(Top Banner Ad)
regression
C1
Noun C1 Thống kê, Kinh tế, Tâm lý học, Y học

regression

UK: /rɪˈɡreʃən/ • US: /rɪˈɡreʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thoái lui sự hồi quy hồi quy (trong thống kê)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A return to a former or less developed state.

Vietnamese Meaning

Sự trở lại trạng thái trước đây hoặc kém phát triển hơn; sự thoái lui.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient experienced a regression to an earlier stage of development."

    "Bệnh nhân trải qua sự thoái lui về một giai đoạn phát triển trước đó."

  • "There was a significant regression in his motor skills after the accident."

    "Có một sự thoái lui đáng kể trong các kỹ năng vận động của anh ấy sau vụ tai nạn."

  • "Statistical regression analysis is used to predict future trends."

    "Phân tích hồi quy thống kê được sử dụng để dự đoán các xu hướng trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb regress lùi lại, thoái lui, quay lại trạng thái trước
Adjective regressive thoái bộ, lùi lại, hồi quy
Adverb regressively một cách thoái bộ/hồi quy
Noun regressor yếu tố hồi quy (trong thống kê), người thoái lui

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Kinh tế, Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gradior
Latin
regredi
Latin
regressio
Old French
régression
English
regression

Hành trình của từ 'regression'

Từ 'regression' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó bắt nguồn từ động từ 'regredi', có nghĩa là 'quay trở lại' hoặc 'đi lùi'. 're-' là tiền tố có nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa', và 'gradi' có nghĩa là 'bước đi' hoặc 'tiến lên'. Vì vậy, về cơ bản, 'regression' mang ý nghĩa của một bước đi lùi hoặc sự quay trở lại trạng thái trước đó. Từ này đã du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ ('régression').

Usage Note

Trong nhiều lĩnh vực, 'regression' mang ý nghĩa sự quay trở lại một trạng thái trước đó, thường là một trạng thái kém tích cực hoặc kém phát triển hơn. Ví dụ, trong tâm lý học, nó có thể chỉ sự quay trở lại các hành vi thời thơ ấu khi đối mặt với căng thẳng.

Prepositions

to into

Khi đi với 'to', 'regression to' ám chỉ sự quay trở lại một trạng thái cụ thể (ví dụ, 'regression to childhood'). Khi đi với 'into', 'regression into' ám chỉ sự rơi vào một trạng thái (ví dụ, 'regression into despair').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + regression
  • economic economic regression
    (suy thoái kinh tế)
  • mental mental regression
    (suy giảm tinh thần/nhận thức)
  • childhood childhood regression
    (thoái lui về hành vi trẻ con)
  • linear linear regression
    (hồi quy tuyến tính (thống kê))
  • multiple multiple regression
    (hồi quy đa biến (thống kê))
Động từ + regression
  • experience experience regression
    (trải qua sự thoái lui/suy thoái)
  • show show regression
    (thể hiện sự thoái bộ/suy giảm)
  • prevent prevent regression
    (ngăn chặn sự thoái lui/suy thoái)
  • fall into fall into regression
    (rơi vào trạng thái thoái lui)
Cụm từ chuyên ngành/cố định
  • regression to the mean regression to the mean
    (xu hướng quay về giá trị trung bình (trong thống kê))
  • age age regression
    (thoái lui tuổi tác (trong tâm lý học))

Idioms

  • regression to the mean

    Xu hướng tự nhiên của một sự kiện bất thường hoặc kết quả cực đoan sẽ quay trở lại gần mức trung bình hoặc bình thường theo thời gian.

    "After an exceptionally successful quarter, the company's profits showed a regression to the mean in the following months."

    (Sau một quý đặc biệt thành công, lợi nhuận của công ty đã cho thấy xu hướng quay về mức trung bình trong những tháng tiếp theo.)

  • childhood regression

    Hành vi thoái lui về các kiểu mẫu hành vi của tuổi thơ, thường là phản ứng với căng thẳng hoặc chấn thương.

    "Under immense stress, the teenager started showing signs of childhood regression, like thumb-sucking."

    (Dưới áp lực lớn, cô bé tuổi teen bắt đầu có dấu hiệu thoái lui về hành vi trẻ con, như mút ngón tay cái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regression

Noun
Lật mặt

Sự trở lại trạng thái trước đây hoặc kém phát triển hơn; sự thoái lui.

"The patient experienced a regression to an earlier stage of development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The economist observes a regression in the country's economic growth.
Nhà kinh tế học quan sát thấy sự suy thoái trong tăng trưởng kinh tế của quốc gia.
Phủ định
The company did not regress in its commitment to environmental sustainability.
Công ty đã không thoái lui trong cam kết về tính bền vững môi trường.
Nghi vấn
Did the patient regress after the initial treatment?
Bệnh nhân có bị thoái triển sau đợt điều trị ban đầu không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had not implemented those regressive policies, they would have seen increased profits.
Nếu công ty không áp dụng những chính sách thụt lùi đó, họ đã có thể thấy lợi nhuận tăng lên.
Phủ định
If the government had not allowed that regression in environmental standards, the river would not have become so polluted.
Nếu chính phủ không cho phép sự thụt lùi trong các tiêu chuẩn môi trường đó, dòng sông đã không bị ô nhiễm đến vậy.
Nghi vấn
Would the society have progressed further if the artist had not regressed into old habits?
Liệu xã hội đã tiến bộ hơn nữa nếu nghệ sĩ không tái diễn những thói quen cũ?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's profits showed regression compared to the previous year.
Lợi nhuận của công ty cho thấy sự thụt lùi so với năm trước.
Phủ định
Not only did the economy regress, but also the unemployment rate increased sharply.
Không chỉ kinh tế suy thoái, mà tỷ lệ thất nghiệp cũng tăng mạnh.
Nghi vấn
Had the government not intervened, might the social programs have regressively impacted the most vulnerable?
Nếu chính phủ không can thiệp, liệu các chương trình xã hội có tác động tiêu cực đến những người dễ bị tổn thương nhất không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to regress to outdated practices before the new management team arrived.
Công ty đã từng quay trở lại các thông lệ lỗi thời trước khi đội ngũ quản lý mới đến.
Phủ định
The child didn't use to regress in her reading skills after consistent tutoring.
Đứa trẻ đã không còn thụt lùi trong kỹ năng đọc sau khi được dạy kèm thường xuyên.
Nghi vấn
Did the economy use to regress into recession every few years?
Nền kinh tế đã từng rơi vào suy thoái sau mỗi vài năm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regression".

Thoái lui tâm lý (Psychological Regression)

Trong tâm lý học, 'regression' (thoái lui) là một cơ chế phòng vệ vô thức, nơi một người quay trở lại các giai đoạn phát triển trước đó để đối phó với căng thẳng, lo lắng hoặc chấn thương. Ví dụ, một người lớn có thể bắt đầu hành xử như trẻ con hoặc thể hiện các thói quen thời thơ ấu khi gặp khó khăn.

Sự suy thoái xã hội và kinh tế

Trong ngữ cảnh rộng hơn, 'regression' có thể đề cập đến sự suy thoái hoặc đi lùi của một xã hội hay nền kinh tế. Điều này có thể bao gồm sự suy giảm về quyền tự do dân sự, quyền con người, hoặc sự giảm sút trong tăng trưởng kinh tế và mức sống, cho thấy một sự 'quay ngược' so với tiến bộ đã đạt được.