(Top Banner Ad)
lobbying
C1
Danh từ C1 Chính trị, Kinh doanh

lobbying

UK: /ˈlɒb.i.ɪŋ/ • US: /ˈlɑː.bi.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vận động hành lang hoạt động vận động chính sách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of trying to persuade someone in authority, usually politicians or government officials, to support something that you want.

Vietnamese Meaning

Hoạt động vận động hành lang, tức là cố gắng thuyết phục một người có thẩm quyền, thường là các chính trị gia hoặc quan chức chính phủ, ủng hộ điều mà bạn muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has been actively lobbying for changes to the law."

    "Công ty đã tích cực vận động để thay đổi luật."

  • "Lobbying is a legal and regulated activity in many countries."

    "Vận động hành lang là một hoạt động hợp pháp và được quy định ở nhiều quốc gia."

  • "Critics argue that lobbying gives wealthy individuals and corporations an unfair advantage."

    "Các nhà phê bình cho rằng vận động hành lang mang lại cho các cá nhân và tập đoàn giàu có một lợi thế không công bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lobby Hành lang, sảnh chờ; nhóm vận động hành lang
Verb to lobby Vận động hành lang, tìm cách gây ảnh hưởng
Noun lobbyist Người vận động hành lang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laubō
Old French
lobie
English
lobby
English
to lobby
English
lobbying

Nguồn gốc chính trị của 'Lobbying'

Từ 'lobby' ban đầu có nghĩa là một hành lang hoặc sảnh chờ trong một tòa nhà. Vào thế kỷ 17 ở Anh, thuật ngữ này được dùng để chỉ khu vực hành lang bên ngoài phòng họp của Quốc hội (House of Commons), nơi các thành viên nghị viện có thể gặp gỡ công chúng. Những người muốn ảnh hưởng đến các quyết định chính trị đã tụ tập ở đó để tiếp cận trực tiếp với các nghị sĩ. Từ đó, hành động tìm cách gây ảnh hưởng này được gọi là 'to lobby' (động từ) và sau đó là 'lobbying' (danh từ), mang ý nghĩa như ngày nay.

Usage Note

Lobbying thường liên quan đến việc đại diện cho các tổ chức, công ty hoặc nhóm lợi ích đặc biệt. Nó bao gồm việc cung cấp thông tin, gây áp lực và xây dựng mối quan hệ với các nhà hoạch định chính sách. Sự khác biệt giữa lobbying và các hình thức vận động khác nằm ở tính chất chuyên nghiệp và thường xuyên hơn của nó, cũng như sự tập trung vào các quyết định chính sách cụ thể.

Prepositions

for against on

* **lobbying for something**: Vận động cho một cái gì đó (ví dụ: 'lobbying for stricter environmental regulations').
* **lobbying against something**: Vận động chống lại một cái gì đó (ví dụ: 'lobbying against the proposed tax increase').
* **lobbying on something**: Vận động về một vấn đề gì đó (ví dụ: 'lobbying on healthcare reform').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lobbying
  • intensive intensive lobbying
    (vận động hành lang gắt gao/mạnh mẽ)
  • aggressive aggressive lobbying
    (vận động hành lang quyết liệt)
  • grassroots grassroots lobbying
    (vận động hành lang từ cơ sở/quần chúng)
  • corporate corporate lobbying
    (vận động hành lang của các tập đoàn)
Verb + lobbying
  • engage in engage in lobbying
    (tham gia vận động hành lang)
  • conduct conduct lobbying
    (tiến hành vận động hành lang)
  • oppose oppose lobbying
    (phản đối việc vận động hành lang)
Lobbying + Noun
  • lobbying lobbying efforts
    (những nỗ lực vận động hành lang)
  • lobbying lobbying campaign
    (chiến dịch vận động hành lang)
  • lobbying lobbying group
    (nhóm vận động hành lang)

Idioms

  • A lobbying campaign

    Một chiến dịch vận động hành lang (một chuỗi hoạt động có tổ chức nhằm gây ảnh hưởng)

    "The environmental group launched a massive lobbying campaign to push for stricter pollution controls."

    (Nhóm môi trường đã phát động một chiến dịch vận động hành lang lớn nhằm thúc đẩy các biện pháp kiểm soát ô nhiễm nghiêm ngặt hơn.)

  • To be engaged in lobbying

    Đang tham gia/tiến hành vận động hành lang

    "Many companies are currently engaged in lobbying efforts to influence the new tax legislation."

    (Nhiều công ty hiện đang tham gia vào các nỗ lực vận động hành lang để gây ảnh hưởng đến luật thuế mới.)

  • Heavy lobbying

    Vận động hành lang gắt gao/rầm rộ

    "The bill passed after heavy lobbying from various industry associations."

    (Dự luật đã được thông qua sau sự vận động hành lang rầm rộ từ nhiều hiệp hội ngành nghề khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lobbying

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động vận động hành lang, tức là cố gắng thuyết phục một người có thẩm quyền, thường là các chính trị gia hoặc quan chức chính phủ, ủng hộ điều mà bạn muốn.

"The company has been actively lobbying for changes to the law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Lobbying is a powerful tool for influencing legislation, isn't it?
Vận động hành lang là một công cụ mạnh mẽ để gây ảnh hưởng đến luật pháp, đúng không?
Phủ định
Lobbying isn't always transparent, is it?
Vận động hành lang không phải lúc nào cũng minh bạch, phải không?
Nghi vấn
They are lobbying for stricter environmental regulations, aren't they?
Họ đang vận động hành lang cho các quy định về môi trường chặt chẽ hơn, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the bill was voted on, the pharmaceutical company had intensified its lobbying efforts.
Vào thời điểm dự luật được bỏ phiếu thông qua, công ty dược phẩm đã tăng cường các nỗ lực vận động hành lang của mình.
Phủ định
The environmental groups had not expected such aggressive lobbying from the oil industry before the conference began.
Các nhóm môi trường đã không mong đợi hoạt động vận động hành lang mạnh mẽ như vậy từ ngành công nghiệp dầu mỏ trước khi hội nghị bắt đầu.
Nghi vấn
Had the activists completed their lobbying campaign before the government announced the new policy?
Các nhà hoạt động đã hoàn thành chiến dịch vận động hành lang của họ trước khi chính phủ công bố chính sách mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lobbying".

Vận động hành lang ở Mỹ

Tại Hoa Kỳ và nhiều nền dân chủ phương Tây khác, vận động hành lang là một hoạt động hợp pháp và được bảo vệ theo hiến pháp (trong khuôn khổ quyền tự do ngôn luận và thỉnh nguyện). Các cá nhân, tập đoàn, và các nhóm lợi ích đặc biệt thuê những người vận động hành lang để trình bày quan điểm của họ trước các nhà lập pháp, nhằm ảnh hưởng đến việc tạo ra luật pháp và chính sách công. Hoạt động này được quản lý chặt chẽ thông qua các luật công khai và đạo đức để đảm bảo tính minh bạch và ngăn chặn tham nhũng.

Lợi ích nhóm và lợi ích công

Mặc dù hợp pháp, vận động hành lang thường gây tranh cãi vì nó có thể tạo ra lợi thế không công bằng cho các 'lợi ích nhóm' (special interests) có khả năng tài chính mạnh, làm lu mờ tiếng nói của công chúng hoặc các nhóm yếu thế hơn. Cuộc tranh luận về vận động hành lang thường xoay quanh việc cân bằng giữa quyền được lên tiếng của các nhóm và việc đảm bảo rằng các quyết định chính sách phục vụ lợi ích chung của xã hội thay vì chỉ một số ít.