(Top Banner Ad)
antigen
C1
danh từ C1 Y học

antigen

UK: /ˈæntɪdʒən/ • US: /ˈæntɪdʒən/

Nghĩa tiếng Việt

kháng nguyên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A toxin or other foreign substance which induces an immune response in the body, especially the production of antibodies.

Vietnamese Meaning

Một độc tố hoặc chất lạ khác gây ra phản ứng miễn dịch trong cơ thể, đặc biệt là sự sản xuất kháng thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The body recognizes the antigen as foreign and produces antibodies to fight it."

    "Cơ thể nhận diện kháng nguyên là vật lạ và sản xuất kháng thể để chống lại nó."

  • "The test detects the presence of specific antigens in the blood."

    "Xét nghiệm phát hiện sự hiện diện của các kháng nguyên cụ thể trong máu."

  • "The vaccine works by introducing a weakened antigen to stimulate the immune system."

    "Vắc-xin hoạt động bằng cách đưa một kháng nguyên suy yếu vào để kích thích hệ miễn dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun antibody kháng thể
Adjective antigenic có tính kháng nguyên
Noun immunogen chất sinh miễn dịch (tương tự antigen)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
antigen

Nguồn gốc của 'Antigen'

Từ 'antigen' được tạo ra từ 'antibody generator'. Nó ám chỉ một chất có thể kích thích hệ miễn dịch tạo ra kháng thể. Ý tưởng này bắt đầu phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực miễn dịch học vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20.

Usage Note

Antigen là bất kỳ chất nào (thường là protein hoặc polysaccharide) có khả năng kích thích hệ miễn dịch tạo ra kháng thể. Khác với 'pathogen' (mầm bệnh) là tác nhân gây bệnh, antigen chỉ là chất kích thích phản ứng miễn dịch, có thể vô hại. 'Immunogen' là một loại antigen cụ thể, luôn gây ra phản ứng miễn dịch. Không phải tất cả các antigen đều là immunogen, nhưng tất cả các immunogen đều là antigen.

Prepositions

to against

'Antigen to': thường dùng để chỉ mối quan hệ giữa một tế bào miễn dịch hoặc kháng thể và antigen mà nó phản ứng lại. Ví dụ: 'T-cells recognize antigens to initiate an immune response.' ('Tế bào T nhận diện kháng nguyên để khởi động phản ứng miễn dịch.') 'Antigen against': ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng để mô tả một kháng thể được tạo ra chống lại một kháng nguyên cụ thể. Ví dụ: 'The vaccine stimulated the production of antibodies against the viral antigen.' ('Vắc-xin kích thích sản xuất kháng thể chống lại kháng nguyên virus.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antigen
  • viral viral antigen
    (kháng nguyên virus)
  • surface surface antigen
    (kháng nguyên bề mặt)
  • tumor tumor antigen
    (kháng nguyên khối u)
Verb + antigen
  • detect detect an antigen
    (phát hiện một kháng nguyên)
  • identify identify an antigen
    (xác định một kháng nguyên)
  • present present an antigen
    (trình diện một kháng nguyên)
Antigen + Noun
  • antigen antigen test
    (xét nghiệm kháng nguyên)
  • antigen antigen presentation
    (sự trình diện kháng nguyên)

Idioms

  • antigen shift

    Sự thay đổi kháng nguyên (một sự thay đổi lớn trong các protein bề mặt của virus, làm cho hệ thống miễn dịch không nhận ra và không bảo vệ được)

    "The antigen shift in the influenza virus can lead to pandemics."

    (Sự thay đổi kháng nguyên trong virus cúm có thể dẫn đến đại dịch.)

  • antigenic drift

    Sự trôi dạt kháng nguyên (sự thay đổi nhỏ, dần dần trong các protein bề mặt của virus)

    "Antigenic drift is the reason why we need to get a new flu shot every year."

    (Sự trôi dạt kháng nguyên là lý do tại sao chúng ta cần tiêm phòng cúm mới mỗi năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antigen

danh từ
Lật mặt

Một độc tố hoặc chất lạ khác gây ra phản ứng miễn dịch trong cơ thể, đặc biệt là sự sản xuất kháng thể.

"The body recognizes the antigen as foreign and produces antibodies to fight it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this antigen is causing a strong immune response!
Ồ, kháng nguyên này đang gây ra một phản ứng miễn dịch mạnh mẽ!
Phủ định
Goodness, that's not an antigen, it's just a harmless protein.
Ôi trời, đó không phải là kháng nguyên, nó chỉ là một protein vô hại.
Nghi vấn
Oh my, is this sample really antigenic?
Ôi trời ơi, mẫu này có thực sự sinh kháng nguyên không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The body recognized the antigen and initiated an immune response.
Cơ thể nhận diện kháng nguyên và bắt đầu phản ứng miễn dịch.
Phủ định
The test did not detect the presence of the antigen.
Xét nghiệm không phát hiện sự hiện diện của kháng nguyên.
Nghi vấn
Does this vaccine contain the specific antigen needed for immunity?
Vắc-xin này có chứa kháng nguyên đặc hiệu cần thiết cho miễn dịch không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The antigen, a foreign substance, triggered an immune response.
Kháng nguyên, một chất lạ, đã kích hoạt phản ứng miễn dịch.
Phủ định
Without a specific antigen, the body's defenses, designed to protect us, remain inactive.
Nếu không có một kháng nguyên cụ thể, hệ thống phòng thủ của cơ thể, được thiết kế để bảo vệ chúng ta, vẫn không hoạt động.
Nghi vấn
Doctor, is this substance an antigen, and will it cause a reaction?
Thưa bác sĩ, chất này có phải là kháng nguyên không, và nó có gây ra phản ứng không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists will be studying how the antigen is reacting to the new drug.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu cách kháng nguyên phản ứng với loại thuốc mới.
Phủ định
The patient won't be developing an immune response, as the antigen is not strong enough.
Bệnh nhân sẽ không phát triển phản ứng miễn dịch, vì kháng nguyên không đủ mạnh.
Nghi vấn
Will the vaccine be presenting the antigen effectively enough to stimulate antibody production?
Liệu vắc-xin có trình diện kháng nguyên đủ hiệu quả để kích thích sản xuất kháng thể không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's blood sample contained an antigen that triggered the allergic reaction.
Mẫu máu của bệnh nhân chứa một kháng nguyên đã gây ra phản ứng dị ứng.
Phủ định
The vaccine didn't contain any of the specific antigens that caused the previous complications.
Vắc-xin không chứa bất kỳ kháng nguyên đặc hiệu nào đã gây ra các biến chứng trước đó.
Nghi vấn
Was the protein antigenic enough to stimulate an immune response in the animal?
Protein đó có đủ tính kháng nguyên để kích thích phản ứng miễn dịch ở động vật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antigen".

Vai trò của xét nghiệm kháng nguyên trong đại dịch

Trong đại dịch COVID-19, xét nghiệm kháng nguyên đã trở thành một công cụ quan trọng để phát hiện nhanh chóng người nhiễm bệnh. Mặc dù độ chính xác không cao bằng xét nghiệm PCR, nhưng xét nghiệm kháng nguyên cho kết quả nhanh và rẻ hơn, giúp kiểm soát dịch bệnh hiệu quả.