(Top Banner Ad)
disadvantageously
C1
Trạng từ C1 Chung

disadvantageously

UK: /ˌdɪsˌædvənˈteɪdʒəsli/ • US: /ˌdɪsˌædvənˈteɪdʒəsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách bất lợi bất lợi bất lợi thế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that creates a disadvantage or makes things more difficult.

Vietnamese Meaning

Một cách bất lợi, gây ra bất lợi hoặc làm cho mọi thứ trở nên khó khăn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was disadvantageously positioned in the market due to poor planning."

    "Công ty đã bị đặt vào một vị trí bất lợi trên thị trường do lập kế hoạch kém."

  • "The new regulations disadvantageously affect small businesses."

    "Các quy định mới gây ảnh hưởng bất lợi đến các doanh nghiệp nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun advantage Lợi thế, ưu điểm
Verb advantage Mang lại lợi ích cho ai đó
Noun disadvantage Bất lợi, nhược điểm
Verb disadvantage Gây bất lợi cho ai đó
Adjective advantageous Có lợi, thuận lợi
Adjective disadvantageous Bất lợi, có hại
Adverb advantageously Một cách có lợi, thuận lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin / Old French
dis-
Old French
avantage
Middle English
disadvantageous
English
disadvantageously

Nguồn gốc của 'disadvantageously'

Từ 'disadvantageously' được tạo thành từ tiền tố 'dis-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'), gốc từ 'advantage' (có nghĩa là 'lợi thế' hoặc 'thuận lợi'), và các hậu tố '-ous' (biến thành tính từ) cùng '-ly' (biến thành trạng từ). Vì vậy, nó mang ý nghĩa 'một cách không có lợi thế' hay 'một cách bất lợi', giúp người học dễ dàng hiểu cấu trúc và nghĩa của từ phức tạp này.

Usage Note

Trạng từ 'disadvantageously' thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc tình huống có tác động tiêu cực, gây bất lợi cho ai đó hoặc điều gì đó. Nó nhấn mạnh đến kết quả hoặc hậu quả không mong muốn. So sánh với 'unfavorably', 'negatively', 'detrimentally'. Trong khi 'unfavorably' có thể chỉ đơn giản là không thuận lợi, 'disadvantageously' ám chỉ một sự suy giảm về lợi thế hoặc cơ hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + disadvantageously
  • positioned be disadvantageously positioned
    (bị đặt vào vị trí bất lợi)
  • situated be disadvantageously situated
    (được bố trí ở vị trí bất lợi)
  • placed be disadvantageously placed
    (bị đặt vào tình thế bất lợi)
  • affect affect someone/something disadvantageously
    (ảnh hưởng tiêu cực/bất lợi đến ai/cái gì đó)
  • impact impact (on) someone/something disadvantageously
    (tác động bất lợi (đến ai/cái gì đó))
  • structured be structured disadvantageously
    (bị cấu trúc/tổ chức một cách bất lợi)

Idioms

  • to be disadvantageously placed/situated/positioned

    bị đặt hoặc ở trong một vị trí, tình thế bất lợi, không thuận lợi

    "Due to the economic downturn, many small businesses found themselves disadvantageously placed in the market."

    (Do suy thoái kinh tế, nhiều doanh nghiệp nhỏ thấy mình bị đặt vào vị thế bất lợi trên thị trường.)

  • to affect/impact someone/something disadvantageously

    gây ảnh hưởng hoặc tác động tiêu cực/bất lợi đến ai/cái gì

    "The new policy could affect rural communities disadvantageously."

    (Chính sách mới có thể ảnh hưởng bất lợi đến các cộng đồng nông thôn.)

  • to be disadvantageously designed/structured

    được thiết kế/cấu trúc một cách không hiệu quả hoặc gây bất lợi

    "The old system was disadvantageously structured, leading to inefficiencies."

    (Hệ thống cũ được cấu trúc bất lợi, dẫn đến tình trạng kém hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disadvantageously

Trạng từ
Lật mặt

Một cách bất lợi, gây ra bất lợi hoặc làm cho mọi thứ trở nên khó khăn hơn.

"The company was disadvantageously positioned in the market due to poor planning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disadvantageously".

Khái niệm 'Sân chơi bình đẳng' (Level Playing Field)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'sân chơi bình đẳng' (a level playing field) rất quan trọng, đặc biệt trong kinh doanh, thể thao và chính trị. Nó đề cập đến một tình huống mà không ai có lợi thế hoặc bất lợi không công bằng so với người khác. Khi ai đó bị 'disadvantageously' (bị đặt vào thế bất lợi), xã hội thường tìm cách điều chỉnh để tạo sự công bằng hơn, ví dụ qua các chính sách hỗ trợ hoặc quy định cạnh tranh.

Ảnh hưởng của sự bất lợi trong xã hội

Trong nhiều xã hội, việc bị 'disadvantageously' (gặp bất lợi) có thể xuất phát từ các yếu tố như hoàn cảnh kinh tế, giáo dục, chủng tộc hoặc giới tính. Điều này dẫn đến sự thảo luận rộng rãi về bình đẳng cơ hội và công bằng xã hội. Các chính sách và chương trình hỗ trợ thường được thiết kế để giảm thiểu những bất lợi này và giúp mọi người có cơ hội tốt hơn để thành công.