(Top Banner Ad)
advantageously
C1
Adverb C1 Chung

advantageously

UK: /ˌædvənˈteɪdʒəsli/ • US: /ˌædvənˈteɪdʒəsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách có lợi một cách thuận lợi một cách khôn ngoan có lợi thế đem lại lợi ích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that gives an advantage; favorably; profitably.

Vietnamese Meaning

Một cách có lợi; thuận lợi; sinh lời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company advantageously positioned itself in the market by launching a new product."

    "Công ty đã định vị một cách có lợi cho mình trên thị trường bằng cách tung ra một sản phẩm mới."

  • "Investing early can position you advantageously for retirement."

    "Đầu tư sớm có thể giúp bạn có vị thế thuận lợi cho việc nghỉ hưu."

  • "The team used its local knowledge advantageously to win the race."

    "Đội đã sử dụng lợi thế về kiến thức địa phương một cách khôn ngoan để giành chiến thắng trong cuộc đua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun advantage lợi thế, ưu điểm
Noun disadvantage bất lợi, nhược điểm
Adjective advantageous có lợi, thuận lợi
Adjective disadvantageous bất lợi, không thuận lợi
Adjective advantaged có điều kiện tốt, có lợi thế (về xã hội, kinh tế)
Adjective disadvantaged thiệt thòi, có hoàn cảnh khó khăn

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
ab ante ('from before')
Old French
avantage ('advantage')
Middle English
avauntage
Modern English
advantageously

Nguồn gốc 'Ở phía trước'

Từ 'advantageously' bắt nguồn từ 'advantage', có gốc từ tiếng Pháp cổ 'avantage'. Từ này lại được tạo thành từ 'avant', nghĩa là 'phía trước'. Ý tưởng cốt lõi là khi bạn ở 'phía trước' người khác, bạn có một vị trí tốt hơn, một lợi thế. Vì vậy, hành động một cách 'advantageously' chính là hành động để đưa mình lên vị trí dẫn đầu.

Usage Note

Từ 'advantageously' thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc tình huống mang lại lợi ích hoặc cơ hội tốt hơn so với những gì có thể xảy ra nếu không có hành động hoặc tình huống đó. Nó nhấn mạnh kết quả tích cực và hữu ích. So với 'favorably', 'advantageously' thường ám chỉ một lợi thế chiến lược hoặc hữu hình hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + advantageously
  • position something advantageously
    (đặt/định vị cái gì đó một cách có lợi)
  • use something advantageously
    (sử dụng cái gì đó một cách hiệu quả, có lợi)
  • compare advantageously with
    (cho thấy ưu thế hơn khi so sánh với)
  • invest advantageously
    (đầu tư một cách khôn ngoan/sinh lời)
Advantageously + Adjective / Past Participle
  • advantageously positioned
    (được định vị một cách thuận lợi)
  • advantageously located
    (tọa lạc tại vị trí đắc địa)
  • advantageously priced
    (có mức giá hời, giá tốt)

Idioms

  • to position oneself advantageously

    Tự đặt mình vào một vị thế có lợi, tạo ra ưu thế cho bản thân.

    "By learning new skills, she positioned herself advantageously for a promotion."

    (Bằng cách học các kỹ năng mới, cô ấy đã tự đặt mình vào vị thế thuận lợi để được thăng chức.)

  • to compare advantageously with/to something

    Tỏ ra vượt trội, tốt hơn khi được đặt lên bàn cân so sánh với một cái gì khác.

    "The new model compares advantageously to its competitors in terms of speed and efficiency."

    (Mẫu mới này tỏ ra vượt trội hơn so với các đối thủ cạnh tranh về tốc độ và hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advantageously

Adverb
Lật mặt

Một cách có lợi; thuận lợi; sinh lời.

"The company advantageously positioned itself in the market by launching a new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advantageously".

Lợi thế cạnh tranh trong kinh doanh (Competitive Advantage)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, khái niệm 'lợi thế cạnh tranh' là vô cùng quan trọng. Các công ty luôn tìm cách định vị bản thân (position themselves advantageously) trên thị trường bằng cách cung cấp sản phẩm tốt hơn, giá rẻ hơn, hoặc dịch vụ độc đáo. Đây là nền tảng của chiến lược kinh doanh hiện đại.

Lợi thế sân nhà trong thể thao (Home-Field Advantage)

Trong thể thao phương Tây, người ta tin rằng các đội thường thi đấu tốt hơn tại sân vận động của mình. Đây được gọi là 'lợi thế sân nhà'. Đội chủ nhà có thể tận dụng một cách có lợi (use advantageously) sự cổ vũ của khán giả và sự quen thuộc với sân bãi để tăng cơ hội chiến thắng.