(Top Banner Ad)
adjuvant
C1
noun C1 Y học, Miễn dịch học

adjuvant

UK: /ˈædʒʊvənt/ • US: /ˈædʒəvənt/

Nghĩa tiếng Việt

chất bổ trợ phụ trợ hỗ trợ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that enhances the body's immune response to an antigen.

Vietnamese Meaning

Một chất giúp tăng cường phản ứng miễn dịch của cơ thể đối với một kháng nguyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vaccine contains an adjuvant to boost the immune response."

    "Vắc-xin chứa một chất bổ trợ để tăng cường phản ứng miễn dịch."

  • "The study investigated the efficacy of a novel adjuvant in enhancing vaccine response."

    "Nghiên cứu đã điều tra hiệu quả của một chất bổ trợ mới trong việc tăng cường phản ứng vắc-xin."

  • "Adjuvant chemotherapy is often used after surgery for colon cancer."

    "Hóa trị bổ trợ thường được sử dụng sau phẫu thuật ung thư ruột kết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adjuvant Chất bổ trợ, tá dược, liệu pháp bổ trợ
Verb adjuvate Hỗ trợ, bổ trợ (ít dùng)
Noun adjutant Sĩ quan phụ tá, người hỗ trợ (cùng gốc từ)
Noun adjuvancy Khả năng bổ trợ, trạng thái bổ trợ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Miễn dịch học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adiuvare
Latin
adiuvans (adiuvantem)
Middle French
adjuvant
English
adjuvant

Người trợ thủ đắc lực

Từ 'adjuvant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adiuvare', có nghĩa là 'giúp đỡ'. Trong lịch sử, nó được dùng để chỉ bất cứ điều gì hỗ trợ hoặc tăng cường hiệu quả cho một phương pháp điều trị chính. Hãy tưởng tượng nó như một 'người trợ tá' thầm lặng giúp nhân vật chính (thuốc chính) hoàn thành nhiệm vụ tốt hơn.

Usage Note

Adjuvants được sử dụng trong vắc-xin để tăng cường hiệu quả của vắc-xin. Chúng hoạt động bằng cách kích thích hệ thống miễn dịch và tạo ra phản ứng mạnh mẽ hơn đối với kháng nguyên.

Prepositions

in to

‘Adjuvant in’: Thường được sử dụng để chỉ adjuvant được sử dụng trong một loại vắc-xin cụ thể. Ví dụ: 'Aluminum hydroxide is a common adjuvant in many vaccines.' ‘Adjuvant to’: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ vai trò hỗ trợ của adjuvant. Ví dụ: 'The adjuvant to the vaccine helped boost immunity.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adjuvant
  • immunological immunological adjuvant
    (chất bổ trợ miễn dịch)
  • chemical chemical adjuvant
    (chất phụ trợ hóa học)
  • effective an effective adjuvant
    (một chất bổ trợ hiệu quả)
Noun + adjuvant
  • vaccine vaccine adjuvant
    (tá dược trong vaccine)
  • therapy adjuvant therapy
    (liệu pháp điều trị bổ trợ)
  • chemotherapy adjuvant chemotherapy
    (hóa trị bổ trợ)

Idioms

  • Adjuvant treatment

    Điều trị củng cố

    "Adjuvant treatment is often recommended after surgery to kill any remaining cancer cells."

    (Điều trị bổ trợ thường được khuyến nghị sau phẫu thuật để tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại.)

  • Active adjuvant

    Chất bổ trợ hoạt tính

    "The researcher identified an active adjuvant that boosts the vaccine's potency."

    (Nhà nghiên cứu đã xác định được một chất bổ trợ hoạt tính giúp tăng cường hiệu lực của vaccine.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adjuvant

noun
Lật mặt

Một chất giúp tăng cường phản ứng miễn dịch của cơ thể đối với một kháng nguyên.

"The vaccine contains an adjuvant to boost the immune response."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This new adjuvant is more effective than the previous one in boosting the immune response.
Chất bổ trợ mới này hiệu quả hơn chất trước đây trong việc tăng cường phản ứng miễn dịch.
Phủ định
This adjuvant is not as effective as the one developed last year.
Chất bổ trợ này không hiệu quả bằng chất được phát triển vào năm ngoái.
Nghi vấn
Is this adjuvant the most powerful one available on the market?
Liệu chất bổ trợ này có phải là loại mạnh nhất hiện có trên thị trường không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the adjuvant therapy had been more effective in preventing the cancer's recurrence.
Tôi ước rằng liệu pháp bổ trợ đã hiệu quả hơn trong việc ngăn ngừa sự tái phát của ung thư.
Phủ định
If only the patient hadn't needed adjuvant treatment after surgery.
Giá mà bệnh nhân không cần điều trị bổ trợ sau phẫu thuật.
Nghi vấn
I wish I could know if the adjuvant treatment will work.
Tôi ước tôi có thể biết liệu phương pháp điều trị bổ trợ có hiệu quả hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adjuvant".

Vai trò trong Y học hiện đại

Trong văn hóa y tế phương Tây, 'adjuvant' là một khái niệm then chốt trong điều trị ung thư và sản xuất vaccine. Nó thể hiện triết lý 'hiệp đồng' (synergy) - kết hợp các yếu tố để đạt được kết quả lớn hơn tổng các phần cộng lại.

Tá dược và niềm tin công chúng

Các chất 'adjuvant' trong vaccine thường là chủ đề thảo luận sôi nổi trong cộng đồng về tính an toàn. Việc hiểu rõ 'adjuvant' là chất giúp cơ thể tạo phản ứng miễn dịch mạnh hơn giúp người dân tin tưởng hơn vào y học dự phòng.