advantageously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that gives an advantage; favorably; profitably.
Vietnamese Meaning
Một cách có lợi; thuận lợi; sinh lời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company advantageously positioned itself in the market by launching a new product."
"Công ty đã định vị một cách có lợi cho mình trên thị trường bằng cách tung ra một sản phẩm mới."
-
"Investing early can position you advantageously for retirement."
"Đầu tư sớm có thể giúp bạn có vị thế thuận lợi cho việc nghỉ hưu."
-
"The team used its local knowledge advantageously to win the race."
"Đội đã sử dụng lợi thế về kiến thức địa phương một cách khôn ngoan để giành chiến thắng trong cuộc đua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | advantage | lợi thế, ưu điểm |
| Noun | disadvantage | bất lợi, nhược điểm |
| Adjective | advantageous | có lợi, thuận lợi |
| Adjective | disadvantageous | bất lợi, không thuận lợi |
| Adjective | advantaged | có điều kiện tốt, có lợi thế (về xã hội, kinh tế) |
| Adjective | disadvantaged | thiệt thòi, có hoàn cảnh khó khăn |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'advantageously' thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc tình huống mang lại lợi ích hoặc cơ hội tốt hơn so với những gì có thể xảy ra nếu không có hành động hoặc tình huống đó. Nó nhấn mạnh kết quả tích cực và hữu ích. So với 'favorably', 'advantageously' thường ám chỉ một lợi thế chiến lược hoặc hữu hình hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
position something advantageously (đặt/định vị cái gì đó một cách có lợi)
-
use something advantageously (sử dụng cái gì đó một cách hiệu quả, có lợi)
-
compare advantageously with (cho thấy ưu thế hơn khi so sánh với)
-
invest advantageously (đầu tư một cách khôn ngoan/sinh lời)
-
advantageously positioned (được định vị một cách thuận lợi)
-
advantageously located (tọa lạc tại vị trí đắc địa)
-
advantageously priced (có mức giá hời, giá tốt)
Idioms
-
to position oneself advantageously
Tự đặt mình vào một vị thế có lợi, tạo ra ưu thế cho bản thân.
"By learning new skills, she positioned herself advantageously for a promotion."
(Bằng cách học các kỹ năng mới, cô ấy đã tự đặt mình vào vị thế thuận lợi để được thăng chức.)
-
to compare advantageously with/to something
Tỏ ra vượt trội, tốt hơn khi được đặt lên bàn cân so sánh với một cái gì khác.
"The new model compares advantageously to its competitors in terms of speed and efficiency."
(Mẫu mới này tỏ ra vượt trội hơn so với các đối thủ cạnh tranh về tốc độ và hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
advantageously
AdverbMột cách có lợi; thuận lợi; sinh lời.
"The company advantageously positioned itself in the market by launching a new product."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advantageously".
