn đã trình bày những bằng chứng thuyết phục trước bồi thẩm đoàn."

  • "The judge ruled in favor of the plaintiff."

    "Thẩm phán đã phán quyết có lợi cho nguyên đơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plaint Lời than vãn, than thở (cổ/văn học); đơn kiện (cổ)
Adjective plaintive Ai oán, than vãn (về giọng điệu, âm thanh)
Adverb plaintively Một cách ai oán, than vãn
Noun complaint Sự than phiền; đơn khiếu nại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
plangere
Latin
planctus
Old French
plainte
Old French
plaintif
Middle English
pleintif
Modern English
plaintiff

Từ 'Than Thở' Đến 'Người Khởi Kiện'

Từ 'plaintiff' bắt nguồn từ tiếng Latin 'plangere' có nghĩa là 'than khóc' hay 'than vãn'. Sau đó, nó phát triển thành 'plainte' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'lời than phiền' hoặc 'đơn kiện'. Cuối cùng, nó được dùng trong tiếng Anh để chỉ người khởi xướng một vụ kiện, người đưa ra lời than phiền hay cáo buộc trước tòa.

Usage Note

Từ 'plaintiff' dùng để chỉ bên khởi kiện trong một vụ kiện dân sự. Khác với 'prosecutor', dùng trong các vụ án hình sự để chỉ bên công tố, đại diện cho nhà nước. 'Claimant' có thể được sử dụng như một từ đồng nghĩa, đặc biệt trong một số khu vực pháp lý nhất định, nhưng 'plaintiff' là thuật ngữ phổ biến hơn và thường được sử dụng trong môi trường tòa án.

Prepositions

against

Khi sử dụng giới từ 'against', ta thường thấy cụm từ 'plaintiff against defendant' (nguyên đơn chống lại bị đơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plaintiff
  • aggrieved an aggrieved plaintiff
    (một nguyên đơn bị thiệt hại/ức hiếp)
  • successful a successful plaintiff
    (một nguyên đơn thắng kiện)
  • losing a losing plaintiff
    (một nguyên đơn thua kiện)
  • lead a lead plaintiff
    (một nguyên đơn chính/đại diện)
Verb + plaintiff
  • sue sue the plaintiff
    (kiện nguyên đơn (trường hợp phản tố))
  • compensate compensate the plaintiff
    (bồi thường cho nguyên đơn)
  • award damages to award damages to the plaintiff
    (tuyên án bồi thường thiệt hại cho nguyên đơn)
  • rule in favor of rule in favor of the plaintiff
    (phán quyết có lợi cho nguyên đơn)
Plaintiff + verb
  • alleges the plaintiff alleges that...
    (nguyên đơn cáo buộc rằng...)
  • claims the plaintiff claims damages
    (nguyên đơn yêu cầu bồi thường thiệt hại)
  • files the plaintiff files a lawsuit
    (nguyên đơn đệ đơn kiện)

Idioms

  • the plaintiff rests their case

    Nguyên đơn kết thúc phần trình bày/tranh luận của mình (trong phiên tòa)

    "After presenting all evidence, the attorney announced, 'The plaintiff rests their case.'"

    (Sau khi trình bày tất cả bằng chứng, luật sư tuyên bố: 'Nguyên đơn kết thúc phần tranh luận của mình.')

  • plaintiff and defendant

    Nguyên đơn và bị đơn (hai bên trong một vụ kiện)

    "The judge listened carefully to both the plaintiff and defendant."

    (Thẩm phán lắng nghe cẩn thận cả nguyên đơn và bị đơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plaintiff

danh từ
Lật mặt

Nguyên đơn; người khởi kiện; người đưa ra một vụ kiện chống lại người khác tại tòa án.

"The plaintiff is seeking damages for emotional distress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the plaintiff presented a compelling case in court.
Ồ, nguyên đơn đã trình bày một vụ kiện hấp dẫn trước tòa.
Phủ định
Hey, the plaintiff didn't seem to have a strong argument.
Này, nguyên đơn dường như không có một lập luận vững chắc.
Nghi vấn
Well, did the plaintiff win the case?
Chà, nguyên đơn đã thắng vụ kiện chứ?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the plaintiff had presented stronger evidence, the judge would rule in their favor now.
Nếu nguyên đơn đã trình bày bằng chứng mạnh mẽ hơn, thẩm phán sẽ phán quyết có lợi cho họ bây giờ.
Phủ định
If the plaintiff weren't so insistent, the lawyers wouldn't have spent so much time on the case.
Nếu nguyên đơn không quá khăng khăng, các luật sư đã không dành nhiều thời gian cho vụ án như vậy.
Nghi vấn
If the plaintiff had accepted the settlement offer, would the trial be over by now?
Nếu nguyên đơn đã chấp nhận đề nghị dàn xếp, liệu phiên tòa có kết thúc vào lúc này không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the plaintiff presents sufficient evidence, the judge usually rules in their favor.
Nếu nguyên đơn đưa ra đủ bằng chứng, thẩm phán thường phán quyết có lợi cho họ.
Phủ định
If the plaintiff doesn't have a strong case, they don't win.
Nếu nguyên đơn không có một vụ kiện mạnh, họ sẽ không thắng.
Nghi vấn
If the plaintiff is unprepared, does the defense attorney exploit their weaknesses?
Nếu nguyên đơn không chuẩn bị, luật sư bào chữa có khai thác điểm yếu của họ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plaintiff will seek compensation for damages.
Nguyên đơn sẽ yêu cầu bồi thường thiệt hại.
Phủ định
The plaintiff is not going to drop the charges.
Nguyên đơn sẽ không hủy bỏ các cáo buộc.
Nghi vấn
Will the plaintiff appear in court tomorrow?
Nguyên đơn có ra hầu tòa vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plaintiff".

Tầm quan trọng của Nguyên đơn trong Hệ thống Pháp luật Tây phương

Trong hệ thống pháp luật tranh tụng (adversarial system) phổ biến ở các nước phương Tây, nguyên đơn (plaintiff) là bên khởi kiện, người đưa ra các cáo buộc hoặc yêu cầu bồi thường. Họ có trách nhiệm 'gánh vác gánh nặng chứng minh' (burden of proof) để thuyết phục tòa án rằng yêu cầu của họ là có căn cứ, khác với bên bị đơn (defendant) được coi là vô tội cho đến khi được chứng minh là có tội.