(Top Banner Ad)
advocacy
C1
danh từ C1 Chính trị, Xã hội

advocacy

UK: /ˈædvəkəsi/ • US: /ˈædvəkəsi/

Nghĩa tiếng Việt

sự ủng hộ sự vận động hoạt động ủng hộ biện hộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Public support for or recommendation of a particular cause or policy.

Vietnamese Meaning

Sự ủng hộ công khai hoặc khuyến nghị cho một mục tiêu hoặc chính sách cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is known for her advocacy for environmental protection."

    "Cô ấy nổi tiếng vì sự ủng hộ của mình đối với việc bảo vệ môi trường."

  • "Patient advocacy is crucial for ensuring access to quality healthcare."

    "Sự ủng hộ bệnh nhân là rất quan trọng để đảm bảo khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng."

  • "The organization focuses on advocacy for the rights of refugees."

    "Tổ chức tập trung vào việc ủng hộ quyền của người tị nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun advocacy sự ủng hộ, sự biện hộ, sự vận động (cho một chính sách, lý tưởng hoặc nhóm người)
Noun advocate người ủng hộ, người biện hộ; luật sư
Verb advocate ủng hộ, biện hộ, tán thành (một cách công khai)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
advocare ('to call to one's aid')
Latin
advocatus ('one called to aid, a pleader')
Old French
avocat
Middle English
advocate
Modern English
advocacy (formed from 'advocate')

Người Được Triệu Tập Để Giúp Đỡ

Gốc của 'advocacy' đến từ tiếng Latin 'advocare', có nghĩa là 'gọi đến để giúp đỡ' (ad- 'đến' + vocare 'gọi'). Ban đầu, 'advocatus' là người được triệu tập đến tòa án La Mã để biện hộ pháp lý cho người khác, tương tự như một luật sư ngày nay. Vì vậy, cốt lõi của từ này là hành động lên tiếng thay cho người khác.

Từ Phòng Xử Án Đến Vận Động Xã Hội

Theo thời gian, ý nghĩa của 'advocacy' đã mở rộng ra ngoài lĩnh vực pháp luật. Nó không chỉ còn là việc biện hộ tại tòa mà còn là bất kỳ hành động ủng hộ công khai nào cho một chính sách, một lý tưởng hoặc một nhóm người yếu thế. Ngày nay, nó bao gồm các hoạt động từ vận động hành lang chính trị đến các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng.

Usage Note

Advocacy bao hàm hành động tích cực và có chủ đích để tác động đến dư luận, chính sách hoặc quy trình ra quyết định. Nó thường liên quan đến việc lên tiếng, vận động hành lang, hoặc tổ chức các chiến dịch để đạt được mục tiêu mong muốn. Nó khác với 'support' đơn thuần, vì 'advocacy' đòi hỏi sự tham gia chủ động và có tổ chức.

Prepositions

for on behalf of

'Advocacy for' được sử dụng để chỉ mục tiêu hoặc đối tượng mà hành động ủng hộ hướng tới. Ví dụ: 'advocacy for human rights' (ủng hộ nhân quyền). 'Advocacy on behalf of' được sử dụng khi hành động ủng hộ được thực hiện thay mặt cho một cá nhân hoặc nhóm người. Ví dụ: 'advocacy on behalf of children' (ủng hộ thay mặt cho trẻ em).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + advocacy
  • strong advocacy for human rights
    (sự ủng hộ mạnh mẽ cho quyền con người)
  • passionate advocacy for environmental protection
    (sự vận động nhiệt thành cho việc bảo vệ môi trường)
  • effective advocacy for policy change
    (sự vận động hiệu quả để thay đổi chính sách)
Verb + advocacy
  • engage in advocacy
    (tham gia vào hoạt động vận động/ủng hộ)
  • provide advocacy for victims
    (cung cấp sự hỗ trợ/biện hộ cho các nạn nhân)
  • undertake advocacy work
    (đảm nhận công việc vận động/ủng hộ)
advocacy + Noun
  • advocacy group
    (nhóm vận động, nhóm bảo vệ quyền lợi)
  • advocacy efforts
    (những nỗ lực vận động)
  • advocacy campaign
    (chiến dịch vận động)

Idioms

  • self-advocacy

    Khả năng tự lên tiếng, bảo vệ quyền lợi và bày tỏ nhu cầu của chính mình một cách hiệu quả.

    "The training program helps people with disabilities develop their skills in self-advocacy."

    (Chương trình đào tạo giúp người khuyết tật phát triển các kỹ năng tự bảo vệ quyền lợi của mình.)

  • grassroots advocacy

    Hoạt động vận động bắt nguồn từ những người dân bình thường trong cộng đồng (thay vì các tổ chức lớn), thường tập trung vào một vấn đề tại địa phương.

    "Grassroots advocacy was crucial in convincing the city council to build a new park."

    (Hoạt động vận động từ cơ sở đã có vai trò quyết định trong việc thuyết phục hội đồng thành phố xây một công viên mới.)

  • patient advocacy

    Lĩnh vực chuyên hỗ trợ, bảo vệ và lên tiếng cho quyền lợi của bệnh nhân trong hệ thống chăm sóc sức khỏe phức tạp.

    "Hospitals often have a department for patient advocacy to help resolve issues with care."

    (Các bệnh viện thường có một bộ phận vận động cho bệnh nhân để giúp giải quyết các vấn đề về chăm sóc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advocacy

danh từ
Lật mặt

Sự ủng hộ công khai hoặc khuyến nghị cho một mục tiêu hoặc chính sách cụ thể.

"She is known for her advocacy for environmental protection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advocacy".

Vận Động Hành Lang (Lobbying) ở Hoa Kỳ

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, 'advocacy' có một hình thức chuyên nghiệp và gây ảnh hưởng lớn gọi là 'lobbying'. Các tập đoàn, hiệp hội và các nhóm lợi ích thuê những người vận động hành lang (lobbyists) để trình bày quan điểm và thuyết phục các nhà lập pháp (chính trị gia) ủng hộ hoặc phản đối các dự luật có lợi hoặc có hại cho họ. Đây là một phần hợp pháp và quan trọng trong quá trình hoạch định chính sách của Mỹ.

Vai Trò Của Các Tổ Chức Phi Chính Phủ (NGOs)

Thế kỷ 20 chứng kiến sự trỗi dậy của các Tổ chức Phi chính phủ (NGOs) như một lực lượng vận động toàn cầu. Các tổ chức như Amnesty International (Ân xá Quốc tế) hay Greenpeace (Hòa bình xanh) sử dụng các chiến dịch 'advocacy' quy mô lớn để gây áp lực lên các chính phủ và tập đoàn, nhằm thúc đẩy các thay đổi về nhân quyền, môi trường và công bằng xã hội trên khắp thế giới.