(Top Banner Ad)
adornments
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật, Trang trí

adornments

UK: /əˈdɔːnmənts/ • US: /əˈdɔːrnmənts/

Nghĩa tiếng Việt

đồ trang trí trang sức vật trang trí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Things added to something to make it more attractive; decorations.

Vietnamese Meaning

Những thứ được thêm vào để làm cho một vật gì đó trở nên hấp dẫn hơn; đồ trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bride wore simple adornments, including a delicate necklace and earrings."

    "Cô dâu đeo những đồ trang sức đơn giản, bao gồm một chiếc vòng cổ và đôi bông tai tinh tế."

  • "The room was filled with festive adornments for the holiday season."

    "Căn phòng tràn ngập những đồ trang trí lễ hội cho mùa lễ."

  • "These ancient artifacts were found with various adornments, suggesting their importance."

    "Những cổ vật này được tìm thấy với nhiều đồ trang trí khác nhau, cho thấy tầm quan trọng của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adorn trang trí, tô điểm
Noun adornment vật trang trí, sự trang điểm
Adjective unadorned không được trang trí, để mộc, giản dị
Noun adorner người trang trí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Trang trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ar-
Latin
adornare
Old French
adorner
Middle English
adornen
English
adornment

Nguồn gốc từ sự chuẩn bị

Từ 'adornment' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adornare', trong đó 'ad-' nghĩa là 'đến' và 'ornare' nghĩa là 'trang bị' hoặc 'chuẩn bị'. Ban đầu, nó không chỉ mang nghĩa làm đẹp mà còn là việc chuẩn bị đầy đủ các thiết bị hoặc vũ khí cần thiết. Theo thời gian, ý nghĩa của nó chuyển dần sang việc thêm các yếu tố trang trí để tăng vẻ đẹp thẩm mỹ.

Usage Note

Từ 'adornments' thường được sử dụng để chỉ những đồ vật nhỏ, có tính thẩm mỹ cao, được dùng để trang trí cho người, vật hoặc không gian. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'decorations' thông thường. 'Adornments' nhấn mạnh vào vẻ đẹp và sự tinh tế, trong khi 'decorations' có thể bao gồm cả những vật trang trí đơn giản và ít giá trị hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adornments
  • simple simple adornments
    (những món đồ trang trí đơn giản)
  • elaborate elaborate adornments
    (những đồ trang trí cầu kỳ, tinh xảo)
  • architectural architectural adornments
    (các chi tiết trang trí kiến trúc)
  • personal personal adornments
    (đồ trang sức cá nhân)
Verb + adornments
  • add add adornments to
    (thêm các vật trang trí vào (cái gì đó))
  • lack lack any adornments
    (thiếu bất kỳ sự trang trí nào)
  • remove remove the adornments
    (gỡ bỏ các vật trang trí)

Idioms

  • Without adornment

    Không tô vẽ, trung thực, mộc mạc

    "She told the story plainly and without adornment."

    (Cô ấy kể câu chuyện một cách giản dị và không hề tô vẽ thêm thắt.)

  • Merely adornments

    Chỉ là vật trang trí (không có giá trị thực chất)

    "Without functional roles, these officials are merely adornments to the court."

    (Không có vai trò thực tế, những viên chức này chỉ là vật trang trí cho triều đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adornments

Danh từ
Lật mặt

Những thứ được thêm vào để làm cho một vật gì đó trở nên hấp dẫn hơn; đồ trang trí.

"The bride wore simple adornments, including a delicate necklace and earrings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she chose simple adornments for the wedding reflected her minimalist style.
Việc cô ấy chọn những đồ trang trí đơn giản cho đám cưới phản ánh phong cách tối giản của cô ấy.
Phủ định
Whether he would adorn his apartment with festive decorations was not a topic of discussion.
Việc liệu anh ta có trang trí căn hộ của mình bằng đồ trang trí lễ hội hay không không phải là một chủ đề được thảo luận.
Nghi vấn
Whether they consider the building's architectural adornment a triumph of design is a matter of opinion.
Liệu họ có coi sự trang trí kiến trúc của tòa nhà là một thành công của thiết kế hay không là một vấn đề ý kiến.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to adorn her hair with flowers when she was a young girl.
Cô ấy từng trang điểm mái tóc bằng hoa khi còn là một cô gái trẻ.
Phủ định
They didn't use to adorn their houses with so many lights during the holidays.
Họ đã không từng trang trí nhà cửa bằng nhiều đèn như vậy trong các ngày lễ.
Nghi vấn
Did people use to adorn themselves with jewelry more often in the past?
Có phải mọi người từng trang điểm bằng trang sức thường xuyên hơn trong quá khứ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adornments".

Biểu tượng địa vị xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây thời xưa, 'adornments' như trang sức hay phụ kiện may mặc không chỉ là làm đẹp mà còn là dấu hiệu nhận biết giai cấp. Các quy định khắt khe về trang phục (Sumptuary Laws) từng giới hạn các loại vật liệu và đồ trang trí xa xỉ chỉ dành riêng cho giới quý tộc.

Chủ nghĩa tối giản vs Sự cầu kỳ

Trong lịch sử kiến trúc và nghệ thuật, việc sử dụng 'adornments' thường gây tranh cãi. Thời kỳ Baroque ưa chuộng sự trang trí lộng lẫy, trong khi phong cách Modernism thế kỷ 20 lại coi 'trang trí là tội ác' (ornament is crime), ưu tiên vẻ đẹp từ công năng và sự nguyên bản của vật liệu.