(Top Banner Ad)
advancement
C1
noun C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

advancement

UK: /ədˈvɑːnsmənt/ • US: /ədˈvænsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự tiến bộ sự thăng tiến sự cải tiến sự phát triển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of progressing or improving.

Vietnamese Meaning

Sự tiến bộ, sự thăng tiến, sự cải tiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her advancement in the company was due to her hard work and dedication."

    "Sự thăng tiến của cô ấy trong công ty là nhờ sự chăm chỉ và tận tâm."

  • "The company invests heavily in research and development for technological advancement."

    "Công ty đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển để đạt được sự tiến bộ công nghệ."

  • "She is actively pursuing career advancement through further education and training."

    "Cô ấy đang tích cực theo đuổi sự thăng tiến trong sự nghiệp thông qua học tập và đào tạo thêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb advance Tiến bộ, thúc đẩy, đưa ra (ý kiến)
Noun advance Sự cải tiến, tiền tạm ứng
Adjective advanced Tiên tiến, trình độ cao
Noun advancement Sự thăng tiến, sự tiến bộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
anti (before, in front of)
Latin
abante (from before, in front)
Old French
avancier (to move forward)
Middle English
advancement

Hành trình tiến về phía trước

Từ 'advancement' có gốc rễ từ tiếng Latin 'abante', kết hợp giữa 'ab' (từ) và 'ante' (trước). Ban đầu, nó mô tả hành động vật lý là di chuyển lên phía trước. Qua thời gian, nghĩa của từ này đã mở rộng từ việc di chuyển cơ thể sang sự phát triển về tri thức, địa vị xã hội và công nghệ trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Advancement thường được dùng để chỉ sự phát triển dần dần, có hệ thống, có thể thấy rõ sự cải thiện về chất lượng, kỹ năng, kiến thức, hoặc vị trí. Nó khác với 'progress' ở chỗ 'advancement' nhấn mạnh sự vượt trội hơn so với trạng thái trước đó một cách cụ thể và đo lường được. So với 'development', 'advancement' thường chỉ sự phát triển theo một hướng cụ thể, tập trung vào một mục tiêu rõ ràng hơn.

Prepositions

in of

'Advancement in' thường dùng để chỉ sự tiến bộ trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'advancement in technology'). 'Advancement of' thường được dùng để chỉ sự thúc đẩy hoặc phát triển của một ý tưởng, một mục tiêu, hoặc một tổ chức (ví dụ: 'advancement of knowledge').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + advancement
  • technological technological advancement
    (sự tiến bộ về công nghệ)
  • career career advancement
    (sự thăng tiến trong sự nghiệp)
  • scientific scientific advancement
    (sự tiến bộ khoa học)
Verb + advancement
  • promote promote the advancement of
    (thúc đẩy sự tiến bộ của cái gì đó)
  • hinder hinder the advancement of
    (cản trở sự tiến bộ của cái gì đó)
  • seek seek advancement
    (tìm kiếm cơ hội thăng tiến)

Idioms

  • Furtherance and advancement

    Sự thúc đẩy và phát triển (thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc trang trọng)

    "The foundation was established for the furtherance and advancement of education."

    (Quỹ được thành lập nhằm thúc đẩy và phát triển giáo dục.)

  • Room for advancement

    Cơ hội để thăng tiến hoặc phát triển thêm

    "One reason she left the company was that there was no room for advancement."

    (Một lý do cô ấy rời công ty là vì không có cơ hội thăng tiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advancement

noun
Lật mặt

Sự tiến bộ, sự thăng tiến, sự cải tiến.

"Her advancement in the company was due to her hard work and dedication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her advancement in the company is truly remarkable!
Chà, sự thăng tiến của cô ấy trong công ty thực sự rất đáng chú ý!
Phủ định
Alas, despite his hard work, there was no advancement in his career this year.
Than ôi, mặc dù anh ấy làm việc chăm chỉ, nhưng không có sự thăng tiến nào trong sự nghiệp của anh ấy trong năm nay.
Nghi vấn
Hey, is that considered an advancement in technology?
Này, đó có được coi là một sự tiến bộ trong công nghệ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the company's advancement in technology was impressive.
Cô ấy nói rằng sự tiến bộ của công ty về công nghệ rất ấn tượng.
Phủ định
He said that he did not want any further advancement in his career at that time.
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn bất kỳ sự thăng tiến nào nữa trong sự nghiệp của mình vào thời điểm đó.
Nghi vấn
She asked if the advanced course was suitable for beginners.
Cô ấy hỏi liệu khóa học nâng cao có phù hợp cho người mới bắt đầu không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advancement".

Giấc mơ Mỹ và sự thăng tiến

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, 'career advancement' (thăng tiến sự nghiệp) là một phần cốt lõi của 'American Dream'. Nó thể hiện niềm tin rằng bất kỳ ai, bất kể xuất thân, đều có thể đạt được địa vị cao hơn thông qua nỗ lực và tài năng.

Kỷ nguyên số và Advancement

Cụm từ 'technological advancement' thường được dùng trong các bài luận hoặc diễn đàn quốc tế để thảo luận về cách công nghệ thay đổi xã hội loài người, phản ánh sự tôn trọng đối với đổi mới sáng tạo (innovation).