(Top Banner Ad)
beneficially
C1
Trạng từ C1 Chung

beneficially

UK: /ˌbenɪˈfɪʃəli/ • US: /ˌbenɪˈfɪʃəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách có lợi một cách hữu ích một cách tích cực có lợi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is advantageous or helpful; in a manner that results in good.

Vietnamese Meaning

Một cách có lợi, hữu ích; một cách mang lại điều tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new policy will affect everyone beneficially."

    "Chính sách mới sẽ ảnh hưởng có lợi đến tất cả mọi người."

  • "The crops responded beneficially to the increased rainfall."

    "Các loại cây trồng phản ứng tích cực với lượng mưa tăng lên."

  • "Investing in education can beneficially impact a country's economy."

    "Đầu tư vào giáo dục có thể tác động tích cực đến nền kinh tế của một quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun benefit Lợi ích, phúc lợi
Verb benefit Mang lại lợi ích; hưởng lợi từ
Adjective beneficial Có lợi, có ích
Noun beneficiary Người thụ hưởng, người được hưởng lợi
Adverb beneficially Một cách có lợi, có ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bene (well) + facere (to do)
Latin
beneficium (favor, benefit)
Old French
benefice (good deed, advantage)
English (17th C)
beneficial (adjective)
English (18th C)
beneficially (adverb)

Nguồn Gốc 'Làm Điều Tốt'

Từ 'beneficially' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Cụm từ gốc là sự kết hợp của 'bene' (có nghĩa là 'tốt', 'khỏe') và 'facere' (có nghĩa là 'làm'). Vì vậy, 'beneficially' mang ý nghĩa cốt lõi là 'làm việc gì đó một cách mang lại điều tốt lành hoặc lợi ích'. Đuôi '-ly' biến nó thành trạng từ chỉ cách thức.

Usage Note

Trạng từ 'beneficially' thường được dùng để bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức một hành động được thực hiện có lợi cho ai hoặc cái gì. Nó nhấn mạnh kết quả tích cực của hành động đó. So với 'favorably', 'beneficially' thường mang ý nghĩa thực tế và cụ thể hơn về lợi ích.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + beneficially
  • affect affect beneficially
    (Ảnh hưởng (tác động) một cách có lợi)
  • use use beneficially
    (Sử dụng có hiệu quả/có lợi)
  • impact impact beneficially
    (Tác động mang lại lợi ích)
  • influence influence beneficially
    (Gây ảnh hưởng tích cực/có lợi)
Beneficially + Past Participle
  • applied beneficially applied
    (Được áp dụng một cách có lợi)
  • managed beneficially managed
    (Được quản lý mang lại lợi ích)
  • utilized beneficially utilized
    (Được khai thác/sử dụng có ích)

Idioms

  • to treat something beneficially

    Xử lý hoặc đối đãi với cái gì một cách có lợi

    "The government aims to treat tax revenue beneficially for the public good."

    (Chính phủ đặt mục tiêu xử lý nguồn thu thuế một cách có lợi cho lợi ích chung của công chúng.)

  • to act beneficially

    Hành động theo hướng mang lại lợi ích

    "We must act beneficially towards the environment to ensure a sustainable future."

    (Chúng ta phải hành động có lợi cho môi trường để đảm bảo một tương lai bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beneficially

Trạng từ
Lật mặt

Một cách có lợi, hữu ích; một cách mang lại điều tốt.

"The new policy will affect everyone beneficially."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Beneficially, the new policy improved employee morale.
Một cách có lợi, chính sách mới đã cải thiện tinh thần của nhân viên.
Phủ định
Unfortunately, the changes didn't beneficially impact the environment.
Thật không may, những thay đổi đã không có tác động có lợi đến môi trường.
Nghi vấn
Indeed, did the new regulations beneficially affect the company's profits?
Thật vậy, các quy định mới có ảnh hưởng có lợi đến lợi nhuận của công ty không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new regulations are beneficially applied to all businesses.
Các quy định mới được áp dụng một cách có lợi cho tất cả các doanh nghiệp.
Phủ định
The evidence was not beneficially presented to the jury.
Bằng chứng không được trình bày một cách có lợi cho bồi thẩm đoàn.
Nghi vấn
Can the funds be beneficially used to improve the infrastructure?
Liệu các quỹ có thể được sử dụng một cách có lợi để cải thiện cơ sở hạ tầng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beneficially".

Khái niệm Công Lợi (Utilitarianism)

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là Thuyết Công lợi (Utilitarianism) của Jeremy Bentham, khái niệm 'beneficially' gắn liền với mục tiêu hành động nhằm mang lại lợi ích tối đa cho số đông. Khi một chính sách được đánh giá là 'acting beneficially', tức là nó phục vụ phúc lợi chung cho cộng đồng, ngay cả khi một số cá nhân phải chịu thiệt thòi nhỏ.

Đạo đức Kinh doanh và Tính Bền vững

Trong kinh doanh hiện đại, việc sử dụng các nguồn lực 'beneficially' (một cách có lợi) không chỉ ám chỉ lợi nhuận tài chính mà còn bao gồm cả lợi ích về mặt đạo đức và môi trường. Đây là một phần cốt lõi của các chiến lược Bền vững và Trách nhiệm Xã hội của Doanh nghiệp (CSR) tại các nước phương Tây.