(Top Banner Ad)
adsorbate
C1
noun C1 Hóa học, Vật lý, Khoa học vật liệu

adsorbate

UK: /ædˈsɔːrbeɪt/ • US: /ædˈsɔːrbeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chất bị hấp phụ vật chất bị hấp phụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that is adsorbed onto a surface.

Vietnamese Meaning

Một chất bị hấp phụ lên một bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concentration of the adsorbate on the catalyst surface affects the reaction rate."

    "Nồng độ của chất hấp phụ trên bề mặt chất xúc tác ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng."

  • "The properties of the adsorbate are crucial for understanding the catalytic process."

    "Các thuộc tính của chất hấp phụ rất quan trọng để hiểu quá trình xúc tác."

  • "Different adsorbates will interact differently with the same adsorbent material."

    "Các chất hấp phụ khác nhau sẽ tương tác khác nhau với cùng một vật liệu hấp phụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adsorb hấp phụ (tích tụ chất trên bề mặt)
Noun adsorption sự hấp phụ, quá trình hấp phụ
Noun adsorbent chất hấp phụ (vật liệu bề mặt giữ các phân tử khác)
Adjective adsorptive có khả năng hấp phụ

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- (to, toward) + sorbere (to suck in)
German
adsorbieren
English
adsorb (1882)
English
adsorbate (early 20th century)

Sự khác biệt tinh tế

Từ 'adsorbate' được hình thành bằng cách kết hợp động từ 'adsorb' với hậu tố '-ate' (chỉ kết quả hoặc chất). Trong khi 'absorb' (hấp thụ) đã có từ lâu để chỉ việc chất lỏng thấm vào bên trong một vật, các nhà khoa học cần một từ mới để chỉ việc các phân tử chỉ bám trên bề mặt. 'Ad-' có nghĩa là 'vào/lên trên', tạo ra sự phân biệt rõ ràng cho các hiện tượng hóa lý trên bề mặt.

Usage Note

Thuật ngữ 'adsorbate' dùng để chỉ chất bị giữ lại trên bề mặt của một chất khác (chất hấp phụ) thông qua quá trình hấp phụ. Nó khác với 'absorbate', là chất bị hấp thụ vào bên trong một chất khác (chất hấp thụ). Sự khác biệt chính nằm ở vị trí của chất: 'adsorbate' ở trên bề mặt, 'absorbate' ở bên trong.

Prepositions

on onto

'on' dùng để chỉ vị trí trên bề mặt: 'The adsorbate is on the surface.' ('onto' thường được sử dụng khi nhấn mạnh sự di chuyển hoặc quá trình hấp phụ: 'The adsorbate is adsorbed onto the surface.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adsorbate
  • gaseous gaseous adsorbate
    (chất bị hấp phụ ở dạng khí)
  • organic organic adsorbate
    (chất bị hấp phụ hữu cơ)
  • molecular molecular adsorbate
    (chất bị hấp phụ ở cấp độ phân tử)
Verb + adsorbate
  • remove remove the adsorbate
    (loại bỏ chất bị hấp phụ (thông qua quá trình giải hấp phụ))
  • characterize characterize the adsorbate
    (xác định đặc tính của chất bị hấp phụ)
  • desorb desorb the adsorbate
    (giải hấp phụ chất bị bám dính)

Idioms

  • Adsorbate-adsorbent interaction

    Tương tác giữa chất bị hấp phụ và chất hấp phụ

    "The strength of the adsorbate-adsorbent interaction determines the efficiency of the filter."

    (Cường độ tương tác giữa chất bị hấp phụ và chất hấp phụ quyết định hiệu quả của bộ lọc.)

  • Monolayer adsorbate

    Lớp đơn chất bị hấp phụ

    "The gas formed a monolayer adsorbate on the metal surface."

    (Chất khí đã tạo thành một lớp đơn chất bị hấp phụ trên bề mặt kim loại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adsorbate

noun
Lật mặt

Một chất bị hấp phụ lên một bề mặt.

"The concentration of the adsorbate on the catalyst surface affects the reaction rate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the temperature increases, the adsorbate will detach from the surface.
Nếu nhiệt độ tăng lên, chất bị hấp phụ sẽ tách ra khỏi bề mặt.
Phủ định
If the pressure doesn't increase, the adsorbate won't form a dense layer.
Nếu áp suất không tăng, chất bị hấp phụ sẽ không tạo thành một lớp dày đặc.
Nghi vấn
Will the adsorbate change its orientation if the electric field changes?
Chất bị hấp phụ có thay đổi hướng của nó nếu điện trường thay đổi không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the experiment had been conducted at a lower temperature, the adsorbate would be more stable now.
Nếu thí nghiệm được tiến hành ở nhiệt độ thấp hơn, chất hấp phụ sẽ ổn định hơn bây giờ.
Phủ định
If the surface hadn't been pre-treated, the adsorbate wouldn't be binding as effectively today.
Nếu bề mặt không được xử lý trước, chất hấp phụ sẽ không liên kết hiệu quả như ngày nay.
Nghi vấn
If we had used a different material, would the adsorbate be showing different properties now?
Nếu chúng ta đã sử dụng một vật liệu khác, chất hấp phụ có thể hiện các tính chất khác nhau bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adsorbate".

Ứng dụng trong đời sống hiện đại

Dù là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học, 'adsorbate' đóng vai trò quan trọng trong văn hóa tiêu dùng xanh hiện đại. Các chất bị hấp phụ (như mùi hôi, độc tố) được giữ lại bởi các túi than hoạt tính trong tủ lạnh hoặc khẩu trang chống bụi mịn chính là ứng dụng thực tế nhất mà chúng ta tiếp xúc hàng ngày.

Khoa học bề mặt

Trong giới khoa học phương Tây, việc nghiên cứu các 'adsorbate' là nền tảng cho sự phát triển của công nghệ nano và xúc tác hóa học, giúp tối ưu hóa các quy trình công nghiệp sạch.