beneficially
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is advantageous or helpful; in a manner that results in good.
Vietnamese Meaning
Một cách có lợi, hữu ích; một cách mang lại điều tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new policy will affect everyone beneficially."
"Chính sách mới sẽ ảnh hưởng có lợi đến tất cả mọi người."
-
"The crops responded beneficially to the increased rainfall."
"Các loại cây trồng phản ứng tích cực với lượng mưa tăng lên."
-
"Investing in education can beneficially impact a country's economy."
"Đầu tư vào giáo dục có thể tác động tích cực đến nền kinh tế của một quốc gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | benefit | Lợi ích, phúc lợi |
| Verb | benefit | Mang lại lợi ích; hưởng lợi từ |
| Adjective | beneficial | Có lợi, có ích |
| Noun | beneficiary | Người thụ hưởng, người được hưởng lợi |
| Adverb | beneficially | Một cách có lợi, có ích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ 'beneficially' thường được dùng để bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức một hành động được thực hiện có lợi cho ai hoặc cái gì. Nó nhấn mạnh kết quả tích cực của hành động đó. So với 'favorably', 'beneficially' thường mang ý nghĩa thực tế và cụ thể hơn về lợi ích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
affect affect beneficially (Ảnh hưởng (tác động) một cách có lợi)
-
use use beneficially (Sử dụng có hiệu quả/có lợi)
-
impact impact beneficially (Tác động mang lại lợi ích)
-
influence influence beneficially (Gây ảnh hưởng tích cực/có lợi)
-
applied beneficially applied (Được áp dụng một cách có lợi)
-
managed beneficially managed (Được quản lý mang lại lợi ích)
-
utilized beneficially utilized (Được khai thác/sử dụng có ích)
Idioms
-
to treat something beneficially
Xử lý hoặc đối đãi với cái gì một cách có lợi
"The government aims to treat tax revenue beneficially for the public good."
(Chính phủ đặt mục tiêu xử lý nguồn thu thuế một cách có lợi cho lợi ích chung của công chúng.)
-
to act beneficially
Hành động theo hướng mang lại lợi ích
"We must act beneficially towards the environment to ensure a sustainable future."
(Chúng ta phải hành động có lợi cho môi trường để đảm bảo một tương lai bền vững.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beneficially
Trạng từMột cách có lợi, hữu ích; một cách mang lại điều tốt.
"The new policy will affect everyone beneficially."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Beneficially, the new policy improved employee morale. |
Một cách có lợi, chính sách mới đã cải thiện tinh thần của nhân viên. |
| Phủ định | Unfortunately, the changes didn't beneficially impact the environment. |
Thật không may, những thay đổi đã không có tác động có lợi đến môi trường. |
| Nghi vấn | Indeed, did the new regulations beneficially affect the company's profits? |
Thật vậy, các quy định mới có ảnh hưởng có lợi đến lợi nhuận của công ty không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new regulations are beneficially applied to all businesses. |
Các quy định mới được áp dụng một cách có lợi cho tất cả các doanh nghiệp. |
| Phủ định | The evidence was not beneficially presented to the jury. |
Bằng chứng không được trình bày một cách có lợi cho bồi thẩm đoàn. |
| Nghi vấn | Can the funds be beneficially used to improve the infrastructure? |
Liệu các quỹ có thể được sử dụng một cách có lợi để cải thiện cơ sở hạ tầng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beneficially".
