(Top Banner Ad)
adsorbent
C1
Noun C1 Hóa học, Kỹ thuật hóa học

adsorbent

UK: /ædˈzɔːbənt/ • US: /ædˈsɔːrbənt/

Nghĩa tiếng Việt

chất hấp phụ vật liệu hấp phụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that adsorbs another substance.

Vietnamese Meaning

Một chất có khả năng hấp phụ một chất khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Activated carbon is a common adsorbent used in water filters."

    "Than hoạt tính là một chất hấp phụ phổ biến được sử dụng trong bộ lọc nước."

  • "Silica gel is a widely used adsorbent for removing moisture from air."

    "Silica gel là một chất hấp phụ được sử dụng rộng rãi để loại bỏ độ ẩm khỏi không khí."

  • "The efficiency of the adsorbent depends on its surface area and pore size."

    "Hiệu quả của chất hấp phụ phụ thuộc vào diện tích bề mặt và kích thước lỗ rỗng của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adsorb hấp phụ (giữ chất khí hoặc chất lỏng trên bề mặt)
Noun adsorption sự hấp phụ, quá trình hấp phụ
Adjective adsorptive có đặc tính hấp phụ
Noun adsorbate chất bị hấp phụ (chất bám trên bề mặt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Kỹ thuật hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adsorbere
English
adsorb
English
adsorbent

Sự nhầm lẫn kinh điển

Từ 'adsorbent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ad-' (vào, hướng tới) và 'sorbere' (hút). Nó thường bị nhầm với 'absorbent' (hấp thụ). Trong khi 'absorbent' là vật chất hút chất khác vào sâu bên trong cơ thể nó (như miếng bọt biển hút nước), thì 'adsorbent' chỉ giữ các phân tử bám trên bề mặt của nó. Hãy tưởng tượng 'adsorbent' giống như một tấm băng dính hút bụi.

Usage Note

Adsorbent là chất rắn thường có diện tích bề mặt lớn được sử dụng để loại bỏ các chất ô nhiễm, tạp chất hoặc các chất không mong muốn khác khỏi chất lỏng hoặc khí. Khả năng hấp phụ phụ thuộc vào các lực Van der Waals hoặc liên kết hóa học giữa adsorbent và chất bị hấp phụ (adsorbate).

Prepositions

for as

Khi sử dụng 'adsorbent for', ta chỉ rõ mục đích sử dụng của adsorbent (ví dụ: 'an adsorbent for water purification'). Khi sử dụng 'adsorbent as', ta chỉ rõ vai trò của adsorbent (ví dụ: 'activated carbon as an adsorbent').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adsorbent
  • effective effective adsorbent
    (chất hấp phụ hiệu quả)
  • activated activated adsorbent
    (chất hấp phụ đã được hoạt hóa)
  • solid solid adsorbent
    (chất hấp phụ dạng rắn)
Verb + adsorbent
  • use use adsorbent to remove
    (sử dụng chất hấp phụ để loại bỏ)
  • regenerate regenerate the adsorbent
    (tái tạo chất hấp phụ (sau khi sử dụng))

Idioms

  • adsorbent capacity

    khả năng/dung lượng hấp phụ (lượng chất tối đa mà một bề mặt có thể giữ lại)

    "The adsorbent capacity of activated carbon is very high."

    (Khả năng hấp phụ của than hoạt tính là rất cao.)

  • adsorbent surface

    bề mặt hấp phụ

    "Pollutants stick to the adsorbent surface."

    (Các chất ô nhiễm bám chặt vào bề mặt hấp phụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adsorbent

Noun
Lật mặt

Một chất có khả năng hấp phụ một chất khác.

"Activated carbon is a common adsorbent used in water filters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Activated carbon is an effective solution: it's a widely used adsorbent for purifying water.
Than hoạt tính là một giải pháp hiệu quả: nó là một chất hấp phụ được sử dụng rộng rãi để lọc nước.
Phủ định
This filter isn't working as expected: it is not an effective adsorbent, failing to remove the contaminants.
Bộ lọc này không hoạt động như mong đợi: nó không phải là một chất hấp phụ hiệu quả, không loại bỏ được các chất gây ô nhiễm.
Nghi vấn
Is zeolite a suitable material: is it a powerful adsorbent for capturing specific gases?
Zeolite có phải là một vật liệu phù hợp không: nó có phải là một chất hấp phụ mạnh để thu giữ các loại khí cụ thể không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Activated carbon is an effective adsorbent.
Than hoạt tính là một chất hấp phụ hiệu quả.
Phủ định
This material is not a good adsorbent for oil spills.
Vật liệu này không phải là một chất hấp phụ tốt cho sự cố tràn dầu.
Nghi vấn
Is silica gel a common adsorbent?
Silica gel có phải là một chất hấp phụ phổ biến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adsorbent".

Mặt nạ phòng độc trong lịch sử

Trong Thế chiến thứ nhất, việc sử dụng than hoạt tính làm chất hấp phụ (adsorbent) trong mặt nạ phòng độc đã cứu sống hàng nghìn binh lính khỏi các loại khí độc như clo. Đây là minh chứng quan trọng cho ứng dụng thực tế của khoa học bề mặt trong quân sự.

Công nghệ lọc nước hiện đại

Trong văn hóa tiêu dùng hiện đại, các chất hấp phụ như hạt resin hoặc carbon là thành phần không thể thiếu trong các lõi lọc nước gia đình tại phương Tây và Việt Nam, giúp loại bỏ mùi clo và kim loại nặng.