desorption
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process by which a substance is released from or through a surface.
Vietnamese Meaning
Quá trình một chất được giải phóng khỏi hoặc xuyên qua một bề mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The desorption of the gas molecules from the catalyst surface is crucial for the reaction to proceed."
"Sự giải phóng các phân tử khí khỏi bề mặt chất xúc tác là rất quan trọng để phản ứng diễn ra."
-
"Temperature-programmed desorption is a technique used to study the interaction of molecules with surfaces."
"Giải hấp lập trình nhiệt độ là một kỹ thuật được sử dụng để nghiên cứu sự tương tác của các phân tử với bề mặt."
-
"The rate of desorption is affected by temperature and pressure."
"Tốc độ giải hấp bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ và áp suất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | desorb | giải hấp phụ, nhả hấp phụ |
| Noun | adsorption | sự hấp phụ (chất bám trên bề mặt) |
| Verb | adsorb | hấp phụ (bám trên bề mặt) |
| Noun | absorption | sự hấp thụ (chất đi vào bên trong) |
| Verb | absorb | hấp thụ (đi vào bên trong) |
| Noun | sorbent | chất hấp phụ/hấp thụ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Desorption là quá trình ngược lại với adsorption (hấp phụ). Nó mô tả sự tách rời của một chất hấp phụ (adsorbate) khỏi chất hấp phụ (adsorbent). Khác với evaporation (bốc hơi) là sự chuyển đổi pha từ lỏng sang khí, desorption liên quan đến sự tách rời khỏi bề mặt.
Prepositions
Desorption *from* a surface: Diễn tả chất gì tách ra khỏi bề mặt nào. Desorption *of* a substance: Diễn tả sự giải phóng của chất gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thermal thermal desorption (sự giải hấp phụ nhiệt (dùng nhiệt để tách chất))
-
laser laser desorption (sự giải hấp phụ bằng laser (dùng laser để tách chất))
-
temperature-programmed temperature-programmed desorption (sự giải hấp phụ theo chương trình nhiệt độ (một kỹ thuật phân tích))
-
induce induce desorption (gây ra sự giải hấp phụ)
-
study study desorption (nghiên cứu sự giải hấp phụ)
-
measure measure desorption (đo lường sự giải hấp phụ)
-
rate rate of desorption (tốc độ giải hấp phụ)
-
kinetics kinetics of desorption (động học của sự giải hấp phụ)
Idioms
-
temperature-programmed desorption (TPD)
Kỹ thuật giải hấp phụ theo chương trình nhiệt độ (TPD) - một phương pháp phân tích trong hóa học bề mặt để xác định các chất trên bề mặt vật liệu.
"TPD is a crucial technique for characterizing catalysts."
(TPD là một kỹ thuật quan trọng để đặc trưng hóa các chất xúc tác.)
-
desorption mass spectrometry (DMS)
Phổ khối giải hấp phụ (DMS) - một kỹ thuật phân tích kết hợp giải hấp phụ với phổ khối để xác định các hợp chất từ mẫu.
"DMS is widely used for analyzing complex organic samples."
(DMS được sử dụng rộng rãi để phân tích các mẫu hữu cơ phức tạp.)
-
electron-stimulated desorption (ESD)
Giải hấp phụ kích thích bằng điện tử (ESD) - một quá trình các nguyên tử hoặc phân tử bị giải phóng khỏi bề mặt do va chạm với electron.
"ESD is often employed in surface science studies to investigate bonding mechanisms."
(ESD thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học bề mặt để điều tra cơ chế liên kết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
desorption
nounQuá trình một chất được giải phóng khỏi hoặc xuyên qua một bề mặt.
"The desorption of the gas molecules from the catalyst surface is crucial for the reaction to proceed."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the contaminant had desorbed from the filter sooner. |
Tôi ước chất gây ô nhiễm đã giải hấp khỏi bộ lọc sớm hơn. |
| Phủ định | If only the compound hadn't been so desorptive, the experiment wouldn't have failed. |
Giá mà hợp chất không có tính giải hấp như vậy thì thí nghiệm đã không thất bại. |
| Nghi vấn | If only we could desorb the gas more efficiently; would that solve the problem? |
Giá mà chúng ta có thể giải hấp khí hiệu quả hơn; liệu điều đó có giải quyết được vấn đề không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desorption".
