(Top Banner Ad)
admirers
B2
Danh từ B2 Chung

admirers

UK: /ədˈmaɪərə(r)/ • US: /ədˈmaɪərər/

Nghĩa tiếng Việt

người ngưỡng mộ người hâm mộ người ái mộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who admires someone or something, especially a famous person.

Vietnamese Meaning

Người ngưỡng mộ ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là một người nổi tiếng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has many secret admirers."

    "Cô ấy có rất nhiều người ngưỡng mộ thầm kín."

  • "The band was surrounded by admirers after the concert."

    "Ban nhạc được bao quanh bởi những người ngưỡng mộ sau buổi hòa nhạc."

  • "He received many letters from admirers."

    "Anh ấy nhận được nhiều lá thư từ những người ngưỡng mộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb admire ngưỡng mộ, khâm phục
Noun admiration sự ngưỡng mộ
Adjective admirable đáng ngưỡng mộ
Adjective admiring thể hiện sự ngưỡng mộ
Adverb admirably một cách đáng ngưỡng mộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*meis-
Latin
admirari
Old French
admirer
Middle English
admirer

Từ sự ngạc nhiên đến lòng ngưỡng mộ

Từ 'admirer' có gốc từ tiếng Latin 'admirari', trong đó 'ad-' (tại/về phía) kết hợp với 'mirari' (ngạc nhiên). Ban đầu, từ này dùng để chỉ cảm giác kinh ngạc hoặc bất ngờ trước một điều gì đó phi thường, sau đó mới dần chuyển sang nghĩa yêu thích và tôn trọng một ai đó như hiện nay.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ những người có tình cảm yêu mến, quý trọng, hoặc ngưỡng mộ tài năng, vẻ đẹp, hoặc phẩm chất của người khác. Khác với 'fan' (người hâm mộ) ở chỗ 'admirer' có thể bao hàm sự tôn trọng và đánh giá cao hơn là chỉ sự yêu thích đơn thuần.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ đối tượng được ngưỡng mộ: 'an admirer of classical music' (một người ngưỡng mộ nhạc cổ điển).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + admirers
  • secret secret admirers
    (những người hâm mộ bí mật)
  • ardent ardent admirers
    (những người hâm mộ cuồng nhiệt)
  • long-time long-time admirers
    (những người hâm mộ lâu năm)
Verb + admirers
  • attract attract admirers
    (thu hút người hâm mộ)
  • win win many admirers
    (chiếm được cảm tình của nhiều người hâm mộ)

Idioms

  • Secret admirer

    Người hâm mộ bí mật (thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm lãng mạn)

    "She received a bouquet of roses from a secret admirer."

    (Cô ấy nhận được một bó hoa hồng từ một người hâm mộ bí mật.)

  • Mutual admiration society

    Nhóm người luôn ca tụng, tâng bốc lẫn nhau

    "The two authors have formed a mutual admiration society, constantly praising each other's books."

    (Hai tác giả đã tạo thành một 'hội tâng bốc lẫn nhau', liên tục khen ngợi sách của đối phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

admirers

Danh từ
Lật mặt

Người ngưỡng mộ ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là một người nổi tiếng.

"She has many secret admirers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "admirers".

Truyền thống Secret Admirer

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào ngày Lễ Tình nhân (Valentine's Day), việc gửi thiệp hoặc quà nặc danh với danh nghĩa 'secret admirer' là một truyền thống phổ biến để bày tỏ tình cảm mà không trực tiếp lộ diện.

Sự khác biệt giữa Fans và Admirers

Dù đôi khi dùng thay thế cho nhau, 'admirer' thường mang sắc thái trang trọng và thể hiện sự tôn trọng đối với tài năng hoặc phẩm chất của một người, trong khi 'fan' (người hâm mộ) thường gắn liền với sự cuồng nhiệt và văn hóa đại chúng.