(Top Banner Ad)
adsorption
C1
noun C1 Hóa học, Vật lý, Khoa học vật liệu

adsorption

UK: /ædˈsɔːpʃən/ • US: /ædˈsɔːrpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hấp phụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The adhesion of atoms, ions, or molecules from a gas, liquid, or dissolved solid to a surface.

Vietnamese Meaning

Sự hấp phụ, là hiện tượng các nguyên tử, ion hoặc phân tử từ chất khí, chất lỏng hoặc chất rắn hòa tan bám dính vào một bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The adsorption of gases on the catalyst surface increases the reaction rate."

    "Sự hấp phụ của các chất khí trên bề mặt chất xúc tác làm tăng tốc độ phản ứng."

  • "Activated carbon is often used for the adsorption of pollutants from water."

    "Than hoạt tính thường được sử dụng để hấp phụ các chất ô nhiễm từ nước."

  • "The adsorption process is affected by temperature and pressure."

    "Quá trình hấp phụ bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ và áp suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adsorb hấp phụ (tích tụ chất trên bề mặt)
Noun adsorbent chất hấp phụ (vật liệu thực hiện việc hút)
Noun adsorbate chất bị hấp phụ (chất bám trên bề mặt)
Adjective adsorptive có khả năng hấp phụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- (to/toward) + sorbere (to suck/absorb)
German
Adsorption (coined by Heinrich Kayser in 1881)
English
adsorption

Sự khác biệt tinh tế

Từ 'adsorption' được tạo ra vào cuối thế kỷ 19 để phân biệt với 'absorption'. Trong khi 'absorption' (hấp thụ) là khi một chất đi sâu vào bên trong lòng chất khác, thì 'adsorption' (hấp phụ) chỉ hiện tượng các phân tử bám dính trên bề mặt. Tiền tố 'ad-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'hướng tới' hoặc 'trên bề mặt'.

Usage Note

Adsorption khác với absorption (sự hấp thụ). Adsorption là quá trình bề mặt, trong đó chất bị hấp phụ bám vào bề mặt của chất hấp phụ. Absorption là quá trình khối, trong đó chất bị hấp thụ hòa tan hoặc thẩm thấu vào chất hấp thụ.

Prepositions

on onto

"Adsorption on" thường dùng khi nói về sự hấp phụ trên một bề mặt cụ thể đã được đề cập trước đó. Ví dụ: "The adsorption of nitrogen on the metal surface..."
"Adsorption onto" thường dùng để chỉ sự hấp phụ xảy ra lên một bề mặt mới hoặc một bề mặt chung chung. Ví dụ: "Adsorption onto activated carbon is a common method..."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adsorption
  • physical physical adsorption
    (hấp phụ vật lý)
  • chemical chemical adsorption
    (hấp phụ hóa học)
  • selective selective adsorption
    (hấp phụ chọn lọc)
Verb + adsorption
  • undergo undergo adsorption
    (trải qua quá trình hấp phụ)
  • increase increase adsorption
    (tăng cường khả năng hấp phụ)

Idioms

  • adsorption isotherm

    đường đẳng nhiệt hấp phụ

    "The adsorption isotherm helps scientists understand how much gas is bound to a surface at a constant temperature."

    (Đường đẳng nhiệt hấp phụ giúp các nhà khoa học hiểu được lượng khí bám vào bề mặt ở nhiệt độ không đổi.)

  • adsorption capacity

    khả năng/dung lượng hấp phụ

    "Activated carbon is known for its high adsorption capacity for organic pollutants."

    (Than hoạt tính nổi tiếng với khả năng hấp phụ cao đối với các chất ô nhiễm hữu cơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adsorption

noun
Lật mặt

Sự hấp phụ, là hiện tượng các nguyên tử, ion hoặc phân tử từ chất khí, chất lỏng hoặc chất rắn hòa tan bám dính vào một bề mặt.

"The adsorption of gases on the catalyst surface increases the reaction rate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the filter had been more porous, the dye would adsorb more effectively now.
Nếu bộ lọc xốp hơn, thuốc nhuộm sẽ hấp phụ hiệu quả hơn bây giờ.
Phủ định
If the substance hadn't had such a strong charge, it wouldn't be showing such adsorptive properties now.
Nếu chất đó không có điện tích mạnh như vậy, nó sẽ không thể hiện các đặc tính hấp phụ như vậy bây giờ.
Nghi vấn
If the surface were cleaner, would the protein have adsorbed properly?
Nếu bề mặt sạch hơn, protein có hấp phụ đúng cách không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The filter adsorbs the pollutants effectively.
Bộ lọc hấp phụ các chất ô nhiễm một cách hiệu quả.
Phủ định
Does the material not adsorb the gas at low temperatures?
Vật liệu này có hấp phụ khí ở nhiệt độ thấp không?
Nghi vấn
Is the carbon adsorptive enough to remove the color?
Carbon có đủ khả năng hấp phụ để loại bỏ màu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adsorption".

Than hoạt tính và Đời sống

Trong đời sống hiện đại, hiện tượng hấp phụ (adsorption) gắn liền với than hoạt tính. Từ máy lọc nước, mặt nạ phòng độc đến các sản phẩm làm đẹp như sữa rửa mặt than tre, tất cả đều dựa trên cơ chế hấp phụ để loại bỏ bụi bẩn và độc tố khỏi bề mặt da hoặc môi trường.

Ứng dụng trong Y tế

Adsorption đóng vai trò cứu mạng trong y tế, đặc biệt là trong điều trị ngộ độc cấp tính. Than hoạt tính được sử dụng để hấp phụ các chất độc trong dạ dày trước khi chúng kịp đi vào máu.